Hôm nay,  

Hạt Giống Gieo Đất Khô

6/12/202600:00:00(View: 893)

 

hat-giong

   

Năm giờ sáng. Bàn viết vẫn trống.

Tôi nhìn tờ giấy trắng dưới ánh đèn vàng như nhìn vào miệng hố sâu. Ngoài cửa sổ, Manhattan vẫn chưa tỉnh hẳn. Từ căn studio tầng sáu này, tôi nghe thấy tiếng xe rác nghiến bánh trên phố Mott, ai đó la hét bằng tiếng Quảng Đông ở góc phố. Ba mươi hai tuổi. Sáu năm bỏ luật khoa. Bốn năm làm phụ bếp để trả tiền thuê. Hai năm gửi truyện không ai nhận.

Ngón tay tôi run khi cầm bút. Không phải vì lạnh. Phòng này lúc nào cũng lạnh, ống sưởi hỏng từ tháng mười một, nhưng tôi đã quen, không tiền sửa thì phải quen. Cái run này từ bên trong. Từ chỗ mà mỗi sáng tôi tự hỏi: hôm nay có phải ngày bỏ cuộc không?

Điện thoại rung. Mẹ. Tôi để nó rung.

Tuần trước bà gọi ba lần. "Con ơi, chị Hoa bảo bệnh viện họ đang thiếu người. Con có bằng đại học. Làm hành chính cũng được mà."

Tôi đã nói với bà: "Con đang viết."

"Viết cái gì mà sáu năm rồi?"

Tôi không biết trả lời làm sao. Làm sao giải thích những gì tôi đang tìm vì chính tôi cũng không rõ. Nó không có hình dạng cụ thể, chỉ một cảm giác mơ hồ, nó ở đâu đó lúc gần lúc xa, nếu tôi bỏ cuộc bây giờ, tôi sẽ không bao giờ biết nó trông như thế nào?

Chiếc bàn phím cũ kỹ này, mua từ tiệm cầm đồ trên Canal Street với chín đô la, có phím S bị lõm sâu hơn các phím khác. Tôi đã viết bao nhiêu chữ "sợ" trong hai năm qua? Bao nhiêu câu bắt đầu bằng "Suddenly" rồi xóa đi? Bao nhiêu đoạn mở đầu viết lại mười lần, hai mươi lần, rồi vứt vào thùng rác bên cạnh bàn, cái thùng luôn đầy ắp giấy vò?

Tôi mở laptop. File "Draft_47.docx" nhìn tôi đăm đăm. Bốn mươi bảy. Bốn mươi bảy bản thảo của cùng một truyện. Câu chuyện về một người đàn ông trốn khỏi Sài Gòn năm 1975, làm việc trong tiệm nail ở California, gửi tiền về nuôi gia đình ở camp tị nạn. Một câu chuyện tôi nghe cha kể hồi nhỏ, những đêm ông say rượu, ngồi trong garage, tay run run cầm ảnh cũ.

Nhưng mỗi lần viết, chữ ra như báo cáo. Khô khan. Không có máu. Không có mùi vị nước mắt mặn, của mồ hôi trong tiệm nail hóa chất nồng nặc, của nỗi nhớ như kim đâm. Tôi viết về đau khổ nhưng câu chữ không đau. Tôi viết về mất mát nhưng không ai mất gì khi đọc.

"Lời nhiều hơn ý." Câu cha nói năm ngoái, lần cuối ông đọc truyện tôi. Ông không nói gì thêm. Chỉ gập tờ giấy lại, đút vào túi áo, đi ra ngoài hút thuốc. Tôi đứng nhìn lưng ông qua cửa kính, lưng còng, vai tụt, bàn tay chai sần từ bốn mươi năm làm thợ cơ khí.

Ba tháng sau, ông đột quỵ. Nằm viện hai tuần rồi về nhà, liệt nửa người. Giờ ông ngồi xe lăn, nhìn ra cửa sổ, không nói được nữa. Nhưng đôi mắt ông, đôi mắt đó vẫn nói. Mỗi lần tôi về thăm, ông nhìn tôi với ánh mắt hỏi: "Còn leo không?"

Tám giờ sáng. Tôi phải đi làm. Nhà hàng mở cửa lúc chín, và Chef Marco không tha cho ai đến muộn, kể cả người đã làm việc ở đó bốn năm.

Tôi gấp laptop, nhét vào ba lô cùng với quyển sổ tay đã sờn. Quyển sổ này cha cho tôi ngày tôi bay về New York sau khi bỏ luật khoa. Ông không nói gì, chỉ để nó trên bàn bếp với một cây bút. Bên trong trang đầu, ông viết bằng tiếng Việt: "Không leo, không hiểu đích."

Lúc đó tôi nghĩ ông đang khuyến khích. Giờ tôi nghĩ ông cảnh báo.

Tàu điện ngầm đông nghẹt. Tôi đứng chen giữa đám người đi làm sáng sớm, người Latinh, người Trung Quốc, người châu Phi, người châu Á, tất cả đều có vẻ mặt mệt mỏi giống nhau. Mệt không phải vì thiếu ngủ mà vì kiểu mệt khác, mệt vì biết hôm nay giống hôm qua, và ngày mai sẽ giống hôm nay.

Tôi mở sổ tay. Viết: "Người đàn ông trên tàu điện ngầm, ngón tay quấn băng, cầm cà phê Dunkin' Donuts, ông ta nhìn qua cửa kính vào bóng tối đường hầm như nhìn về quá khứ."

Xóa. Sáo. Đã thấy ngàn lần.

Viết lại: "Tay ông - những ngón tay từng siết chặt bánh lái thuyền vượt biển, với ngón tay gãy thương run run cầm cốc cà phê. Bốn mươi năm. Ngón tay vẫn nhớ nước mặn."

Tốt hơn. Nhưng vẫn chưa đủ. Vẫn còn ở bên ngoài. Tôi nhìn thấy hình ảnh nhưng không cảm thấy gì.
 
"Danny! Onions! Now!"

Tiếng Chef Marco gầm từ bếp. Tôi cắt hành tây, nhanh, đều, như máy móc. Bốn năm làm việc này, tay tôi đã thuộc. Dao lên xuống theo nhịp, không cần suy nghĩ. Giống như cách tôi viết những câu đầu tiên của mỗi bản thảo, tự động, an toàn, không có gì bất ngờ.

"Mày mơ màng cái quái gì vậy?"

Javier, đầu bếp phụ người Mexico, huých vai tôi. Tôi nhìn xuống, ngón tay trái mình đang chảy máu. Dao trượt.

"Shit." Tôi bọc giấy ăn quanh ngón tay.

"Mày nghĩ về cái tiểu thuyết của mày à?" Javier cười khẩy. "Bao giờ mày cho tao đọc?"

"Khi nó xong."

"Đã sáu năm mày nói vậy."

Tôi không đáp. Buộc giấy chặt hơn. Máu thấm đỏ qua.

Giờ nghỉ trưa, tôi ngồi ở hẻm sau nhà hàng, bên thùng rác. Đây là chỗ duy nhất yên tĩnh. Tôi mở laptop, nhìn vào màn hình. Con trỏ nháy. Nháy. Nháy.
Viết: "Ông tôi rơi từ độ cao nào?"

Xóa.

Viết: "Có những thứ không thể viết bằng từ ngữ. Có những đau khổ không có ngôn ngữ."

Xóa. Pretentious bullshit.

Viết: "Tôi mệt."

Để nguyên. Nhìn vào hai từ đó. Chúng đúng. Chúng thật. Nhưng không đủ.

Điện thoại rung. Mẹ lần nữa. Lần này tôi nghe.

"Con ơi." Giọng bà mỏng manh qua loa. "Ba con...ba con hôm nay không ăn gì cả. Cứ nhìn ra cửa sổ. Con...con nên về thăm."

"Con đang làm việc, mẹ."

"Làm việc gì? Thứ Sáu tuần trước con bảo xin nghỉ về nhà mà không về. Ba con hỏi con. Con trốn cái gì?"

Tôi cúp máy. Tay tôi run. Không phải vì tức giận với mẹ mà vì bà nói đúng.

Tôi đang trốn.

Tám giờ tối. Ca làm xong. Tôi đi bộ về nhà thay vì bắt tàu. Cần đi. Cần không khí. Manhattan về đêm, ánh đèn neon, tiếng còi xe, mùi thức ăn từ hàng chục quán ăn khác nhau trộn lẫn với mùi rác và khói thuốc. Sáu năm ở đây và tôi vẫn cảm thấy như người ngoài. Không phải vì tôi là người châu Á, thành phố này đầy người châu Á. Mà vì tôi là kẻ đang cố viết về một thế giới mà phần lớn người ở đây không quan tâm.

Ai quan tâm đến một ông già Việt Nam ngồi xe lăn ở San Jose? Ai quan tâm đến tiệm nail ở Little Saigon? Ai quan tâm đến những giấc mơ bị đánh chìm giữa Thái Bình Dương?

Nhưng cha tôi nói: "Quê tôi, mùa hạn, cần mầm giống."

Ông nói câu này đã mấy năm cũ, trước khi đột quỵ. Chúng tôi ngồi trong garage, ông sửa chiếc xe cũ, tôi ngồi xem. Ông nói đột ngột, bằng tiếng Việt, không nhìn tôi:

"Năm 1968, làng ba hạn hán. Lúa chết hết. Người ta đói. Ông nội con, là thầy giáo, ông nói với dân làng: 'Các người phải gieo hạt. Dù đất khô. Phải gieo.' Người ta cười ông. Nhưng ông vẫn gieo. Một mình. Gieo hạt vào đất khô. Mọi người nghĩ ông điên."

Ông ngừng lại. Tay vặn vít. Sau đó:

"Tháng sau, trời mưa. Mưa như trút. Chỉ có mầm của ông nội mày mọc. Làng sống nhờ vậy."

Ông nhìn tôi lần đầu:

"Con là hạt giống. Đất đang khô. Nhưng phải gieo. Kẻo khi mưa đến, không có gì mọc."
 
Về đến nhà, mười giờ đêm. Tôi không bật đèn. Ngồi trong bóng tối, nhìn ra cửa sổ.

Nghĩ về cha. Về câu chuyện ông không bao giờ kể hết. Tôi chỉ biết mảnh vụn: thuyền nhỏ, ba mươi người, hết nước ngọt ngày thứ tư, cá mập theo sau từ ngày thứ năm. Một đứa trẻ chết ngày thứ sáu. Cha đứa trẻ nhảy xuống biển ngày thứ bảy. Cha tôi sống. Sống để đến California. Sống để làm việc trong garage. Sống để nuôi con học đại học. Sống để thấy con bỏ luật khoa đi viết truyện.

"Ông rơi 40 năm trước," mẹ nói. "Từ đó, chim ưng tự động vào lồng. Tự đóng cửa."

Tôi hỏi mẹ câu đó nghĩa gì. Bà nói:

"Ba con từng có ước mơ. Ông muốn làm kỹ sư. Ở Việt Nam, ba con học giỏi. Nhưng khi qua đây, ông phải học lại tiếng Anh. Phải làm việc nuôi gia đình. Năm ba mươi tuổi, ông bỏ. Ông nói với mẹ: 'Quá muộn.' Từ đó, ông chỉ làm việc. Không mơ ước gì nữa. Như chim ưng vào lồng."

Hai giờ sáng. Tôi vẫn chưa ngủ.

Mở laptop. Nhìn vào Draft_47. Đọc lại từ đầu. Mười trang. Mười trang về một người đàn ông tên Minh trốn khỏi Sài Gòn. Mười trang tốt về mặt kỹ thuật. Có mâu thuẫn. Có chi tiết lôi cuốn. Có đối thoại hay. Nhưng đọc như đọc báo cáo. Không có linh hồn.

Tôi biết vấn đề ở đâu. Tôi đang viết về cha nhưng từ bên ngoài. Tôi đang mô tả ông như một nhân vật, không phải như một con người. Tôi sợ đi vào sâu bên trong vì ở đó có những thứ tôi không muốn thấy.

Tôi sợ thất bại của ông. Tôi sợ nếu viết thật về ông, tôi phải viết về việc ông đã bỏ cuộc. Và nếu viết về việc đó, tôi phải đối mặt với câu hỏi: liệu tôi có đang đi trên con đường giống ông không?

Tay tôi run khi đặt lên bàn phím.

Viết: "Người đàn ông tên Minh biết mình sẽ không bao giờ trở thành kỹ sư. Biết ở tuổi ba mươi, trong tiệm nail ở California, với tiếng Anh tồi và bằng cấp không ai công nhận. Nhưng ông vẫn mơ thấy nó mỗi đêm, căn phòng ở Sài Gòn, bàn vẽ kỹ thuật, ánh đèn bàn. Thức dậy, ông đi làm. Cắt móng tay cho khách. Hít thở hóa chất. Về nhà, uống rượu. Ngày qua ngày. Cho đến khi một ngày, ông không còn mơ nữa. Cái chết của giấc mơ không ồn ào. Nó lặng lẽ, như tuyết phủ trên cái đã chết từ lâu."

Tôi dừng lại. Đọc lại. Lần này, có thứ gì đó khác. Có đau. Có máu.

Tôi viết tiếp. Không dừng. Hai giờ, ba giờ, bốn giờ. Những câu chảy ra không hoàn hảo nhưng chúng thật. Tôi viết về đêm cha say, đập cốc vào tường. Viết về sáng ông dậy sớm, đi làm, không nói gì. Viết về cách ông nhìn tôi khi tôi nói với ông mình bỏ luật khoa, không tức giận, không thất vọng, mà là thứ gì đó sâu hơn. Như nhìn thấy chính mình trong gương.

Năm giờ sáng. Tôi có mười hai trang mới. Chúng còn thô. Chưa xong. Nhưng chúng sống.

Một tuần sau. Tôi xin nghỉ làm bốn ngày. Bắt xe bus về San Jose.

Nhà cha mẹ vẫn y nguyên, ngôi nhà nhỏ một tầng ở East Side, sơn vàng đã phai, garage nơi cha từng dành cả đời loay hoay sửa chữa. Tôi đứng trước cửa, tay cầm ba lô chứa laptop và bản thảo. Sợ bước vào.

Mẹ mở cửa. Bà già hơn tôi nhớ. Chỉ mấy tháng thôi mà tóc bà bạc hẳn.

"Con về rồi." Bà ôm tôi. "Ba con..."

Tôi nhìn vào phòng khách. Cha ngồi xe lăn quay lưng về phía tôi, nhìn ra cửa sổ vườn sau. Lưng ông cong hơn tôi nhớ.

Tôi bước lại. Đứng bên cạnh. Ông quay nhìn tôi. Nửa mặt ông rũ xuống. Miệng ông méo. Nhưng mắt, mắt ông vẫn như cũ. Sắc. Hỏi.

"Con đến rồi, ba." Tôi quỳ xuống. "Con...con có thứ muốn đọc cho ba."

Tay ông cử động - bàn tay còn dùng được. Chỉ vào ghế. Ngồi.

Tôi ngồi. Mở laptop. Mở file "Draft_48.docx".

Đọc. Từ đầu. Giọng tôi run ở những đoạn đầu, ổn định dần. Tôi đọc về Minh, nhưng cả hai đều biết tôi đang đọc về cha. Đọc về con thuyền. Về tiệm nail. Về đêm uống rượu. Về sáng thức dậy. Về giấc mơ chết dần.

Đọc đến đoạn: "Con trai ông lớn lên không biết cha mình từng là ai. Chỉ biết cha là người đàn ông im lặng trong garage, sửa xe cho người khác, không bao giờ sửa được cái gãy trong chính mình."

Tôi ngừng lại. Không dám nhìn cha.

Tiếng thở của ông  nặng nề, không đều. Tôi nghĩ ông đang khóc. Nhưng khi nhìn lên, tôi thấy ông đang cười, nụ cười méo, nhưng là cười.

Bàn tay ông đưa ra. Chạm vào tay tôi. Siết chặt.

Tôi hiểu. Ông muốn nói: tiếp tục.

Ba ngày ở nhà. Tôi ngồi trong garage , nơi cha từng trải cả đời và viết. Mẹ mang cơm ra cho tôi. Cha ngồi xe lăn ở cửa garage, nhìn tôi viết.

Không nói gì. Chỉ nhìn.

Ngày thứ ba, tôi hoàn thành draft. Bản thứ 48 nhưng cảm giác như bản đầu tiên. Lần đầu tiên tôi viết thứ gì đó thật.

Đêm trước khi về New York, tôi ngồi với cha trong garage. Ông trong xe lăn. Tôi trên ghế gỗ cũ. Giữa chúng tôi là khoảng lặng.

Sau một lúc lâu, ông cất tiếng, những âm thanh vất vả, méo mó:

"Đừng...sợ...rơi."

Tôi gật đầu. Không nói được.

Ông tiếp: "Ba...đã rơi. Con... chưa."

Bàn tay ông đưa vào túi áo. Lấy ra một thứ. Tờ giấy gấp cũ. Đưa cho tôi.

Tôi mở ra. Đó là trang đầu của Draft_1 - bản tôi đưa ông đọc hai năm trước. Trang ông nói "lời nhiều hơn ý". Nhưng giờ tôi thấy ở góc trang, bằng chữ viết run run của ông, có dòng chữ nhỏ bằng tiếng Việt:

"Chưa tới. Nhưng con đang leo."

Về đến New York. Tôi gửi bản thảo cho một agent. Một agent nhỏ mà bạn tôi giới thiệu. Không kỳ vọng gì.

Hai tuần sau. Email. Agent muốn gặp.

Một tháng sau. Họ nhận represent.

Ba tháng sau. Họ bán cho một nhà xuất bản nhỏ.

Tiền không nhiều. Không đủ để bỏ việc. Nhưng đó là lần đầu tiên ai đó nói: "Đây là thứ đáng đọc."

Một năm sau. Sách ra. Không bestseller. Không giải thưởng lớn. Nhưng có reviews. Có người đọc. Có email từ những người tôi không quen,  những người con của immigrants, những người đang leo núi riêng của họ, những người viết: "Cảm ơn. Cảm ơn vì đã viết câu chuyện này."

Tôi về nhà. Mang bản sách đầu tiên về cho cha.

Ông vẫn trong xe lăn. Yếu hơn. Nhưng khi tôi đưa cuốn sách cho ông - cover có tên tôi, ông cầm lên bằng bàn tay tỏ lộ cảm xúc.

Lật trang đầu. Trang dedication:

"Cho cha: người đã leo và người đã rơi, là người đã dạy con rằng cả hai đều là một phần của việc leo núi."

Ông đọc. Mắt ông ướt.

Sau đó, ông làm thứ tôi không ngờ. Ông đặt cuốn sách xuống. Tay ông vào túi áo, túi áo ông luôn mang và lấy ra một thứ khác.

Một tờ giấy vàng cũ. Gấp nhiều lần. Ông mở ra. Đó là bằng kỹ sư của ông. Bằng từ Sài Gòn. Bằng mà ông không bao giờ dùng được.

Ông đặt bằng của ông bên cạnh cuốn sách của tôi.

Nhìn vào mắt tôi.

Nói - từng chữ một, vất vả:

"Con...đã...lên...cao hơn...ba."

Rồi ông cười. Cười thật. Lần đầu tiên tôi thấy ông cười như vậy sau nhiều năm.
                                             
Austin, tháng 7, 2025
 

Hôm đó, cô nhất định phải giết cây dạ quỳnh. Khi đêm tối bao phủ, cô sẽ ra tay. Lấy một con dao bén để xắt cành lá nó ra từng mảnh nhỏ. Lấy chai thuốc Draino loại hủy hoại rễ cây để ngâm hết các rễ của nó. Nó phải chết một cách tiệt tích, không còn một chút cơ hội nào sống sót. Nó phải bị phơi khô trên cao vì Quỳnh đụng đất sẽ có thể mọc lại. Cô biết, giết Quỳnh là mất đi tiếng nói vo ve chị em tâm sự. Cô đơn khi có Quỳnh sẽ thay vào cô đơn không có Quỳnh. Cô sẽ bắt đầu một cô đơn khác.
Càng lớn tuổi chừng nào, thì người ta lại thường hay nhớ tới những kỷ niệm trong dĩ vãng của mình nhiều bấy nhiêu. Nhất là những người cao niên đã về hưu, không còn bị ràng buộc bởi những công việc làm thường ngày của mình như trước kia, nên có nhiều thì giờ rảnh rỗi ngồi ở nhà một mình, để hồi tưởng lại những kỷ niệm buồn vui khó quên trong cuộc đời mình, rồi để có những lúc tâm sự cho nhau nghe lại những kỷ niệm khó quên này, trong những dịp tiệc tùng họp mặt bạn bè.
Lộc đã chết! Tích ngỡ ngàng khi nghe tin đó. Chàng không tin vào tai mình. Làm sao Lộc có thể chết được? Mình mới gặp anh ấy có tuần trước thôi mà! Trông anh còn khỏe mạnh, tự tin, tràn đầy sức sống. Vậy mà bây giờ anh đã không còn nữa. Cái chết của anh có cái gì đó không thật. Và có lẽ đó là lần đầu tiên Tích đứng trước nhận thức trực tiếp và thâm sâu về tính chất phi lý của một sự kiện quá bình thường trên đất nước chiến tranh này.
Từ giữa tháng Tám, trước ngày Lễ Labour Day, các trung tâm shopping đã rầm rộ quảng cáo “On Sale” cho mùa “Back To School”. Các con tôi đã lớn, qua rồi cái thuở đi sắm backpacks, tập vở, giấy bút, lunch bags, áo quần, nhưng lòng tôi vẫn nao nao bâng khuâng nhớ về những kỷ niệm ấy. Cũng có lúc tôi lại nh ... chính tôi, ngày xưa là cô giáo trẻ khi còn ở Việt Nam, và nhất là những tháng ngày ở trại tỵ nạn Thailand, làm cô giáo “đặc biệt” có những học trò cũng rất “đặc biệt”.
Chị Hai đã uống một ly nước đầy và đi làm việc tiếp. Đoan vào lại chỗ của mình. Như một phản xạ, Đoan lại cho tay vào túi, làm như tìm xem trong đó có sót lại một viên kẹo chăng. Mơ hồ, Đoan nhớ ngày xưa Đoan hay ví một hành động “vớt vát” nào đó như là “tìm con cá sót lại trong chiếc giỏ của cô Tấm.” Mắt Đoan cay cay. Bỗng như thấy mình đang đi vào lại đường cây còng. Mùa mưa, những chiếc lá trên cao đọng nước, rũ nhè nhẹ xuống tóc Đoan, nghe mát. Hai túi áo blouse lúc nào cũng đầy kẹo. Đoan vào trại bệnh. Những dãy giường đầy người. Thay băng xong cho ai, Đoan tặng người ấy một viên kẹo
Ở đây tôi chỉ muốn đưa một vài nét chính của các môn Khí công mà tôi đã tập qua, để người đọc theo đó sẽ chọn được một môn pháp thích hợp cho mình tập. Chả thế người xưa thường hay nói “Tùy bịnh chọn công“, tùy theo thể chất và sức khoẻ mà chọn cách tập Khí công.
Ngày tựu trường năm nay, trường Việt Ngữ Suối Mở Offenbach đón tiếp 14 học trò mới với tuổi tác, trình độ tiếng Đức, tiếng Việt chênh lệch khá nhiều. Tạm thời, cô giáo gọi lớp này là Lớp Mới. Giờ học đầu tiên, cô giáo chưa thực sự “dạy” chữ, chỉ “dỗ” các học trò. Hy vọng học trò sẽ thấy học tiếng Việt không khó lắm và tìm thấy niềm vui khi đến trường Việt Ngữ mỗi thứ Bảy. Chờ cho học trò tìm chỗ ngồi xong, cô giáo giới thiệu mình, và tập cho học trò chào hỏi. Nghe các em đồng thanh: “Con chào cô giáo”, lòng cô giáo rộn lên niềm vui, liên tưởng câu châm ngôn “tiên học lễ, hậu học văn” mình được học ngày xưa.
Cô vẫn nhìn thẳng phía trước, không nhìn ngang nhìn ngửa. Anh liếc nhìn cái túi xách giữa hai đùi cô, thấy cộm lên, nghĩ rằng trong ấy có một khẩu súng ngắn, đã lên đạn, lát nữa sẽ kề vào thái dương của anh. Anh nín thở.
Tháng tư 1976, sau một mùa đông ở North Dakota, vừa có bằng lái xe, tôi bỏ việc, bỏ lại một vùng quá bình an, quá tử tế, nhưng cũng quá cô quạnh này, đi thẳng về hướng tây...
“Anh nhớ đến dự lễ trao đẳng cấp Đại Bàng cho thằng con em nha! Để mừng cho em và cháu…” Tôi nhận được điện thoại như vậy từ C., một người bạn trẻ có con trai là hướng đạo sinh thuộc Liên Đoàn Trường Sơn, được nhận danh hiệu Đại Bàng vào ngày 16/08/2025. Đã lâu rồi, kể từ khi hai thằng con ngưng sinh hoạt hướng đạo để đi học đi làm, tôi không có dịp trở về thăm lại liên đoàn. Công việc thì nhiều, thời gian thì ít. Nhưng lần này thì không từ chối được rồi!
Đó là tháng 6-1989, lần đầu đến New York và vào một bảo tàng viện nổi tiếng ở đây, tôi tình cờ, tới chỗ treo một bức tranh trừu tượng khổng lồ, cao khoảng 2 mét, ngang khoảng 6 mét. Tôi kinh ngạc với sự giàu có ở đây, bảo tàng viện này dành riêng ra một căn phòng lớn, đơn giản, sang trọng, chỉ để trưng bày một bức tranh đó...
Tôi bị bắt tại huyện Tân Hiệp chiều ngày hai mươi, giáp Tết. Lý do, mang theo hàng không giấy phép. Thế là tiêu tan hết vốn lẫn lời mà tôi chắt chiu, dành dụm gần cả năm nay. Nhớ đến mẹ và gia đình trong những ngày Tết sắp tới, tôi vừa buồn vừa tức đến bật khóc. Xui rủi, biết trách ai. Tiễn, anh phụ lơ, đã cẩn thận cất dấu hàng cho tôi, vã lại anh cũng quá quen biết với đám công an trạm kiểm soát. Không ngờ chuyến nầy bọn công an tỉnh xuống giải thể đám địa phương, nên tôi bị “hốt ổ” chung cả đám. Đây không phải là lần đầu bị bắt, nhưng lại là lần đầu tiên tôi đi chuyến vốn lớn như vầy. Năm ký bột ngọt, năm ký bột giặt, hơn chục ống thuốc cầm máu và trụ sinh hàng ngoại. Bột ngọt, bột giặt không nói gì, nhưng hai thứ sau hiếm như vàng mà giới “chạy hàng” chúng tôi gọi là “vàng nước”. Nên thay vì đưa về khu tạm giam huyện chờ lập biên bản, hồ sơ xét xử tôi nghe bọn công an thì thầm, bàn tán giải thẳng về khám lớn tỉnh Rạch Giá.
NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.