Hôm nay,  

Hạt Giống Gieo Đất Khô

6/12/202600:00:00(View: 885)

 

hat-giong

   

Năm giờ sáng. Bàn viết vẫn trống.

Tôi nhìn tờ giấy trắng dưới ánh đèn vàng như nhìn vào miệng hố sâu. Ngoài cửa sổ, Manhattan vẫn chưa tỉnh hẳn. Từ căn studio tầng sáu này, tôi nghe thấy tiếng xe rác nghiến bánh trên phố Mott, ai đó la hét bằng tiếng Quảng Đông ở góc phố. Ba mươi hai tuổi. Sáu năm bỏ luật khoa. Bốn năm làm phụ bếp để trả tiền thuê. Hai năm gửi truyện không ai nhận.

Ngón tay tôi run khi cầm bút. Không phải vì lạnh. Phòng này lúc nào cũng lạnh, ống sưởi hỏng từ tháng mười một, nhưng tôi đã quen, không tiền sửa thì phải quen. Cái run này từ bên trong. Từ chỗ mà mỗi sáng tôi tự hỏi: hôm nay có phải ngày bỏ cuộc không?

Điện thoại rung. Mẹ. Tôi để nó rung.

Tuần trước bà gọi ba lần. "Con ơi, chị Hoa bảo bệnh viện họ đang thiếu người. Con có bằng đại học. Làm hành chính cũng được mà."

Tôi đã nói với bà: "Con đang viết."

"Viết cái gì mà sáu năm rồi?"

Tôi không biết trả lời làm sao. Làm sao giải thích những gì tôi đang tìm vì chính tôi cũng không rõ. Nó không có hình dạng cụ thể, chỉ một cảm giác mơ hồ, nó ở đâu đó lúc gần lúc xa, nếu tôi bỏ cuộc bây giờ, tôi sẽ không bao giờ biết nó trông như thế nào?

Chiếc bàn phím cũ kỹ này, mua từ tiệm cầm đồ trên Canal Street với chín đô la, có phím S bị lõm sâu hơn các phím khác. Tôi đã viết bao nhiêu chữ "sợ" trong hai năm qua? Bao nhiêu câu bắt đầu bằng "Suddenly" rồi xóa đi? Bao nhiêu đoạn mở đầu viết lại mười lần, hai mươi lần, rồi vứt vào thùng rác bên cạnh bàn, cái thùng luôn đầy ắp giấy vò?

Tôi mở laptop. File "Draft_47.docx" nhìn tôi đăm đăm. Bốn mươi bảy. Bốn mươi bảy bản thảo của cùng một truyện. Câu chuyện về một người đàn ông trốn khỏi Sài Gòn năm 1975, làm việc trong tiệm nail ở California, gửi tiền về nuôi gia đình ở camp tị nạn. Một câu chuyện tôi nghe cha kể hồi nhỏ, những đêm ông say rượu, ngồi trong garage, tay run run cầm ảnh cũ.

Nhưng mỗi lần viết, chữ ra như báo cáo. Khô khan. Không có máu. Không có mùi vị nước mắt mặn, của mồ hôi trong tiệm nail hóa chất nồng nặc, của nỗi nhớ như kim đâm. Tôi viết về đau khổ nhưng câu chữ không đau. Tôi viết về mất mát nhưng không ai mất gì khi đọc.

"Lời nhiều hơn ý." Câu cha nói năm ngoái, lần cuối ông đọc truyện tôi. Ông không nói gì thêm. Chỉ gập tờ giấy lại, đút vào túi áo, đi ra ngoài hút thuốc. Tôi đứng nhìn lưng ông qua cửa kính, lưng còng, vai tụt, bàn tay chai sần từ bốn mươi năm làm thợ cơ khí.

Ba tháng sau, ông đột quỵ. Nằm viện hai tuần rồi về nhà, liệt nửa người. Giờ ông ngồi xe lăn, nhìn ra cửa sổ, không nói được nữa. Nhưng đôi mắt ông, đôi mắt đó vẫn nói. Mỗi lần tôi về thăm, ông nhìn tôi với ánh mắt hỏi: "Còn leo không?"

Tám giờ sáng. Tôi phải đi làm. Nhà hàng mở cửa lúc chín, và Chef Marco không tha cho ai đến muộn, kể cả người đã làm việc ở đó bốn năm.

Tôi gấp laptop, nhét vào ba lô cùng với quyển sổ tay đã sờn. Quyển sổ này cha cho tôi ngày tôi bay về New York sau khi bỏ luật khoa. Ông không nói gì, chỉ để nó trên bàn bếp với một cây bút. Bên trong trang đầu, ông viết bằng tiếng Việt: "Không leo, không hiểu đích."

Lúc đó tôi nghĩ ông đang khuyến khích. Giờ tôi nghĩ ông cảnh báo.

Tàu điện ngầm đông nghẹt. Tôi đứng chen giữa đám người đi làm sáng sớm, người Latinh, người Trung Quốc, người châu Phi, người châu Á, tất cả đều có vẻ mặt mệt mỏi giống nhau. Mệt không phải vì thiếu ngủ mà vì kiểu mệt khác, mệt vì biết hôm nay giống hôm qua, và ngày mai sẽ giống hôm nay.

Tôi mở sổ tay. Viết: "Người đàn ông trên tàu điện ngầm, ngón tay quấn băng, cầm cà phê Dunkin' Donuts, ông ta nhìn qua cửa kính vào bóng tối đường hầm như nhìn về quá khứ."

Xóa. Sáo. Đã thấy ngàn lần.

Viết lại: "Tay ông - những ngón tay từng siết chặt bánh lái thuyền vượt biển, với ngón tay gãy thương run run cầm cốc cà phê. Bốn mươi năm. Ngón tay vẫn nhớ nước mặn."

Tốt hơn. Nhưng vẫn chưa đủ. Vẫn còn ở bên ngoài. Tôi nhìn thấy hình ảnh nhưng không cảm thấy gì.
 
"Danny! Onions! Now!"

Tiếng Chef Marco gầm từ bếp. Tôi cắt hành tây, nhanh, đều, như máy móc. Bốn năm làm việc này, tay tôi đã thuộc. Dao lên xuống theo nhịp, không cần suy nghĩ. Giống như cách tôi viết những câu đầu tiên của mỗi bản thảo, tự động, an toàn, không có gì bất ngờ.

"Mày mơ màng cái quái gì vậy?"

Javier, đầu bếp phụ người Mexico, huých vai tôi. Tôi nhìn xuống, ngón tay trái mình đang chảy máu. Dao trượt.

"Shit." Tôi bọc giấy ăn quanh ngón tay.

"Mày nghĩ về cái tiểu thuyết của mày à?" Javier cười khẩy. "Bao giờ mày cho tao đọc?"

"Khi nó xong."

"Đã sáu năm mày nói vậy."

Tôi không đáp. Buộc giấy chặt hơn. Máu thấm đỏ qua.

Giờ nghỉ trưa, tôi ngồi ở hẻm sau nhà hàng, bên thùng rác. Đây là chỗ duy nhất yên tĩnh. Tôi mở laptop, nhìn vào màn hình. Con trỏ nháy. Nháy. Nháy.
Viết: "Ông tôi rơi từ độ cao nào?"

Xóa.

Viết: "Có những thứ không thể viết bằng từ ngữ. Có những đau khổ không có ngôn ngữ."

Xóa. Pretentious bullshit.

Viết: "Tôi mệt."

Để nguyên. Nhìn vào hai từ đó. Chúng đúng. Chúng thật. Nhưng không đủ.

Điện thoại rung. Mẹ lần nữa. Lần này tôi nghe.

"Con ơi." Giọng bà mỏng manh qua loa. "Ba con...ba con hôm nay không ăn gì cả. Cứ nhìn ra cửa sổ. Con...con nên về thăm."

"Con đang làm việc, mẹ."

"Làm việc gì? Thứ Sáu tuần trước con bảo xin nghỉ về nhà mà không về. Ba con hỏi con. Con trốn cái gì?"

Tôi cúp máy. Tay tôi run. Không phải vì tức giận với mẹ mà vì bà nói đúng.

Tôi đang trốn.

Tám giờ tối. Ca làm xong. Tôi đi bộ về nhà thay vì bắt tàu. Cần đi. Cần không khí. Manhattan về đêm, ánh đèn neon, tiếng còi xe, mùi thức ăn từ hàng chục quán ăn khác nhau trộn lẫn với mùi rác và khói thuốc. Sáu năm ở đây và tôi vẫn cảm thấy như người ngoài. Không phải vì tôi là người châu Á, thành phố này đầy người châu Á. Mà vì tôi là kẻ đang cố viết về một thế giới mà phần lớn người ở đây không quan tâm.

Ai quan tâm đến một ông già Việt Nam ngồi xe lăn ở San Jose? Ai quan tâm đến tiệm nail ở Little Saigon? Ai quan tâm đến những giấc mơ bị đánh chìm giữa Thái Bình Dương?

Nhưng cha tôi nói: "Quê tôi, mùa hạn, cần mầm giống."

Ông nói câu này đã mấy năm cũ, trước khi đột quỵ. Chúng tôi ngồi trong garage, ông sửa chiếc xe cũ, tôi ngồi xem. Ông nói đột ngột, bằng tiếng Việt, không nhìn tôi:

"Năm 1968, làng ba hạn hán. Lúa chết hết. Người ta đói. Ông nội con, là thầy giáo, ông nói với dân làng: 'Các người phải gieo hạt. Dù đất khô. Phải gieo.' Người ta cười ông. Nhưng ông vẫn gieo. Một mình. Gieo hạt vào đất khô. Mọi người nghĩ ông điên."

Ông ngừng lại. Tay vặn vít. Sau đó:

"Tháng sau, trời mưa. Mưa như trút. Chỉ có mầm của ông nội mày mọc. Làng sống nhờ vậy."

Ông nhìn tôi lần đầu:

"Con là hạt giống. Đất đang khô. Nhưng phải gieo. Kẻo khi mưa đến, không có gì mọc."
 
Về đến nhà, mười giờ đêm. Tôi không bật đèn. Ngồi trong bóng tối, nhìn ra cửa sổ.

Nghĩ về cha. Về câu chuyện ông không bao giờ kể hết. Tôi chỉ biết mảnh vụn: thuyền nhỏ, ba mươi người, hết nước ngọt ngày thứ tư, cá mập theo sau từ ngày thứ năm. Một đứa trẻ chết ngày thứ sáu. Cha đứa trẻ nhảy xuống biển ngày thứ bảy. Cha tôi sống. Sống để đến California. Sống để làm việc trong garage. Sống để nuôi con học đại học. Sống để thấy con bỏ luật khoa đi viết truyện.

"Ông rơi 40 năm trước," mẹ nói. "Từ đó, chim ưng tự động vào lồng. Tự đóng cửa."

Tôi hỏi mẹ câu đó nghĩa gì. Bà nói:

"Ba con từng có ước mơ. Ông muốn làm kỹ sư. Ở Việt Nam, ba con học giỏi. Nhưng khi qua đây, ông phải học lại tiếng Anh. Phải làm việc nuôi gia đình. Năm ba mươi tuổi, ông bỏ. Ông nói với mẹ: 'Quá muộn.' Từ đó, ông chỉ làm việc. Không mơ ước gì nữa. Như chim ưng vào lồng."

Hai giờ sáng. Tôi vẫn chưa ngủ.

Mở laptop. Nhìn vào Draft_47. Đọc lại từ đầu. Mười trang. Mười trang về một người đàn ông tên Minh trốn khỏi Sài Gòn. Mười trang tốt về mặt kỹ thuật. Có mâu thuẫn. Có chi tiết lôi cuốn. Có đối thoại hay. Nhưng đọc như đọc báo cáo. Không có linh hồn.

Tôi biết vấn đề ở đâu. Tôi đang viết về cha nhưng từ bên ngoài. Tôi đang mô tả ông như một nhân vật, không phải như một con người. Tôi sợ đi vào sâu bên trong vì ở đó có những thứ tôi không muốn thấy.

Tôi sợ thất bại của ông. Tôi sợ nếu viết thật về ông, tôi phải viết về việc ông đã bỏ cuộc. Và nếu viết về việc đó, tôi phải đối mặt với câu hỏi: liệu tôi có đang đi trên con đường giống ông không?

Tay tôi run khi đặt lên bàn phím.

Viết: "Người đàn ông tên Minh biết mình sẽ không bao giờ trở thành kỹ sư. Biết ở tuổi ba mươi, trong tiệm nail ở California, với tiếng Anh tồi và bằng cấp không ai công nhận. Nhưng ông vẫn mơ thấy nó mỗi đêm, căn phòng ở Sài Gòn, bàn vẽ kỹ thuật, ánh đèn bàn. Thức dậy, ông đi làm. Cắt móng tay cho khách. Hít thở hóa chất. Về nhà, uống rượu. Ngày qua ngày. Cho đến khi một ngày, ông không còn mơ nữa. Cái chết của giấc mơ không ồn ào. Nó lặng lẽ, như tuyết phủ trên cái đã chết từ lâu."

Tôi dừng lại. Đọc lại. Lần này, có thứ gì đó khác. Có đau. Có máu.

Tôi viết tiếp. Không dừng. Hai giờ, ba giờ, bốn giờ. Những câu chảy ra không hoàn hảo nhưng chúng thật. Tôi viết về đêm cha say, đập cốc vào tường. Viết về sáng ông dậy sớm, đi làm, không nói gì. Viết về cách ông nhìn tôi khi tôi nói với ông mình bỏ luật khoa, không tức giận, không thất vọng, mà là thứ gì đó sâu hơn. Như nhìn thấy chính mình trong gương.

Năm giờ sáng. Tôi có mười hai trang mới. Chúng còn thô. Chưa xong. Nhưng chúng sống.

Một tuần sau. Tôi xin nghỉ làm bốn ngày. Bắt xe bus về San Jose.

Nhà cha mẹ vẫn y nguyên, ngôi nhà nhỏ một tầng ở East Side, sơn vàng đã phai, garage nơi cha từng dành cả đời loay hoay sửa chữa. Tôi đứng trước cửa, tay cầm ba lô chứa laptop và bản thảo. Sợ bước vào.

Mẹ mở cửa. Bà già hơn tôi nhớ. Chỉ mấy tháng thôi mà tóc bà bạc hẳn.

"Con về rồi." Bà ôm tôi. "Ba con..."

Tôi nhìn vào phòng khách. Cha ngồi xe lăn quay lưng về phía tôi, nhìn ra cửa sổ vườn sau. Lưng ông cong hơn tôi nhớ.

Tôi bước lại. Đứng bên cạnh. Ông quay nhìn tôi. Nửa mặt ông rũ xuống. Miệng ông méo. Nhưng mắt, mắt ông vẫn như cũ. Sắc. Hỏi.

"Con đến rồi, ba." Tôi quỳ xuống. "Con...con có thứ muốn đọc cho ba."

Tay ông cử động - bàn tay còn dùng được. Chỉ vào ghế. Ngồi.

Tôi ngồi. Mở laptop. Mở file "Draft_48.docx".

Đọc. Từ đầu. Giọng tôi run ở những đoạn đầu, ổn định dần. Tôi đọc về Minh, nhưng cả hai đều biết tôi đang đọc về cha. Đọc về con thuyền. Về tiệm nail. Về đêm uống rượu. Về sáng thức dậy. Về giấc mơ chết dần.

Đọc đến đoạn: "Con trai ông lớn lên không biết cha mình từng là ai. Chỉ biết cha là người đàn ông im lặng trong garage, sửa xe cho người khác, không bao giờ sửa được cái gãy trong chính mình."

Tôi ngừng lại. Không dám nhìn cha.

Tiếng thở của ông  nặng nề, không đều. Tôi nghĩ ông đang khóc. Nhưng khi nhìn lên, tôi thấy ông đang cười, nụ cười méo, nhưng là cười.

Bàn tay ông đưa ra. Chạm vào tay tôi. Siết chặt.

Tôi hiểu. Ông muốn nói: tiếp tục.

Ba ngày ở nhà. Tôi ngồi trong garage , nơi cha từng trải cả đời và viết. Mẹ mang cơm ra cho tôi. Cha ngồi xe lăn ở cửa garage, nhìn tôi viết.

Không nói gì. Chỉ nhìn.

Ngày thứ ba, tôi hoàn thành draft. Bản thứ 48 nhưng cảm giác như bản đầu tiên. Lần đầu tiên tôi viết thứ gì đó thật.

Đêm trước khi về New York, tôi ngồi với cha trong garage. Ông trong xe lăn. Tôi trên ghế gỗ cũ. Giữa chúng tôi là khoảng lặng.

Sau một lúc lâu, ông cất tiếng, những âm thanh vất vả, méo mó:

"Đừng...sợ...rơi."

Tôi gật đầu. Không nói được.

Ông tiếp: "Ba...đã rơi. Con... chưa."

Bàn tay ông đưa vào túi áo. Lấy ra một thứ. Tờ giấy gấp cũ. Đưa cho tôi.

Tôi mở ra. Đó là trang đầu của Draft_1 - bản tôi đưa ông đọc hai năm trước. Trang ông nói "lời nhiều hơn ý". Nhưng giờ tôi thấy ở góc trang, bằng chữ viết run run của ông, có dòng chữ nhỏ bằng tiếng Việt:

"Chưa tới. Nhưng con đang leo."

Về đến New York. Tôi gửi bản thảo cho một agent. Một agent nhỏ mà bạn tôi giới thiệu. Không kỳ vọng gì.

Hai tuần sau. Email. Agent muốn gặp.

Một tháng sau. Họ nhận represent.

Ba tháng sau. Họ bán cho một nhà xuất bản nhỏ.

Tiền không nhiều. Không đủ để bỏ việc. Nhưng đó là lần đầu tiên ai đó nói: "Đây là thứ đáng đọc."

Một năm sau. Sách ra. Không bestseller. Không giải thưởng lớn. Nhưng có reviews. Có người đọc. Có email từ những người tôi không quen,  những người con của immigrants, những người đang leo núi riêng của họ, những người viết: "Cảm ơn. Cảm ơn vì đã viết câu chuyện này."

Tôi về nhà. Mang bản sách đầu tiên về cho cha.

Ông vẫn trong xe lăn. Yếu hơn. Nhưng khi tôi đưa cuốn sách cho ông - cover có tên tôi, ông cầm lên bằng bàn tay tỏ lộ cảm xúc.

Lật trang đầu. Trang dedication:

"Cho cha: người đã leo và người đã rơi, là người đã dạy con rằng cả hai đều là một phần của việc leo núi."

Ông đọc. Mắt ông ướt.

Sau đó, ông làm thứ tôi không ngờ. Ông đặt cuốn sách xuống. Tay ông vào túi áo, túi áo ông luôn mang và lấy ra một thứ khác.

Một tờ giấy vàng cũ. Gấp nhiều lần. Ông mở ra. Đó là bằng kỹ sư của ông. Bằng từ Sài Gòn. Bằng mà ông không bao giờ dùng được.

Ông đặt bằng của ông bên cạnh cuốn sách của tôi.

Nhìn vào mắt tôi.

Nói - từng chữ một, vất vả:

"Con...đã...lên...cao hơn...ba."

Rồi ông cười. Cười thật. Lần đầu tiên tôi thấy ông cười như vậy sau nhiều năm.
                                             
Austin, tháng 7, 2025
 

Nhóm cựu nhân viên Phòng Thương Vụ Úc người Việt đang sống ở Sài Gòn, Hà Nội, Úc, Mỹ, Canada email cho nhau về sự ra đi của cựu tổng giám đốc Austrade vùng Đông Bắc Á, cùng hồi tưởng về một “ông xếp lớn” người Úc dễ thương, gần gũi, với tình yêu đặc biệt dành cho đất nước và con người Việt Nam.
Theo số liệu của Cục Thống kê Dân số Hoa Kỳ, năm 1990 có 1.000 người Việt ở St. Petersburg và 600 ở Tampa. Đến nay con số lên đến 21.000 cho toàn vùng Vịnh Tampa, gồm các thành phố Pinellas Park, St. Petersburg, Tampa, Largo, Clearwater. Một số làm việc cho các hãng xưởng, nhiều người làm móng tay. Có người đi câu, lưới cá về bán hay buôn bán rau trái.
Dù chưa đến tuổi nghỉ hưu, nhưng con cái đã lớn, tài chánh gia đình không còn là nỗi lo, Nàng quyết định đi làm volunteer tại một Nhà Già (Retirement Home). Lúc đầu, nàng muốn làm chỗ Nhà Già dành cho người Việt để Nàng được trò chuyện lắng nghe tâm tình của những “cư dân”, nhưng nơi đó khá xa, ông xã khuyên nàng chọn làm chỗ gần nhà, chỉ có 3 blocks đường đi bộ, người Tây họ cũng có những nỗi lòng, những câu chuyện đời để cần người chia sẻ.
“Ngày nào em cũng nhắc mà anh cứ quên hoài. Rán uống thuốc cho mau hết bịnh,” cô chưa kịp dứt lời thì một tiếng sủa bung ra cùng lúc với cái gạt tay hung hãn, “Hết cái con mẹ cô ấy!” Ly nước tay này, lọ thuốc tay kia cùng lúc bật khỏi tay cô, văng xuống nền xi măng, ném ra một mảng âm thanh chát chúa. Cái ly vỡ tan. Nước văng tung tóe, những mảnh thủy tinh văng khắp chung quanh, vạch những tia màu lấp lánh. Không dám nhìn vào hai con mắt đỏ lửa, cô cúi đầu dán mắt vào vũng nước loang loáng, vào những viên thuốc vung vãi trên nền nhà. Những viên thuốc đủ màu làm cô hoa mắt (viên màu vàng trị đau, viên màu đỏ an thần, viên màu nâu dỗ giấc ngủ, cô nhớ rõ như thế...) Một viên màu đỏ lăn tới chân cô.
Tôi định cư tại San Diego đã ngoài bốn mươi năm qua. Vùng đất hiếm hoi khó có nơi nào sánh được: bởi chỉ nội trong một ngày lái xe quanh quẩn, người ta có thể đi từ biển lên núi, từ rừng xanh đến sa mạc, thưởng ngoạn đủ đầy hương sắc của đất trời. Sáng sớm thong dong bên vịnh Mission, mặt nước yên như tờ, hàng cọ in bóng trên nền sương mỏng. Trưa ghé Julian, nhâm nhi ly cà phê hay lát bánh táo giữa tiết trời lành lạnh và màu xanh thăm thẳm của rừng thông. Chiều về, con đường tới Borrego mở ra vùng sa mạc hoang vu, xương rồng rải rác trên nền đá đỏ. Suốt dọc hành trình đâu đó hiện ra vườn cam, vườn bơ, đồng nho trĩu quả giữa thung lũng nắng chan hòa. Cảnh vật thay đổi không ngừng, khi mộc mạc, lúc rực rỡ, nhưng vẫn hài hòa như một bản nhạc êm dịu của đất trời. Mỗi lần lái xe ngang qua, tôi cảm thấy mình như được nối lại với nhịp sống của đất, và lòng bỗng nhẹ nhàng lạ thường.
Nhà kho Walmart ở ngoại ô Dallas chiều 24 tháng 12 lạnh như cái tủ đông bị quên đóng cửa. Đèn neon trên trần sáng trắng, lâu lâu chớp một cái như mệt mỏi. Mùi nhựa mới, mùi carton ẩm và tí mùi dầu máy trộn lại với nhau, cảm thấy nghèn nghẹn như cổ họng khi nuốt tin xấu. Tôi đứng giữa hai dãy kệ cao ngất, tay cầm clipboard, tay kia nhét sâu trong túi áo khoác xanh có logo Walmart. Đồng hồ trên tay: 5:17 PM. Giáng Sinh, Walmart đóng cửa sớm lúc 6 giờ. Nếu rời đúng giờ, chạy bốn tiếng, trừ chút kẹt xe, tôi sẽ về đến Houston khoảng mười, mười rưỡi. Trễ, nhưng vẫn còn kịp thấy tụi nhỏ mở quà.
Khi những ngày tháng cuối của một năm đang dần hết, chúng ta thường có lúc bồi hồi nhớ về cố hương, về mảnh đất chôn nhau cắt rốn, hoặc nơi đã in dấu nhiều kỷ niệm đã qua trong đời. Và tôi cũng vậy, xin được nhớ về Gò Vấp, nơi có địa danh Xóm Mới, vùng ngoại ô không xa Sài Gòn, được nhiều người biết đến như vùng đất với nhiều dân Bắc kỳ di cư, nổi tiếng là khu Xóm Đạo, đã từng là nơi sản xuất pháo cùng với món thịt cầy (mộc tồn) lừng danh.
Ông từ người Papua New Guinea đón cha xứ mới người Việt Nam trước cổng nhà xứ. Dáng người ông từ khoảng chừng 30, khuôn mặt PNG nâu nâu đậm nét đăm chiêu, ánh mắt ẩn hiện nét hồi tưởng. Khi nhìn thấy cha xứ mới đang kiên nhẫn đứng đợi dưới mái hiên nhà xứ, nụ cười xuất hiện trên môi ông từ để lộ hàm răng trắng đều thường thấy nơi người bản xứ. Nhưng nụ cười ấy vụt tắt khi ông mở cửa, mời cha xứ lên xe. Ông từ nhanh chóng quay về lại trạng thái khô khốc khi chiếc xe cũ lăn bánh nhọc nhằn trên con đường đá sỏi gập ghềnh. Sau vài câu trao đổi xã giao ngắn gọn, ông từ lại chìm vào trạng thái im lặng. Thời gian trôi qua, năm phút rồi mà vẫn không ai nói thêm một lời nào. Cuối cùng cha xứ lên tiếng,
Giáo Sư Dương Ngọc Sum, với tôi, là hình ảnh tiêu biểu, đáng kính từ nhân cách, hiếu học, luôn luôn cởi mở, tính tình hòa nhã, thân thiện với mọi người. Ông định cư tại Hoa Kỳ theo diện H.O 3 vào tháng 7 năm 1990 (trước tôi một tháng, H.O 4) và cũng trải qua những giai đoạn thăng trầm trong tháng ngày tị nạn. Nhân dịp kỷ niệm Lễ Thượng Thọ 90 tuổi của GS Dương Ngọc Sum, nhà giáo và nhà văn, nhà thơ Dương Tử, viết những dòng về ông
Mấy chị em tôi chia nhau mua nhiều loại báo: Làng Văn, Thế Kỷ 21, Văn, Văn Học… chuyền tay nhau đọc. Tôi “quen” Thế Kỷ 21 đã lâu, nhưng chỉ là quan hệ... đơn phương. Vào những năm 90 của thế kỷ trước, tôi gởi bài đến tờ báo Măng Non, sau này đổi thành Văn Nghệ Trẻ của nhà văn Ngô Nguyên Dũng ở Tây Đức. Mãi năm 2003, tôi mon men vượt đại dương, tìm đến Làng Văn Canada. Được thời gian ngắn, anh Ngô Nguyên Dũng cho biết, báo Làng Văn phải đình bản, vì những khó khăn về tài chánh. Duyên văn nghệ của tôi với Làng Văn chưa kịp “bén” đã chấm dứt. Nghe chị Hoàng Nga “mách nhỏ”, tôi gởi bài đến Văn Học. Có lẽ địa chỉ hotmail của tôi bị nhầm là thư rác, junkmail, điện thư bị trả lại với lý do không giao thư được. Tôi vẫn tiếp tục viết, xếp trong “tủ”, lâu lâu đem ra đọc. Mỗi lần đọc, dặm thêm chút “mắm muối”.
Tôi học được cụm động từ “đi lăng quăng” của bố Sỹ vào những ngày còn học tiểu học. Sau giờ tan trường hay vào cuối tuần, thỉnh thoảng bố lại hỏi mấy thằng con trai: “Có đi lăng quăng không?” Dĩ nhiên là có rồi! Ngồi ở thùng xe phía sau chiếc Daihatsu, chúng tôi theo bố đi giao sách ở những tiệm sách, sạp báo ở trung tâm Sài Gòn. Cũng có khi chỉ là ra một công viên, chúng tôi được chạy nhảy, trong khi bố ngồi trên xe viết lách. Không rõ có bao nhiêu tác phẩm của Doãn Quốc Sỹ được viết trong hoàn cảnh này. Rồi cụm từ “đi lăng quăng” trở lại sau gần một nửa thế kỷ. Ở căn nhà Lampson thành phố Garden Grove, mỗi chiều tôi đi làm về ghé qua, bố đã ngồi đợi trước cửa. Thấy tôi đến, bố hỏi ngay: “Có đi lăng quăng không?” Thế là hai bố con bắt đầu hành trình “lăng quăng” đúng nghĩa, qua những khu dân cư ở gần nhà. Đi không có phải là để đến một nơi chốn nào đó. Đi chỉ để mà đi, để hai bố con có thì giờ ngồi bên nhau trò chuyện. 50 năm trước, bố chở con đi; 50 năm sau đổi ngược lại.
Buổi sáng cuối cùng ở Chamonix im lặng lạ thường. Suốt đêm qua, tôi đã để cửa sỗ mở toang, nên khi giựt mình thức dậy, ánh sáng trong suốt của núi tràn đầy phòng. Tấm mền len và drap giường trắng lóa như được phủ lân tinh. Không một tiếng động nào từ dưới đường phố vọng lên. Chỉ có hơi lạnh. Tôi nằm co ro và nghĩ đến ly cà-phê đen. Mùi thơm sẽ bốc lên cùng hơi nóng, rồi tan dần vào không khí. Giống như ký ức. Đôi giày đóng đầy đất bùn và gậy trekking đã xếp gọn gàng trong bao duffle cùng với áo quần đi núi từ đêm hôm qua. Chúng nằm bên cửa, sẵn sàng lên đường. Bên ngoài cửa sổ, rặng núi Mont Blanc vẫn kia, vẫn vĩ đại, vẫn trùng điệp, vẫn lặng lẽ xa xăm. Tôi nghĩ đến 11 ngày vừa qua và cảm thấy buồn buồn, làm như có điều gì tôi đã đánh mất, hay đã để quên trên ngọn núi kia, ở đâu đó, trong quãng đường dài tôi đã đi.
NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.