Hôm nay,  

Hạt Giống Gieo Đất Khô

6/12/202600:00:00(View: 886)

 

hat-giong

   

Năm giờ sáng. Bàn viết vẫn trống.

Tôi nhìn tờ giấy trắng dưới ánh đèn vàng như nhìn vào miệng hố sâu. Ngoài cửa sổ, Manhattan vẫn chưa tỉnh hẳn. Từ căn studio tầng sáu này, tôi nghe thấy tiếng xe rác nghiến bánh trên phố Mott, ai đó la hét bằng tiếng Quảng Đông ở góc phố. Ba mươi hai tuổi. Sáu năm bỏ luật khoa. Bốn năm làm phụ bếp để trả tiền thuê. Hai năm gửi truyện không ai nhận.

Ngón tay tôi run khi cầm bút. Không phải vì lạnh. Phòng này lúc nào cũng lạnh, ống sưởi hỏng từ tháng mười một, nhưng tôi đã quen, không tiền sửa thì phải quen. Cái run này từ bên trong. Từ chỗ mà mỗi sáng tôi tự hỏi: hôm nay có phải ngày bỏ cuộc không?

Điện thoại rung. Mẹ. Tôi để nó rung.

Tuần trước bà gọi ba lần. "Con ơi, chị Hoa bảo bệnh viện họ đang thiếu người. Con có bằng đại học. Làm hành chính cũng được mà."

Tôi đã nói với bà: "Con đang viết."

"Viết cái gì mà sáu năm rồi?"

Tôi không biết trả lời làm sao. Làm sao giải thích những gì tôi đang tìm vì chính tôi cũng không rõ. Nó không có hình dạng cụ thể, chỉ một cảm giác mơ hồ, nó ở đâu đó lúc gần lúc xa, nếu tôi bỏ cuộc bây giờ, tôi sẽ không bao giờ biết nó trông như thế nào?

Chiếc bàn phím cũ kỹ này, mua từ tiệm cầm đồ trên Canal Street với chín đô la, có phím S bị lõm sâu hơn các phím khác. Tôi đã viết bao nhiêu chữ "sợ" trong hai năm qua? Bao nhiêu câu bắt đầu bằng "Suddenly" rồi xóa đi? Bao nhiêu đoạn mở đầu viết lại mười lần, hai mươi lần, rồi vứt vào thùng rác bên cạnh bàn, cái thùng luôn đầy ắp giấy vò?

Tôi mở laptop. File "Draft_47.docx" nhìn tôi đăm đăm. Bốn mươi bảy. Bốn mươi bảy bản thảo của cùng một truyện. Câu chuyện về một người đàn ông trốn khỏi Sài Gòn năm 1975, làm việc trong tiệm nail ở California, gửi tiền về nuôi gia đình ở camp tị nạn. Một câu chuyện tôi nghe cha kể hồi nhỏ, những đêm ông say rượu, ngồi trong garage, tay run run cầm ảnh cũ.

Nhưng mỗi lần viết, chữ ra như báo cáo. Khô khan. Không có máu. Không có mùi vị nước mắt mặn, của mồ hôi trong tiệm nail hóa chất nồng nặc, của nỗi nhớ như kim đâm. Tôi viết về đau khổ nhưng câu chữ không đau. Tôi viết về mất mát nhưng không ai mất gì khi đọc.

"Lời nhiều hơn ý." Câu cha nói năm ngoái, lần cuối ông đọc truyện tôi. Ông không nói gì thêm. Chỉ gập tờ giấy lại, đút vào túi áo, đi ra ngoài hút thuốc. Tôi đứng nhìn lưng ông qua cửa kính, lưng còng, vai tụt, bàn tay chai sần từ bốn mươi năm làm thợ cơ khí.

Ba tháng sau, ông đột quỵ. Nằm viện hai tuần rồi về nhà, liệt nửa người. Giờ ông ngồi xe lăn, nhìn ra cửa sổ, không nói được nữa. Nhưng đôi mắt ông, đôi mắt đó vẫn nói. Mỗi lần tôi về thăm, ông nhìn tôi với ánh mắt hỏi: "Còn leo không?"

Tám giờ sáng. Tôi phải đi làm. Nhà hàng mở cửa lúc chín, và Chef Marco không tha cho ai đến muộn, kể cả người đã làm việc ở đó bốn năm.

Tôi gấp laptop, nhét vào ba lô cùng với quyển sổ tay đã sờn. Quyển sổ này cha cho tôi ngày tôi bay về New York sau khi bỏ luật khoa. Ông không nói gì, chỉ để nó trên bàn bếp với một cây bút. Bên trong trang đầu, ông viết bằng tiếng Việt: "Không leo, không hiểu đích."

Lúc đó tôi nghĩ ông đang khuyến khích. Giờ tôi nghĩ ông cảnh báo.

Tàu điện ngầm đông nghẹt. Tôi đứng chen giữa đám người đi làm sáng sớm, người Latinh, người Trung Quốc, người châu Phi, người châu Á, tất cả đều có vẻ mặt mệt mỏi giống nhau. Mệt không phải vì thiếu ngủ mà vì kiểu mệt khác, mệt vì biết hôm nay giống hôm qua, và ngày mai sẽ giống hôm nay.

Tôi mở sổ tay. Viết: "Người đàn ông trên tàu điện ngầm, ngón tay quấn băng, cầm cà phê Dunkin' Donuts, ông ta nhìn qua cửa kính vào bóng tối đường hầm như nhìn về quá khứ."

Xóa. Sáo. Đã thấy ngàn lần.

Viết lại: "Tay ông - những ngón tay từng siết chặt bánh lái thuyền vượt biển, với ngón tay gãy thương run run cầm cốc cà phê. Bốn mươi năm. Ngón tay vẫn nhớ nước mặn."

Tốt hơn. Nhưng vẫn chưa đủ. Vẫn còn ở bên ngoài. Tôi nhìn thấy hình ảnh nhưng không cảm thấy gì.
 
"Danny! Onions! Now!"

Tiếng Chef Marco gầm từ bếp. Tôi cắt hành tây, nhanh, đều, như máy móc. Bốn năm làm việc này, tay tôi đã thuộc. Dao lên xuống theo nhịp, không cần suy nghĩ. Giống như cách tôi viết những câu đầu tiên của mỗi bản thảo, tự động, an toàn, không có gì bất ngờ.

"Mày mơ màng cái quái gì vậy?"

Javier, đầu bếp phụ người Mexico, huých vai tôi. Tôi nhìn xuống, ngón tay trái mình đang chảy máu. Dao trượt.

"Shit." Tôi bọc giấy ăn quanh ngón tay.

"Mày nghĩ về cái tiểu thuyết của mày à?" Javier cười khẩy. "Bao giờ mày cho tao đọc?"

"Khi nó xong."

"Đã sáu năm mày nói vậy."

Tôi không đáp. Buộc giấy chặt hơn. Máu thấm đỏ qua.

Giờ nghỉ trưa, tôi ngồi ở hẻm sau nhà hàng, bên thùng rác. Đây là chỗ duy nhất yên tĩnh. Tôi mở laptop, nhìn vào màn hình. Con trỏ nháy. Nháy. Nháy.
Viết: "Ông tôi rơi từ độ cao nào?"

Xóa.

Viết: "Có những thứ không thể viết bằng từ ngữ. Có những đau khổ không có ngôn ngữ."

Xóa. Pretentious bullshit.

Viết: "Tôi mệt."

Để nguyên. Nhìn vào hai từ đó. Chúng đúng. Chúng thật. Nhưng không đủ.

Điện thoại rung. Mẹ lần nữa. Lần này tôi nghe.

"Con ơi." Giọng bà mỏng manh qua loa. "Ba con...ba con hôm nay không ăn gì cả. Cứ nhìn ra cửa sổ. Con...con nên về thăm."

"Con đang làm việc, mẹ."

"Làm việc gì? Thứ Sáu tuần trước con bảo xin nghỉ về nhà mà không về. Ba con hỏi con. Con trốn cái gì?"

Tôi cúp máy. Tay tôi run. Không phải vì tức giận với mẹ mà vì bà nói đúng.

Tôi đang trốn.

Tám giờ tối. Ca làm xong. Tôi đi bộ về nhà thay vì bắt tàu. Cần đi. Cần không khí. Manhattan về đêm, ánh đèn neon, tiếng còi xe, mùi thức ăn từ hàng chục quán ăn khác nhau trộn lẫn với mùi rác và khói thuốc. Sáu năm ở đây và tôi vẫn cảm thấy như người ngoài. Không phải vì tôi là người châu Á, thành phố này đầy người châu Á. Mà vì tôi là kẻ đang cố viết về một thế giới mà phần lớn người ở đây không quan tâm.

Ai quan tâm đến một ông già Việt Nam ngồi xe lăn ở San Jose? Ai quan tâm đến tiệm nail ở Little Saigon? Ai quan tâm đến những giấc mơ bị đánh chìm giữa Thái Bình Dương?

Nhưng cha tôi nói: "Quê tôi, mùa hạn, cần mầm giống."

Ông nói câu này đã mấy năm cũ, trước khi đột quỵ. Chúng tôi ngồi trong garage, ông sửa chiếc xe cũ, tôi ngồi xem. Ông nói đột ngột, bằng tiếng Việt, không nhìn tôi:

"Năm 1968, làng ba hạn hán. Lúa chết hết. Người ta đói. Ông nội con, là thầy giáo, ông nói với dân làng: 'Các người phải gieo hạt. Dù đất khô. Phải gieo.' Người ta cười ông. Nhưng ông vẫn gieo. Một mình. Gieo hạt vào đất khô. Mọi người nghĩ ông điên."

Ông ngừng lại. Tay vặn vít. Sau đó:

"Tháng sau, trời mưa. Mưa như trút. Chỉ có mầm của ông nội mày mọc. Làng sống nhờ vậy."

Ông nhìn tôi lần đầu:

"Con là hạt giống. Đất đang khô. Nhưng phải gieo. Kẻo khi mưa đến, không có gì mọc."
 
Về đến nhà, mười giờ đêm. Tôi không bật đèn. Ngồi trong bóng tối, nhìn ra cửa sổ.

Nghĩ về cha. Về câu chuyện ông không bao giờ kể hết. Tôi chỉ biết mảnh vụn: thuyền nhỏ, ba mươi người, hết nước ngọt ngày thứ tư, cá mập theo sau từ ngày thứ năm. Một đứa trẻ chết ngày thứ sáu. Cha đứa trẻ nhảy xuống biển ngày thứ bảy. Cha tôi sống. Sống để đến California. Sống để làm việc trong garage. Sống để nuôi con học đại học. Sống để thấy con bỏ luật khoa đi viết truyện.

"Ông rơi 40 năm trước," mẹ nói. "Từ đó, chim ưng tự động vào lồng. Tự đóng cửa."

Tôi hỏi mẹ câu đó nghĩa gì. Bà nói:

"Ba con từng có ước mơ. Ông muốn làm kỹ sư. Ở Việt Nam, ba con học giỏi. Nhưng khi qua đây, ông phải học lại tiếng Anh. Phải làm việc nuôi gia đình. Năm ba mươi tuổi, ông bỏ. Ông nói với mẹ: 'Quá muộn.' Từ đó, ông chỉ làm việc. Không mơ ước gì nữa. Như chim ưng vào lồng."

Hai giờ sáng. Tôi vẫn chưa ngủ.

Mở laptop. Nhìn vào Draft_47. Đọc lại từ đầu. Mười trang. Mười trang về một người đàn ông tên Minh trốn khỏi Sài Gòn. Mười trang tốt về mặt kỹ thuật. Có mâu thuẫn. Có chi tiết lôi cuốn. Có đối thoại hay. Nhưng đọc như đọc báo cáo. Không có linh hồn.

Tôi biết vấn đề ở đâu. Tôi đang viết về cha nhưng từ bên ngoài. Tôi đang mô tả ông như một nhân vật, không phải như một con người. Tôi sợ đi vào sâu bên trong vì ở đó có những thứ tôi không muốn thấy.

Tôi sợ thất bại của ông. Tôi sợ nếu viết thật về ông, tôi phải viết về việc ông đã bỏ cuộc. Và nếu viết về việc đó, tôi phải đối mặt với câu hỏi: liệu tôi có đang đi trên con đường giống ông không?

Tay tôi run khi đặt lên bàn phím.

Viết: "Người đàn ông tên Minh biết mình sẽ không bao giờ trở thành kỹ sư. Biết ở tuổi ba mươi, trong tiệm nail ở California, với tiếng Anh tồi và bằng cấp không ai công nhận. Nhưng ông vẫn mơ thấy nó mỗi đêm, căn phòng ở Sài Gòn, bàn vẽ kỹ thuật, ánh đèn bàn. Thức dậy, ông đi làm. Cắt móng tay cho khách. Hít thở hóa chất. Về nhà, uống rượu. Ngày qua ngày. Cho đến khi một ngày, ông không còn mơ nữa. Cái chết của giấc mơ không ồn ào. Nó lặng lẽ, như tuyết phủ trên cái đã chết từ lâu."

Tôi dừng lại. Đọc lại. Lần này, có thứ gì đó khác. Có đau. Có máu.

Tôi viết tiếp. Không dừng. Hai giờ, ba giờ, bốn giờ. Những câu chảy ra không hoàn hảo nhưng chúng thật. Tôi viết về đêm cha say, đập cốc vào tường. Viết về sáng ông dậy sớm, đi làm, không nói gì. Viết về cách ông nhìn tôi khi tôi nói với ông mình bỏ luật khoa, không tức giận, không thất vọng, mà là thứ gì đó sâu hơn. Như nhìn thấy chính mình trong gương.

Năm giờ sáng. Tôi có mười hai trang mới. Chúng còn thô. Chưa xong. Nhưng chúng sống.

Một tuần sau. Tôi xin nghỉ làm bốn ngày. Bắt xe bus về San Jose.

Nhà cha mẹ vẫn y nguyên, ngôi nhà nhỏ một tầng ở East Side, sơn vàng đã phai, garage nơi cha từng dành cả đời loay hoay sửa chữa. Tôi đứng trước cửa, tay cầm ba lô chứa laptop và bản thảo. Sợ bước vào.

Mẹ mở cửa. Bà già hơn tôi nhớ. Chỉ mấy tháng thôi mà tóc bà bạc hẳn.

"Con về rồi." Bà ôm tôi. "Ba con..."

Tôi nhìn vào phòng khách. Cha ngồi xe lăn quay lưng về phía tôi, nhìn ra cửa sổ vườn sau. Lưng ông cong hơn tôi nhớ.

Tôi bước lại. Đứng bên cạnh. Ông quay nhìn tôi. Nửa mặt ông rũ xuống. Miệng ông méo. Nhưng mắt, mắt ông vẫn như cũ. Sắc. Hỏi.

"Con đến rồi, ba." Tôi quỳ xuống. "Con...con có thứ muốn đọc cho ba."

Tay ông cử động - bàn tay còn dùng được. Chỉ vào ghế. Ngồi.

Tôi ngồi. Mở laptop. Mở file "Draft_48.docx".

Đọc. Từ đầu. Giọng tôi run ở những đoạn đầu, ổn định dần. Tôi đọc về Minh, nhưng cả hai đều biết tôi đang đọc về cha. Đọc về con thuyền. Về tiệm nail. Về đêm uống rượu. Về sáng thức dậy. Về giấc mơ chết dần.

Đọc đến đoạn: "Con trai ông lớn lên không biết cha mình từng là ai. Chỉ biết cha là người đàn ông im lặng trong garage, sửa xe cho người khác, không bao giờ sửa được cái gãy trong chính mình."

Tôi ngừng lại. Không dám nhìn cha.

Tiếng thở của ông  nặng nề, không đều. Tôi nghĩ ông đang khóc. Nhưng khi nhìn lên, tôi thấy ông đang cười, nụ cười méo, nhưng là cười.

Bàn tay ông đưa ra. Chạm vào tay tôi. Siết chặt.

Tôi hiểu. Ông muốn nói: tiếp tục.

Ba ngày ở nhà. Tôi ngồi trong garage , nơi cha từng trải cả đời và viết. Mẹ mang cơm ra cho tôi. Cha ngồi xe lăn ở cửa garage, nhìn tôi viết.

Không nói gì. Chỉ nhìn.

Ngày thứ ba, tôi hoàn thành draft. Bản thứ 48 nhưng cảm giác như bản đầu tiên. Lần đầu tiên tôi viết thứ gì đó thật.

Đêm trước khi về New York, tôi ngồi với cha trong garage. Ông trong xe lăn. Tôi trên ghế gỗ cũ. Giữa chúng tôi là khoảng lặng.

Sau một lúc lâu, ông cất tiếng, những âm thanh vất vả, méo mó:

"Đừng...sợ...rơi."

Tôi gật đầu. Không nói được.

Ông tiếp: "Ba...đã rơi. Con... chưa."

Bàn tay ông đưa vào túi áo. Lấy ra một thứ. Tờ giấy gấp cũ. Đưa cho tôi.

Tôi mở ra. Đó là trang đầu của Draft_1 - bản tôi đưa ông đọc hai năm trước. Trang ông nói "lời nhiều hơn ý". Nhưng giờ tôi thấy ở góc trang, bằng chữ viết run run của ông, có dòng chữ nhỏ bằng tiếng Việt:

"Chưa tới. Nhưng con đang leo."

Về đến New York. Tôi gửi bản thảo cho một agent. Một agent nhỏ mà bạn tôi giới thiệu. Không kỳ vọng gì.

Hai tuần sau. Email. Agent muốn gặp.

Một tháng sau. Họ nhận represent.

Ba tháng sau. Họ bán cho một nhà xuất bản nhỏ.

Tiền không nhiều. Không đủ để bỏ việc. Nhưng đó là lần đầu tiên ai đó nói: "Đây là thứ đáng đọc."

Một năm sau. Sách ra. Không bestseller. Không giải thưởng lớn. Nhưng có reviews. Có người đọc. Có email từ những người tôi không quen,  những người con của immigrants, những người đang leo núi riêng của họ, những người viết: "Cảm ơn. Cảm ơn vì đã viết câu chuyện này."

Tôi về nhà. Mang bản sách đầu tiên về cho cha.

Ông vẫn trong xe lăn. Yếu hơn. Nhưng khi tôi đưa cuốn sách cho ông - cover có tên tôi, ông cầm lên bằng bàn tay tỏ lộ cảm xúc.

Lật trang đầu. Trang dedication:

"Cho cha: người đã leo và người đã rơi, là người đã dạy con rằng cả hai đều là một phần của việc leo núi."

Ông đọc. Mắt ông ướt.

Sau đó, ông làm thứ tôi không ngờ. Ông đặt cuốn sách xuống. Tay ông vào túi áo, túi áo ông luôn mang và lấy ra một thứ khác.

Một tờ giấy vàng cũ. Gấp nhiều lần. Ông mở ra. Đó là bằng kỹ sư của ông. Bằng từ Sài Gòn. Bằng mà ông không bao giờ dùng được.

Ông đặt bằng của ông bên cạnh cuốn sách của tôi.

Nhìn vào mắt tôi.

Nói - từng chữ một, vất vả:

"Con...đã...lên...cao hơn...ba."

Rồi ông cười. Cười thật. Lần đầu tiên tôi thấy ông cười như vậy sau nhiều năm.
                                             
Austin, tháng 7, 2025
 

Tháng Chạp bắt đầu với những làn gió nhẹ, đã nghe thoang thoảng mùi hương xuân, chẳng biết có phải là vì cô Thuỷ Tiên giàu tưởng tượng hay không. Cả ấp Trà Cuôn đã rộn ràng chuẩn bị đón Tết, làm cô cũng thấy nao nao trong dạ. Nhạc xuân tưng bừng cất tiếng từ những máy truyền thanh bên hàng xóm. Bên thì réo rắt tân nhạc, Đón xuân này tôi nhớ xuân xưa/Một chiều xuân ai đã hẹn hò...1, bên thì bùi ngùi vọng cổ, Tết năm nay chắc nhà mình buồn lắm/Ngõ trước vườn sau tiêu điều vắng lặng/Xuân đã về chưa mà con của Mẹ vẫn chưa về...2 Tết sắp về ai lại chẳng nôn nao, nhưng riêng cô Thuỷ Tiên còn thêm nỗi niềm xa nhà nên nghe mấy bài hát đó cô cũng buồn nẫu ruột. Mùa xuân sắp tới, đánh dấu một năm tròn hương lửa mặn nồng giữa Minh Anh và cô, tình yêu còn phơi phới như đoá hoa bừng thắm. Nhưng mùa xuân cũng gợi cho cô những ngày Tết thời con gái vui tươi, hồn nhiên với gia đình ở Sài Gòn.
Độc giả luôn công bình và người viết bài này cũng sẽ bỏ phiếu Kiều Phong nếu có cuộc thăm dò lần nữa. Vậy lý do gì Kiều Phong được mến mộ hơn so với các nhân vật kiệt xuất khác của Kim Dung? Nếu đọc nhiều truyện võ hiệp của nhiều tác giả khác nhau kể cả Kim Dung, bạn sẽ để ý thấy các cốt truyện đêu mang máng một bố cục giống nhau: Có một gia đình hay môn phái nào đó bị kẻ thù ác độc đang tâm tận diệt nhưng may mẵn có một đứa bé, thường là bé trai, may mắn trồn thoát. Đứa bé từ đó phải một mình lưu lạc và may mắn gặp được minh sư thu làm đệ tử truyền dạy võ công tuyệt thế. Nhiều khi cậu ta nhờ cơ duyên ăn được kỳ trân dị bảo nào đó nên có được công lực thâm hậu, võ học tuyệt vời, lớn lên thành một thanh niên khoảng 17, 18 tuổi đẹp trai, thông minh, giỏi võ.
Có một loại gương mà con người không bao giờ muốn nhìn vào: gương phản chiếu nguyên trạng của bản thân. Chúng ta thích gương tô vẽ, gương photoshop, gương nghiêng một góc để che khuyết điểm. Và đối với một số người Việt—đặc biệt những người sống lưu vong trong tâm trí, dù thân xác họ ở California, ở Sydney, ở Paris hay ngay tại Sài Gòn—Trump không phải là chính khách. Trump là tấm gương được tô vẽ hoàn hảo. Họ không yêu Trump vì chính sách của ông. Họ yêu Trump vì ông là phiên bản thỏa mãn ước mơ ngầm của chính họ. Nhưng trước khi đi sâu vào anh Tuấn, hãy dừng lại một chút. Vì câu chuyện này không chỉ về người Việt hải ngoại. Nó còn về những người Việt trong nước—những người đáng lẽ là "bên thắng cuộc."
Là lũ chúng tôi đấy, những con “ngựa” sinh năm Bính Ngọ 1966. Năm đầu tiên bước vào ngưỡng cửa cấp ba, chúng tôi còn ngơ ngác, nhìn nhau …phòng thủ nhiều hơn là thân thiện . Bởi đó là năm lớp 10, vừa mới chia tay bạn bè, thầy cô của mái trường cấp hai, lại nghe nói lớp 10A1 năm nay sẽ là “Lớp Điểm” dành cho những học sinh được tuyển thẳng từ lớp 9 lên lớp 10 và những học sinh đạt điểm cao trong kỳ thi lên lớp 10 .
Anh cầm cây đàn lên, dạo một đoạn theo ngẫu hứng, rồi anh hát. Bản nhạc mấy mươi năm chưa hoàn thành. Nó như thiếu một chất men. Anh đã từng sáng tác thơ, nhạc, trên mỗi bước đường. Duy chỉ có bài hát này, anh chưa thể viết trọn. Giọng của anh nghe kỳ kỳ. Anh thấy nó lạ với chính mình. Sau lần mổ cắt khối u ở thanh quản, anh đã bị mất giọng. Đúng ra là giọng bị thay đổi, khàn hơn, đục hơn. Và khi hát, anh không thể ngân dài như trước. Bác sĩ hỏi anh có dùng thuốc lá, cà phê không. Anh thành thật thú nhận, thuốc lá cũng thuốc lá, cà phê cũng cà phê. Xưa, đi lính, hầu như ai cũng hút thuốc lá, nhưng nay anh đã bỏ hút rồi. Còn cà phê thì… không thể thiếu, để thức đêm làm việc.
Khác với các tác giả khác, tất cả tình tiết và diễn biến của câu chuyện đều xoay quanh nhân vật chính, truyện của Kim Dung được tác giả lồng vào những câu chuyện khác, đầy đủ tình tiết éo le từ những nhân vật phụ chung quanh kết nối vào trong tác phẩm một cách khéo léo. Những “Truyện trong truyện” này đã làm cho tiểu thuyết Kim Dung vô cùng đa dạng. Thí dụ trong “Bích Huyết Kiếm”, mối tình giữa Viên Thừa Chí và Hạ Thanh Thanh rất tẻ nhạt, trong khi chuyện tình của cha mẹ Thanh Thanh là nàng Ôn Nghi và Kim Xà Lang Quân lại là một thiên tình sử đầy thương cảm.
Vào những năm của thập niên 1960s và 70s, truyện võ hiệp kỳ tình là một phong trào ăn khách nhất của các tờ nhật báo thời bấy giờ. Có khá nhiều tác giả viết võ hiệp lúc đó, nhưng cái tên Kim Dung là sáng chói nhất. Ông là một hiện tượng nổi bật làm say mê hàng triệu độc giả và khán giả từ những trang tiểu thuyết của thế kỷ 20 kéo tiếp đến thế giới phim bộ Hồng Kông thế kỷ 21, không phải chỉ tạiViệt Nam, mà còn nhiếu nước khác ở Á châu.
Con đã nghe rất nhiều lần ở chùa, các thầy đọc: Quán tự tại Bồ Tát, hành thâm bát nhã ba la mật đa thời, chiếu kiến ngũ uẩn giai không, độ nhứt thiết khổ ách…Con đã nhìn thấy ở các chánh điện các chùa, các tượng Quan Thế Âm, phật A Di Đà và Đại Thế Chí Bồ Tát, được đặt cạnh nhau, hợp thành bộ Tây Phương Tam Thánh để dẫn dắt chúng sinh vào thế giới cực lạc tịch tĩnh. Con cũng thấy tượng phật Quan Âm được đặt thờ ở cổng chính các chùa, ở các nơi trang nghiêm để chúng sanh chiêm bái và ngưỡng vọng lòng từ bi cứu khổ cứu nạn…
Tới đây, tôi lại nhớ cái ngày ấy, khi tôi ngồi bàn phỏng vấn đi Canada. Thực ra, chỉ là cuộc nói chuyện ngắn gọn, vui vẻ, vì tôi làm việc trong văn phòng Cao Ủy trại tỵ nạn, thường xuyên giúp đỡ phái đoàn Canada chuyện điền forms cho các gia đình đi Canada, nên ông trưởng phái đoàn quen mặt, thấy tôi bị phái đoàn Mỹ từ chối, ổng sẵn sàng nhận tôi đi Canada bất chấp trong hồ sơ lý lịch của tôi có đầy đủ anh chị em đang ở Mỹ
Trong thời đại nhân danh mọi thứ trừ sự thật, chữ “trung thực” vừa đắt giá vừa khả nghi – người ta nhân danh đạo lý che đậy quyền lợi, nhân danh hòa bình chuẩn bị chiến tranh, nhân danh “dám nói thẳng” biện minh cho mất nhân cách. “Người Trung Thực Nhất Thế Giới” mượn hai vị sứ giả hành tinh soi ranh giới giữa trung thực và bình phong mưu đồ: không trào lộng, dù tiếng cười khó thảnh thơi; không buộc tội ai, dù bóng ai đó thấp thoáng. Xin giới thiệu đến độc giả Việt Báo khúc văn suy tưởng này, bình thản giọng kể mà day dứt nỗi băn khoăn trước cái giá thế giới phải trả cho việc “dám” nói thực.
Sau 4 năm trong trại tù Cải Tạo, tôi trở về Vũng Tàu, tìm lại gia đình mình. Gia đình tôi đã thành cổ tích. Cha Mẹ tôi qua đời, anh em tôi thất lạc, ngôi nhà của chúng tôi đã thành nhà của một cán bộ cao cấp ngoài Bắc dọn vào. Tôi thành người tứ cố vô thân, tôi cố đi tìm gia đình anh tôi, nhưng tăm cá bóng chim. Người nói anh tôi bị bắt lại sau khi vượt biển không thành, người nói cả gia đình hình như đã sang tới Úc, có người lại nói chuyến tầu có gia đình anh tôi mất tích trên biển.Vì nếu bị bắt lại thì ở tù mấy tháng cũng ra. Sang đến Úc thì phải có tin về. Có người nói hình như anh tôi bỏ xót lại một đứa con nhỏ mới 7, 8 tuổi. Hôm cả nhà có người đến đón ra khơi thì thằng bé chơi ngủ lại ở nhà bạn, chủ thuyền không đợị được. Hứa là sẽ cho nó đi ngay chuyền sau. Nhưng chuyến sau không bao giờ có.
Buổi sáng, bầu trời trong xanh, khi mặt trời bắt đầu trải những tia nắng màu mật ong lấp lánh trên những phiến đá cẩm thạch còn ướt sương đêm; ngôi đền Parthenon, khu di tích cổ Acropolis, thành phố Athens, Hy Lạp, với mấy hàng cột đá đứng im lìm mang một vẻ trầm tư u mặc. Dường như thời gian chỉ tạm dừng để người lữ khách thơ thẩn bước chân ngắm nhìn, đắm chìm, và lắng nghe câu chuyện thần thoại của phế tích vang vọng về từ hằng ngàn năm trước.
NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.