Hôm nay,  

Trước Khi Chúng Tôi Bị Xóa Mất

8/21/202600:01:00(View: 308)

ì sao tôi lập Nhà Xuất Bản Gaza giữa cuộc diệt chủng.

 

Husam Maarouf NXB Gaza
Ảnh: Husam Maarouf và 3 cuốn sách do nhà xuất bản Gaza xuất bản giữa bom đạn chiến tranh.

 

LTS: Husam Maarouf là nhà văn, nhà báo Palestine, xuất thân từ Gaza. Ông từng đoạt nhiều giải văn, thơ và hiện điều hành nhà xuất bản Gaza (Gaza Publications).
   Sau ngày 7 tháng 10, 2023, chiến tranh đã tàn phá Gaza, buộc hàng triệu người phải rời nhà và hủy hoại nhiều cơ sở văn hóa, thư viện, di tích. Trong đổ nát, Maarouf lập nhà xuất bản để giữ lại tiếng nói, ký ức và dấu vết của những con người bị biến thành những con số tử vong.Trong nguyên tác, ông gọi cuộc chiến là “genocide” — “diệt chủng,” một cáo buộc hiện vẫn đang được Tòa Án Công Lý Quốc Tế xét xử.
   Bài viết này là câu chuyện về một cuộc tranh đấu khác trong chiến tranh: giữ lại bằng chứng rằng một con người đã từng sống, từng yêu, từng nhớ, trước khi họ bị xóa khỏi thế gian.


***

 

Những ngày đầu, tôi ở Rafah.
Không phải ở. Đúng hơn là mắc kẹt ở đó.

Gia đình tôi trú trong một căn nhà mà mỗi tối, trước khi nhắm mắt, tôi không biết sáng mai mái nhà còn hay đã biến thành một đống gạch.

Đạn pháo rơi quanh chúng tôi.

Đêm xuống rất mau. Và cái chết, trong những đêm ấy, không cần gõ cửa.

Tôi nghĩ đến cái chết nhiều. Nhưng rồi tôi nhận ra có một điều còn làm tôi sợ hơn chết.
Đó là biến mất.

Chết trước khi những trang viết của mình kịp đi ra ngoài. Chết và mang theo luôn câu chuyện của mình. Những điều mình đã thấy. Những người mình đã yêu. Những sợ hãi đã từng làm mình thức trắng. Một căn nhà. Một con đường. Một buổi chiều. Một mùi cà-phê. Một giọng nói.

Tất cả mất theo mình.

Như chưa từng có.

Có một khoảng cách rất xa giữa chết và bị xóa mất.
Chết là đời sống chấm dứt.

Bị xóa mất là khi người ta lấy đi cả bằng chứng rằng một đời sống đã từng có mặt trên thế gian.

Rằng người ấy từng yêu.

Từng sợ.

Từng có một căn phòng để trở về.

Từng có một người để nhớ.

Từng đứng trước cuộc đời và tự hỏi: tất cả chuyện này có nghĩa gì?

*** 


Trong những ngày ấy, đời sống văn hóa ở Gaza tắt dần.
Một trung tâm văn hóa đóng cửa.

Một thư viện bị phá.

Rồi một nơi khác.

Rồi một nơi khác nữa.

Những chỗ từng cất giữ ký ức của một dân tộc lần lượt biến thành gạch vụn.

Tôi bắt đầu tự hỏi: nếu không ai viết xuống, sau này còn gì?
Ai sẽ kể rằng chúng tôi từng sống ở đây?

Ai sẽ mang tiếng nói của những nhà văn và nhà thơ đang ở giữa những ngày này đi qua khỏi Gaza?

Một cuộc chiến có thể biến con người thành những con số rất nhanh.
Mười người chết.

Một trăm người chết.

Một ngàn người chết.

Nhưng một con số không biết nhớ mẹ.

Một con số không có người yêu.

Một con số không biết một đứa trẻ thích ăn món gì, sợ tiếng động nào, ngủ quay mặt về phía nào.

Tôi không muốn chúng tôi chỉ còn lại như những con số.

Ý tưởng về Nhà Xuất Bản Gaza ra đời từ đó.

Không phải trong một văn phòng.

Không có bàn giấy.

Không có kế hoạch năm năm.

Không có những buổi thảo luận nghiêm trang về thị trường sách.

Nó ra đời giữa tiếng bom, giữa lúc mạng sống bị tước đoạt.
Nói cho đúng, nó ra đời từ nỗi sợ bị xóa mất.

Tôi không nghĩ mình đang lập một nhà xuất bản theo nghĩa thông thường. Tôi chỉ nghĩ phải làm một nơi để giữ lại dấu vết của con người.
Bởi người đang nói chuyện với bạn hôm nay, ngày mai có thể đã nằm dưới một căn nhà.

Người vừa gửi cho bạn một bản thảo lúc chiều tối, sáng mai có thể chỉ còn là một cái tên trong danh sách tử nạn.

Tôi muốn trước khi điều ấy xảy ra, ít nhất phải còn một bằng chứng.
Người này đã từng ở đây.

Người này đã sống.

Và đời sống của họ lớn hơn cái phút giây họ chết.

Chúng tôi bị nhốt trong một khoảnh khắc duy nhất:
luôn luôn hiểm nguy,
luôn luôn chờ đợi,
luôn luôn tìm cách sống thêm một ngày.


***


Ở Gaza không còn điều kiện in sách.
Tôi quyết định công việc sẽ bắt đầu ở bên trong, còn sách sẽ được in ở bên ngoài.

Một người biên tập.

Một người sửa bản in.

Một họa sĩ trình bày.

Một người lo quảng bá.

Một người lo in và phát hành.

Có những người trước đó tôi chưa từng gặp.
Nhưng chúng tôi hiểu nhau rất nhanh.

Trong những ngày như vậy, đôi khi con người không cần quen nhau lâu.

Chỉ cần cùng biết rằng có một thứ đang sắp mất.

Và phải cứu nó.

Chúng tôi làm một biểu tượng nhỏ cho nhà xuất bản.
Một chiếc đồng hồ cát.

Nhưng cát không rơi xuống.

Ở giữa đồng hồ có một vật chặn. Những hạt cát đứng yên.

Đó là thời gian của Gaza.

Ở những nơi khác, người ta sống từ hôm qua sang hôm nay rồi ngày mai.
Ở Gaza, có lúc chúng tôi không còn hôm qua và cũng chẳng dám nghĩ đến ngày mai.

Căn nhà chứa quá khứ đã mất.

Những dự định dành cho tương lai cũng mất.

Học hành ngưng lại.

Công việc ngưng lại.

Những buổi gặp nhau ngưng lại.

Người ta không còn hỏi hè này đi đâu, năm tới làm gì.

Người ta hỏi tối nay ngủ chỗ nào.

Ngày mai còn đủ nước không.

Người kia còn sống không.

Thời gian không trôi nữa.

Nó đứng lại.

Và chúng tôi đứng trong nó.

Nhưng con người chưa đứng lại.

Đó là điều chiếc đồng hồ cát muốn nói.

Ngay cả khi thời gian bị giữ cứng trong một phút kinh hoàng, con người vẫn còn có thể tạo ra ý nghĩa.

Viết là một cách.
Viết giữ một khoảnh khắc lại.

Nó nói với cái chết: khoan.

Người này chưa thể mất hẳn.

    o0o

Cuốn đầu tiên chúng tôi xuất bản là Người Đàn Ông Ngoảnh Lại (The Man Who Looked Back) của Amer al-Masri.
Đó không chỉ là một cuốn sách về bom.

Bom rất dễ kể.
Một tiếng nổ.

Một căn nhà sập.

Bao nhiêu người chết.

Khó kể hơn là đời sống ở dưới tiếng nổ ấy.
Nỗi sợ nằm xuống bên cạnh một gia đình mỗi tối.

Một người cha không biết phải nói gì với con.

Một người đàn ông cố giữ lấy mình, trong lúc mọi thứ chung quanh đang tìm cách làm anh quên mất mình là ai.

Tại sao phải viết lúc này?
Tôi vẫn thường tự hỏi như vậy.

Tại sao giữa lúc mỗi phút đều có thể là phút cuối cùng, người ta lại ngồi xuống và tìm một chữ?

Ngày cuốn sách được phát hành, tôi nhận tin con gái của người em họ tôi và tất cả các con của cô đã chết.
Căn nhà bị đánh bom.

Đổ xuống.

Chôn họ bên dưới.

Cũng trong ngày ấy, cuốn sách đầu tiên của chúng tôi đã ra khỏi Gaza.

Tôi vui.
Tôi đau.

Hai điều ấy ở cùng một chỗ trong người tôi.

Tôi không biết gọi nó là gì.
Làm sao người ta có thể vui vì một cuốn sách vừa sinh ra, trong ngày một gia đình vừa chết?

Tôi nghĩ rất lâu.

Rồi hiểu rằng hai chuyện ấy thật ra không đứng ở hai phía.



Cuốn sách và cái chết ở cùng trong một trận chiến.
Một bên muốn xóa dấu.

Một bên cố giữ lại.

Chúng tôi không thắng được cái chết.
Nhưng chúng tôi có thể không để cái chết có luôn quyền quyết định người đã chết sẽ còn lại gì.

    o0o

Cuốn thứ hai là tiểu thuyết Tôi Đang Ở Trước Cửa Nhà Bạn (I Am at Your Door) của Reham Al-Sabe’.
Cuốn sách nói về phụ nữ Palestine trong chiến tranh.

Nhưng không chỉ bằng những chữ lớn như chiến tranh, di tản, đói khát.


Nó nói bằng những chuyện rất nhỏ.

Một miếng băng vệ sinh.

Một chai dầu gội đầu.

Một chút xà-bông.

Một vật dụng để một người đàn bà có thể khép cửa lại và còn giữ được một phần riêng tư cho mình.

Những thứ ấy trong một đời sống bình thường chẳng ai nghĩ đến.
Chỉ khi mất chúng, người ta mới hiểu phẩm giá của con người đôi khi nằm trong những điều nhỏ đến chừng nào.

Chiến tranh không chỉ phá nhà.
Nó xâm nhập vào thân thể.

Vào sự riêng tư.

Vào những điều một con người vẫn tưởng chẳng ai có quyền lấy mất.

*** 


Cuốn thứ ba là Người Chủ Chiếc Giày Biển (The Owner of the Sea Shoe) của nữ tác giả Bisan Natil.

Một cuốn nhật ký về trẻ em.
Trẻ em trong những trại tị nạn.

Những đứa trẻ mất nhà.
Sợ bom.

Đói.

Không còn chỗ chơi.

Không còn những niềm vui vốn phải thuộc về tuổi nhỏ.



Nhưng cuốn sách không dừng ở những điều ấy.
Nó kể một đứa trẻ nhớ khu phố của mình thế nào.

Nhớ căn nhà đã sập ra sao.

Đứng xếp hàng bên bếp cứu trợ.

Chờ một phần thức ăn.

Chờ nước.

Chờ đến lượt.

Chờ hết ngày.

Trẻ con cũng học chữ chờ rất sớm trong chiến tranh.

    o0o

Khi cuốn thứ ba gần hoàn tất, tôi trở về nơi từng là nhà mình.

Căn nhà không còn.
Chỉ còn đống đổ nát.

Nhưng tôi vẫn nhận ra nơi ấy.

Không phải bằng tường.

Không phải bằng cửa.

Tôi nhận ra bằng không khí.

Bằng con đường.

Bằng trí nhớ của chân mình.

Có những nơi đã mất nhưng thân thể vẫn nhớ đường trở về.

Tôi đọc những câu chuyện của những đứa trẻ trong sách và chợt nhận ra mình cũng đang mang theo một câu chuyện.
Câu chuyện của một người trở về một căn nhà không còn nữa.

Của một người mang ký ức về một nơi đã bị lấy mất.

Của một người nhìn đống gạch trước mặt và biết có một đống gạch khác đang nằm trong lòng mình.

Lúc ấy tôi hiểu: trở về không phải là hết cuộc hành trình.

Trở về bắt đầu một bổn phận khác.

Quê hương cần được dựng lại.

Nhưng ký ức cũng cần được dựng lại.

Bởi một quê hương không chỉ dựng bằng nhà.

Nó dựng bằng những câu chuyện con người kể về nơi ấy.

Ba cuốn sách của chúng tôi, nhìn lại, là ba tiếng nói.
Một người đàn ông.

Một người đàn bà.

Một đứa trẻ.

Ba tiếng nói chỉ để kể một điều:
Chúng tôi đã ở đây.

    o0o

Làm xuất bản trong chiến tranh có những chuyện mà không một trường dạy nghề nào có thể dạy.
Internet mất nhiều ngày.

Liên lạc đứt.

Người này không gọi được người kia.

Có lần tôi mất liên lạc với cả nhóm quá lâu.

Khi đường dây nối lại, tôi mới biết mọi người đã tưởng tôi chết.

Tôi buồn khi nghĩ họ đã phải sống qua mấy ngày ấy.

Nhưng trong tôi cũng có một cảm giác khác.

Nhẹ.

Bởi một cuốn sách đã ra ngoài.

Một câu chuyện đã thoát khỏi Gaza.

Nếu tôi chết, ít nhất có một điều gì đã đi khỏi nơi này trước tôi.

Tôi có cảm giác như một người biết mình sắp chết nhưng vẫn kịp đặt xuống đất một hạt giống.


Rồi tôi không chết.
Tôi trở lại.

Chúng tôi tiếp tục.

Sách được in ở Ba Lan, rồi theo những con đường khác nhau đến Đức, Jordan và Cairo.

Người đọc tìm đến chúng nhiều hơn chúng tôi tưởng.

Điều đó cho chúng tôi biết một chuyện giản dị:
những tiếng nói này vẫn cần được nghe.

    o0o

Một lần khác tôi trở về căn nhà cũ.
Gạch vụn vẫn nằm đó.

Nhưng trước nhà có một cái cây.

Bên cạnh cái cây có một mầm nhỏ.

Không hiểu bằng cách nào nó sống.

Tôi đứng nhìn nó rất lâu.

Và nghĩ:

Viết là như vậy.

Viết không chặn được bom.

Không dựng lại được nhà.

Không kéo người chết trở về.

Không làm một người mẹ ôm lại được đứa con đã mất.

Không.

Chữ nghĩa không có thứ quyền phép đó.

Nhưng khi mọi thứ đang sụp xuống, chữ nghĩa có thể giữ một chút gì bên trong con người khỏi sụp theo.

Một ký ức.

Một khuôn mặt.

Một tiếng nói.

Một câu chuyện.

Một ý nghĩa.

Nó làm chứng:
Có người đã từng sống ở đây.


Đó là công việc của người viết.

Và cũng là công việc của một nhà xuất bản.

Giữ lại một con người trước khi họ trở thành con số.

Giữ lại một dân tộc trước khi lịch sử chỉ còn gọi họ bằng tên một biến cố.

Giữ lại những tiếng nói trước khi bánh xe chiến tranh nghiền tất cả.

Bởi con người không chỉ còn lại bằng thân xác.
Thân xác có thể mất.

Nhà cửa có thể mất.

Một thành phố có thể đổi hình dạng.

Nhưng còn một thứ khác.

Điều một người đã để lại trong trí nhớ của người khác.

Một câu nói.

Một trang sách.

Một câu chuyện.

Một hạt giống.



Nhà Xuất Bản Gaza chỉ là một cố gắng rất nhỏ.
Giữ cho hạt giống ấy đừng chết.

 

Nguyên Yên chuyển ngữ

Biên tập lại theo bài “Before We Are Erased: Why I Founded Gaza Publications During the Genocide” của Husam Maarouf đăng trên Literary Hub.

Giải Văn Việt lần thứ Mười Một, năm 2025, thể loại Nghiên cứu Phê bình đã được công bố hôm 3/3/2026: Nhà phê bình Tino Cao. Trong tư cách là một trong năm thành viên Ban Xét giải, tôi xin có đôi điểu nhận xét đơn sơ về nhà phê bình Tino Cao...
Tình yêu đúng có lẽ là thứ không ai định nghĩa được trọn vẹn, bởi mỗi trái tim đập theo nhịp riêng, mỗi linh hồn khao khát theo cách riêng. Nhưng có điều gì đó huyền bí trong khoảnh khắc hai người gặp nhau, khi ánh mắt chạm ánh mắt, khi giọng nói làm rung động một sợi dây nào đó sâu trong lồng ngực. Người ta gọi đó là pháp thuật ái tình, nhưng khoa học lại nói đó chỉ là dopamine, oxytocin, serotonin đang chơi trò ma thuật với não bộ. Cả hai đều đúng và cả hai đều thiếu sót. Phản ứng hóa học thực sự xảy ra, những chất dẫn truyền thần kinh bùng nổ như pháo hoa trong đầu, khiến ta mất ngủ, mất ăn, mất cả lý trí. Nhưng gọi tình yêu chỉ là hóa học thì giống như gọi bản giao hưởng Beethoven chỉ là sóng âm. Có gì đó nhiều hơn thế, có cả lịch sử cá nhân, nỗi cô đơn tích tụ, khát vọng được thấu hiểu, ước mơ về sự kết nối hoàn hảo. Tình yêu si mê chính là lúc tất cả những thứ này giao hòa, khi ta tin rằng đã tìm thấy mảnh ghép còn thiếu của linh hồn mình.
Ông James Duffy cư ngụ ở Chapelizod vì ông muốn sống càng xa càng tốt thành phố nơi ông là một công dân, và trong mắt ông, tất cả các vùng ngoại ô khác của Dublin đều chẳng dễ chịu, yên ả tí nào, trông nó mới mẻ một cách lố bịch, lại còn để lộ bộ mặt khoa trương một cách giả tạo...
Thỉnh thoảng, chúng ta nghe lời chúc nhau rằng hãy đi như một dòng sông. Lời nghe như thơ, và như dường mang ẩn nghĩa, vì bước đi trong đời người không thể là một dòng sông. Bởi vì bước đi luôn luôn là một lựa chọn giữa những hướng đi, trong khi dòng sông, hay dòng nước luôn luôn là một hướng chảy từ trên cao xuống, lan tỏa, và không phân biệt. Vì nước tự thân là hòa hài với tất cả những gì chung quanh.
Công án Thiền là gì? Có lẽ đây là câu hỏi đầu tiên mà độc giả bài này muốn có câu trả lời để biết trước khi có thể đọc tiếp. Một cách tóm lược và đơn giản, công án Thiền là những lời chỉ dạy của một thiền sư dành cho một đệ tử trong một hoàn cảnh đặc biệt nào đó để vị đệ tử này dùng lời chỉ dạy ấy như một pháp quán để ngộ hay kiến tánh. Trong Thiền Tông Trung Hoa có khoảng 1,700 công án được tích tập bởi những lời dạy của nhiều thiền sư qua các thế hệ. Nhiều vị học Thiền không có cơ duyên thân cận với một bậc Thầy đắc đạo để nhận sự chỉ giáo trực tiếp thì dùng một trong các công án này để tự mình kiến tánh. Nói cho đúng ra, tất cả công án Thiền chỉ có một mục đích duy nhất là làm sạch tạp niệm trong tâm của người tu để khi tâm đạt đến tình trạng tĩnh lặng tuyệt đối thì trí tuệ rốt ráo bừng sáng và có thể thấy tánh. Giống như khi mặt nước lắng trong thì mặt trăng hiện nguyên hình. Vì vậy, quán công án Thiền không phải để tìm câu giải đáp bí ẩn nào đó nằm trong công án ấy mà để tẩy sạch
Trong cõi văn của Phan Tấn Hải, không có cao trào, cũng không có bi kịch. Ông viết như người điềm nhiên ngồi bên dòng nước, không đuổi theo và cũng không muốn chạm vào tốc độ- để chữ nghĩa tự sinh tự diệt trong từng khoảnh khắc, nơi con người đối diện với những thứ bình thường đến một lần trong đời: một căn gác khuya vắng, một cuốn sách mở dở, một cuộc trò chuyện nửa chừng, một khung cửa mở ra buổi sớm đầy bóng nắng, những tiểu tiết ấy làm nên thế giới mùi hương — giản dị nhưng thâm trầm, đời thường với nhiều tầng bóng lá.
Những ngày cuối đời, Ernest Hemingway sống trong một vòng tròn khép kín của ảo giác, hoang tưởng và trầm uất. Nhưng giữa bóng tối ấy vẫn lóe lên một câu chữ nhỏ, viết cho một nữ tu ở Minnesota. Cuối năm 1960, ông vào Saint Marys, bệnh viện thuộc hệ thống Mayo Clinic do các nữ tu Dòng Thánh Phanxicô điều hành. Ở đó, một toán y tá Công giáo chăm sóc ông, trong đó có Sister Immaculata – Helen Hayes – một y tá tâm thần hiền hòa, sau này sơ trở thành tuyên úy.
Thảo Trường kể chuyện rất tỉnh. Ông không cần tố cáo, không cần gào thét. Chỉ tả: ban ngày, những đứa lớn chơi trò “cai tù” — đứa bắt, đứa bị bắt; quát tháo, tra hỏi, úp mặt vào tường. Tất cả đều học từ người lớn quanh mình. Những đứa còn nhỏ, chưa biết đi, ngồi nhìn. Có bà mẹ mang thai bị đánh đến sẩy thai, sinh con trong tù. Sinh xong, gửi con vào nhà trẻ để quay lại “lao động tốt”. Sáng, bọn nhỏ chạy theo cô giáo sang nhà trẻ để có ăn. Tối, chạy về khu B để kịp chỗ ngủ cạnh mẹ.
Những suy nghĩ dưới đây như một cách tự đối thoại với câu hỏi của chính mình: tại sao “kịch văn học” gần như biến mất trong văn chương hải ngoại? Trước hết cần phân biệt kịch văn học và kịch giải trí. Kịch giải trí hướng đến tiếng cười và cảm xúc tức thời của khán giả. Nó có thể linh hoạt, ứng biến, thậm chí chấp nhận đơn giản hóa xung đột để phục vụ nhu cầu thưởng thức (ví dụ: kịch trình diễn trên Paris By Night). Kịch văn học thì khác. Nó không tìm cách làm vừa lòng người xem, mà đặt con người vào những tình huống va chạm gay gắt, buộc nhân vật phải lựa chọn, đối diện và trả giá. Ở đó, đối thoại không chỉ để kể chuyện, mà để phơi bày mâu thuẫn tinh thần, xã hội và đạo lý.
Một dân tộc có tài, nhưng không tin vào tài. Người Việt thường được khen là khéo, nhanh trí, ứng biến giỏi. Nhưng tài năng ấy nhiều khi vận hành như chiến thuật sinh tồn, không phải xung lực sáng tạo. Trong văn chương, điều này hiện ra rất rõ: các tác giả Việt thường tin vào nỗi đau hơn là vào tư tưởng. Nỗi đau dễ được đồng cảm, tư tưởng dễ bị nghi ngờ. Vì thế, tài năng Việt giống ngọn đèn không dám mở sáng hết bóng mình. Nó sáng vừa đủ để thấy đường, nhưng không đủ để soi cái bóng đang cầm đèn. Đó là lý do, dù có nhiều nhà văn tài hoa, văn chương Việt vẫn thiếu một “không gian tin tưởng triết học” – tức niềm tin rằng viết là hành động tư tưởng, chứ không chỉ là kể chuyện hay cảm xúc.
NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.