Hôm nay,  

Trước Khi Chúng Tôi Bị Xóa Mất

8/21/202600:01:00(View: 311)

ì sao tôi lập Nhà Xuất Bản Gaza giữa cuộc diệt chủng.

 

Husam Maarouf NXB Gaza
Ảnh: Husam Maarouf và 3 cuốn sách do nhà xuất bản Gaza xuất bản giữa bom đạn chiến tranh.

 

LTS: Husam Maarouf là nhà văn, nhà báo Palestine, xuất thân từ Gaza. Ông từng đoạt nhiều giải văn, thơ và hiện điều hành nhà xuất bản Gaza (Gaza Publications).
   Sau ngày 7 tháng 10, 2023, chiến tranh đã tàn phá Gaza, buộc hàng triệu người phải rời nhà và hủy hoại nhiều cơ sở văn hóa, thư viện, di tích. Trong đổ nát, Maarouf lập nhà xuất bản để giữ lại tiếng nói, ký ức và dấu vết của những con người bị biến thành những con số tử vong.Trong nguyên tác, ông gọi cuộc chiến là “genocide” — “diệt chủng,” một cáo buộc hiện vẫn đang được Tòa Án Công Lý Quốc Tế xét xử.
   Bài viết này là câu chuyện về một cuộc tranh đấu khác trong chiến tranh: giữ lại bằng chứng rằng một con người đã từng sống, từng yêu, từng nhớ, trước khi họ bị xóa khỏi thế gian.


***

 

Những ngày đầu, tôi ở Rafah.
Không phải ở. Đúng hơn là mắc kẹt ở đó.

Gia đình tôi trú trong một căn nhà mà mỗi tối, trước khi nhắm mắt, tôi không biết sáng mai mái nhà còn hay đã biến thành một đống gạch.

Đạn pháo rơi quanh chúng tôi.

Đêm xuống rất mau. Và cái chết, trong những đêm ấy, không cần gõ cửa.

Tôi nghĩ đến cái chết nhiều. Nhưng rồi tôi nhận ra có một điều còn làm tôi sợ hơn chết.
Đó là biến mất.

Chết trước khi những trang viết của mình kịp đi ra ngoài. Chết và mang theo luôn câu chuyện của mình. Những điều mình đã thấy. Những người mình đã yêu. Những sợ hãi đã từng làm mình thức trắng. Một căn nhà. Một con đường. Một buổi chiều. Một mùi cà-phê. Một giọng nói.

Tất cả mất theo mình.

Như chưa từng có.

Có một khoảng cách rất xa giữa chết và bị xóa mất.
Chết là đời sống chấm dứt.

Bị xóa mất là khi người ta lấy đi cả bằng chứng rằng một đời sống đã từng có mặt trên thế gian.

Rằng người ấy từng yêu.

Từng sợ.

Từng có một căn phòng để trở về.

Từng có một người để nhớ.

Từng đứng trước cuộc đời và tự hỏi: tất cả chuyện này có nghĩa gì?

*** 


Trong những ngày ấy, đời sống văn hóa ở Gaza tắt dần.
Một trung tâm văn hóa đóng cửa.

Một thư viện bị phá.

Rồi một nơi khác.

Rồi một nơi khác nữa.

Những chỗ từng cất giữ ký ức của một dân tộc lần lượt biến thành gạch vụn.

Tôi bắt đầu tự hỏi: nếu không ai viết xuống, sau này còn gì?
Ai sẽ kể rằng chúng tôi từng sống ở đây?

Ai sẽ mang tiếng nói của những nhà văn và nhà thơ đang ở giữa những ngày này đi qua khỏi Gaza?

Một cuộc chiến có thể biến con người thành những con số rất nhanh.
Mười người chết.

Một trăm người chết.

Một ngàn người chết.

Nhưng một con số không biết nhớ mẹ.

Một con số không có người yêu.

Một con số không biết một đứa trẻ thích ăn món gì, sợ tiếng động nào, ngủ quay mặt về phía nào.

Tôi không muốn chúng tôi chỉ còn lại như những con số.

Ý tưởng về Nhà Xuất Bản Gaza ra đời từ đó.

Không phải trong một văn phòng.

Không có bàn giấy.

Không có kế hoạch năm năm.

Không có những buổi thảo luận nghiêm trang về thị trường sách.

Nó ra đời giữa tiếng bom, giữa lúc mạng sống bị tước đoạt.
Nói cho đúng, nó ra đời từ nỗi sợ bị xóa mất.

Tôi không nghĩ mình đang lập một nhà xuất bản theo nghĩa thông thường. Tôi chỉ nghĩ phải làm một nơi để giữ lại dấu vết của con người.
Bởi người đang nói chuyện với bạn hôm nay, ngày mai có thể đã nằm dưới một căn nhà.

Người vừa gửi cho bạn một bản thảo lúc chiều tối, sáng mai có thể chỉ còn là một cái tên trong danh sách tử nạn.

Tôi muốn trước khi điều ấy xảy ra, ít nhất phải còn một bằng chứng.
Người này đã từng ở đây.

Người này đã sống.

Và đời sống của họ lớn hơn cái phút giây họ chết.

Chúng tôi bị nhốt trong một khoảnh khắc duy nhất:
luôn luôn hiểm nguy,
luôn luôn chờ đợi,
luôn luôn tìm cách sống thêm một ngày.


***


Ở Gaza không còn điều kiện in sách.
Tôi quyết định công việc sẽ bắt đầu ở bên trong, còn sách sẽ được in ở bên ngoài.

Một người biên tập.

Một người sửa bản in.

Một họa sĩ trình bày.

Một người lo quảng bá.

Một người lo in và phát hành.

Có những người trước đó tôi chưa từng gặp.
Nhưng chúng tôi hiểu nhau rất nhanh.

Trong những ngày như vậy, đôi khi con người không cần quen nhau lâu.

Chỉ cần cùng biết rằng có một thứ đang sắp mất.

Và phải cứu nó.

Chúng tôi làm một biểu tượng nhỏ cho nhà xuất bản.
Một chiếc đồng hồ cát.

Nhưng cát không rơi xuống.

Ở giữa đồng hồ có một vật chặn. Những hạt cát đứng yên.

Đó là thời gian của Gaza.

Ở những nơi khác, người ta sống từ hôm qua sang hôm nay rồi ngày mai.
Ở Gaza, có lúc chúng tôi không còn hôm qua và cũng chẳng dám nghĩ đến ngày mai.

Căn nhà chứa quá khứ đã mất.

Những dự định dành cho tương lai cũng mất.

Học hành ngưng lại.

Công việc ngưng lại.

Những buổi gặp nhau ngưng lại.

Người ta không còn hỏi hè này đi đâu, năm tới làm gì.

Người ta hỏi tối nay ngủ chỗ nào.

Ngày mai còn đủ nước không.

Người kia còn sống không.

Thời gian không trôi nữa.

Nó đứng lại.

Và chúng tôi đứng trong nó.

Nhưng con người chưa đứng lại.

Đó là điều chiếc đồng hồ cát muốn nói.

Ngay cả khi thời gian bị giữ cứng trong một phút kinh hoàng, con người vẫn còn có thể tạo ra ý nghĩa.

Viết là một cách.
Viết giữ một khoảnh khắc lại.

Nó nói với cái chết: khoan.

Người này chưa thể mất hẳn.

    o0o

Cuốn đầu tiên chúng tôi xuất bản là Người Đàn Ông Ngoảnh Lại (The Man Who Looked Back) của Amer al-Masri.
Đó không chỉ là một cuốn sách về bom.

Bom rất dễ kể.
Một tiếng nổ.

Một căn nhà sập.

Bao nhiêu người chết.

Khó kể hơn là đời sống ở dưới tiếng nổ ấy.
Nỗi sợ nằm xuống bên cạnh một gia đình mỗi tối.

Một người cha không biết phải nói gì với con.

Một người đàn ông cố giữ lấy mình, trong lúc mọi thứ chung quanh đang tìm cách làm anh quên mất mình là ai.

Tại sao phải viết lúc này?
Tôi vẫn thường tự hỏi như vậy.

Tại sao giữa lúc mỗi phút đều có thể là phút cuối cùng, người ta lại ngồi xuống và tìm một chữ?

Ngày cuốn sách được phát hành, tôi nhận tin con gái của người em họ tôi và tất cả các con của cô đã chết.
Căn nhà bị đánh bom.

Đổ xuống.

Chôn họ bên dưới.

Cũng trong ngày ấy, cuốn sách đầu tiên của chúng tôi đã ra khỏi Gaza.

Tôi vui.
Tôi đau.

Hai điều ấy ở cùng một chỗ trong người tôi.

Tôi không biết gọi nó là gì.
Làm sao người ta có thể vui vì một cuốn sách vừa sinh ra, trong ngày một gia đình vừa chết?

Tôi nghĩ rất lâu.

Rồi hiểu rằng hai chuyện ấy thật ra không đứng ở hai phía.



Cuốn sách và cái chết ở cùng trong một trận chiến.
Một bên muốn xóa dấu.

Một bên cố giữ lại.

Chúng tôi không thắng được cái chết.
Nhưng chúng tôi có thể không để cái chết có luôn quyền quyết định người đã chết sẽ còn lại gì.

    o0o

Cuốn thứ hai là tiểu thuyết Tôi Đang Ở Trước Cửa Nhà Bạn (I Am at Your Door) của Reham Al-Sabe’.
Cuốn sách nói về phụ nữ Palestine trong chiến tranh.

Nhưng không chỉ bằng những chữ lớn như chiến tranh, di tản, đói khát.


Nó nói bằng những chuyện rất nhỏ.

Một miếng băng vệ sinh.

Một chai dầu gội đầu.

Một chút xà-bông.

Một vật dụng để một người đàn bà có thể khép cửa lại và còn giữ được một phần riêng tư cho mình.

Những thứ ấy trong một đời sống bình thường chẳng ai nghĩ đến.
Chỉ khi mất chúng, người ta mới hiểu phẩm giá của con người đôi khi nằm trong những điều nhỏ đến chừng nào.

Chiến tranh không chỉ phá nhà.
Nó xâm nhập vào thân thể.

Vào sự riêng tư.

Vào những điều một con người vẫn tưởng chẳng ai có quyền lấy mất.

*** 


Cuốn thứ ba là Người Chủ Chiếc Giày Biển (The Owner of the Sea Shoe) của nữ tác giả Bisan Natil.

Một cuốn nhật ký về trẻ em.
Trẻ em trong những trại tị nạn.

Những đứa trẻ mất nhà.
Sợ bom.

Đói.

Không còn chỗ chơi.

Không còn những niềm vui vốn phải thuộc về tuổi nhỏ.



Nhưng cuốn sách không dừng ở những điều ấy.
Nó kể một đứa trẻ nhớ khu phố của mình thế nào.

Nhớ căn nhà đã sập ra sao.

Đứng xếp hàng bên bếp cứu trợ.

Chờ một phần thức ăn.

Chờ nước.

Chờ đến lượt.

Chờ hết ngày.

Trẻ con cũng học chữ chờ rất sớm trong chiến tranh.

    o0o

Khi cuốn thứ ba gần hoàn tất, tôi trở về nơi từng là nhà mình.

Căn nhà không còn.
Chỉ còn đống đổ nát.

Nhưng tôi vẫn nhận ra nơi ấy.

Không phải bằng tường.

Không phải bằng cửa.

Tôi nhận ra bằng không khí.

Bằng con đường.

Bằng trí nhớ của chân mình.

Có những nơi đã mất nhưng thân thể vẫn nhớ đường trở về.

Tôi đọc những câu chuyện của những đứa trẻ trong sách và chợt nhận ra mình cũng đang mang theo một câu chuyện.
Câu chuyện của một người trở về một căn nhà không còn nữa.

Của một người mang ký ức về một nơi đã bị lấy mất.

Của một người nhìn đống gạch trước mặt và biết có một đống gạch khác đang nằm trong lòng mình.

Lúc ấy tôi hiểu: trở về không phải là hết cuộc hành trình.

Trở về bắt đầu một bổn phận khác.

Quê hương cần được dựng lại.

Nhưng ký ức cũng cần được dựng lại.

Bởi một quê hương không chỉ dựng bằng nhà.

Nó dựng bằng những câu chuyện con người kể về nơi ấy.

Ba cuốn sách của chúng tôi, nhìn lại, là ba tiếng nói.
Một người đàn ông.

Một người đàn bà.

Một đứa trẻ.

Ba tiếng nói chỉ để kể một điều:
Chúng tôi đã ở đây.

    o0o

Làm xuất bản trong chiến tranh có những chuyện mà không một trường dạy nghề nào có thể dạy.
Internet mất nhiều ngày.

Liên lạc đứt.

Người này không gọi được người kia.

Có lần tôi mất liên lạc với cả nhóm quá lâu.

Khi đường dây nối lại, tôi mới biết mọi người đã tưởng tôi chết.

Tôi buồn khi nghĩ họ đã phải sống qua mấy ngày ấy.

Nhưng trong tôi cũng có một cảm giác khác.

Nhẹ.

Bởi một cuốn sách đã ra ngoài.

Một câu chuyện đã thoát khỏi Gaza.

Nếu tôi chết, ít nhất có một điều gì đã đi khỏi nơi này trước tôi.

Tôi có cảm giác như một người biết mình sắp chết nhưng vẫn kịp đặt xuống đất một hạt giống.


Rồi tôi không chết.
Tôi trở lại.

Chúng tôi tiếp tục.

Sách được in ở Ba Lan, rồi theo những con đường khác nhau đến Đức, Jordan và Cairo.

Người đọc tìm đến chúng nhiều hơn chúng tôi tưởng.

Điều đó cho chúng tôi biết một chuyện giản dị:
những tiếng nói này vẫn cần được nghe.

    o0o

Một lần khác tôi trở về căn nhà cũ.
Gạch vụn vẫn nằm đó.

Nhưng trước nhà có một cái cây.

Bên cạnh cái cây có một mầm nhỏ.

Không hiểu bằng cách nào nó sống.

Tôi đứng nhìn nó rất lâu.

Và nghĩ:

Viết là như vậy.

Viết không chặn được bom.

Không dựng lại được nhà.

Không kéo người chết trở về.

Không làm một người mẹ ôm lại được đứa con đã mất.

Không.

Chữ nghĩa không có thứ quyền phép đó.

Nhưng khi mọi thứ đang sụp xuống, chữ nghĩa có thể giữ một chút gì bên trong con người khỏi sụp theo.

Một ký ức.

Một khuôn mặt.

Một tiếng nói.

Một câu chuyện.

Một ý nghĩa.

Nó làm chứng:
Có người đã từng sống ở đây.


Đó là công việc của người viết.

Và cũng là công việc của một nhà xuất bản.

Giữ lại một con người trước khi họ trở thành con số.

Giữ lại một dân tộc trước khi lịch sử chỉ còn gọi họ bằng tên một biến cố.

Giữ lại những tiếng nói trước khi bánh xe chiến tranh nghiền tất cả.

Bởi con người không chỉ còn lại bằng thân xác.
Thân xác có thể mất.

Nhà cửa có thể mất.

Một thành phố có thể đổi hình dạng.

Nhưng còn một thứ khác.

Điều một người đã để lại trong trí nhớ của người khác.

Một câu nói.

Một trang sách.

Một câu chuyện.

Một hạt giống.



Nhà Xuất Bản Gaza chỉ là một cố gắng rất nhỏ.
Giữ cho hạt giống ấy đừng chết.

 

Nguyên Yên chuyển ngữ

Biên tập lại theo bài “Before We Are Erased: Why I Founded Gaza Publications During the Genocide” của Husam Maarouf đăng trên Literary Hub.

Nhà thơ tên thật Lê Hà Vĩnh, sinh năm 1940 tại Hải Dương. Ông theo gia đình di cư vào Nam năm 1954. Đầu thập niên 1960 ông cộng tác với Nguyên Sa làm tờ Gió Mới. Sau ngày 30-4-1975, ông cùng vợ - Nhã Ca, bị chính quyền Cộng sản Việt-Nam bắt giữ, riêng ông bị giam cầm 12 năm, 1976 -1988.
Nhã Ca, tên thật Trần Thị Thu Vân, sinh ngày 20-10-1939 tại Huế. Nhà văn nhà báo thời Việt Nam Cộng Hoà, sau nhiều năm tháng bị bắt và tù đày sau biến cố 30-4-1975, đã được Văn Bút Thụy Điển bảo lãnh sang nước này tháng 9-1988. Một thời cùng gia-đình sang định cư ở vùng Quận Cam CA, cùng chồng Trần Dạ Từ chủ trương tuần báo Việt Báo Kinh Tế (sau thành nhật-báo Việt Báo và từ tháng 12-2019 trở lại thành tuần báo) rồi thêm Việt Báo USA (San Jose, cùng Sơn Điền Nguyễn Viết Khánh)
Nhã Ca sáng tác bài “Một Đoạn Nhã Ca” vào năm 1972. Trước biến cố lịch sử 1975, bà là một trong vài nhà thơ nữ hàng đầu ở Miền Nam Việt Nam, với dòng thơ mang những tứ thơ sâu sắc, ngôn ngữ thơ lãng mạn, ý niệm thể hiện và bênh vực giá trị của người nữ. Thơ Nhã Ca có thể gom vào hai chữ “dám nói.” Bài “Một Đoạn Nhã Ca” mở đầu bằng 9 câu, kết bằng 3 câu, và 111 câu thân, tổng thể là 123 câu, chia ra 15 đoạn. Nhìn một cách tâm lý, phải chăng 15 đoạn thơ này đại biểu một số điều cho một đoạn tiểu sử ngầm của Nhã Ca? Nói một cách văn vẻ, phải chăng có 15 cửa sổ để mở nhìn vào căn nhà bí ẩn của một nhà thơ nữ? Đây là bài thơ truyền đạt qua thể thơ tự do. Số chữ không đều trong mỗi câu. Số câu không đều trong mỗi đoạn. Số đoạn không có giới hạn trong bài. Sự so le và thoát khỏi ràng buộc này nói lên tình tiết diễn đạt qua thơ không bị tù túng, ý thơ không bị chật hẹp trong luật lệ. Phù hợp với cảm xúc thôi thúc, ngổn ngang của tác giả và tạo ra cảm giác kích động của độc giả
Khăn quấn. Áo sơ sinh. Muối. Tuyết. Băng. Năm vật trắng - năm tiếng gọi đầu tiên - đặt lên trang giấy như một chuỗi hạt. Trong tay Han Kang, chúng vừa là dấu hiệu khởi sinh, vừa là định mệnh. Đứa trẻ chưa kịp sống đã được bọc trong khăn trắng, và cũng chính khăn quấn ấy trở thành tấm liệm. Trắng ở đây không phải nền sáng, mà là sự trống vắng ngân nhịp toàn cuốn sách. Han Kang, nhà văn Hàn Quốc được biết nhiều qua The Vegetarian, tác phẩm đã đem về cho bà giải Nobel Văn chương năm 2024, xuất hiện trong văn học thế giới như một cơn gió lớn. Nhưng The White Book mới là tác phẩm tôi rất yêu của Bà – những dòng chữ lặng mà sáng, mong manh mà bám riết.
Nếu phải tóm tắt các tác phẩm lớn của nhà văn Doãn Quốc Sỹ (1923-2025), có thể nói rằng ông đã phản ánh nỗi lòng của người trí thức Việt Nam cùng thế hệ, là những người bước vào tuổi 20 trong thời kháng chiến, chứng kiến sự đảo lộn của xã hội. Họ đã có thể có những phản ứng, hành động trước thời cuộc đó, nhưng phần nào bất lực không ngăn chặn được những xáo trộn xảy ra chung quanh. Truyện dài Dòng Sông Định Mệnh (1959) là một tác phẩm như thế. Ở mặt nổi, đó là một chuyện tình lãng mạn, hai người trẻ, một dòng sông. Nhưng sâu hơn, đó là bi kịch của những con người bị cắt đôi giữa lý tưởng và sự thật phũ phàng. Ở phương diện đó, Dòng Sông Định Mệnh có những chi tiết, những nhân vật hình mẫu sẽ trở lại trong bộ tiểu thuyết Khu Rừng Lau, nhất là tập Ba Sinh Hương Lửa (1962), mà ông sẽ viết sau này.
Krasznahorkai, trong các tiểu thuyết như Melancholy of Resistance hay Baron Wenckheim’s Homecoming, viết như người vừa chứng kiến ngày tận thế và vẫn phải tiếp tục kể, dù biết không còn có người nghe. Văn chương ấy, như James Wood nói, “vừa tuyệt vọng vừa kiêu hãnh, như một bản cầu siêu cho nhân loại.”
Nhà Văn Doãn Quốc Sỹ vừa từ trần vào lúc 10 giờ sáng ngày 14/10/2025 tại bệnh viện ở Nam California hưởng thọ 102 tuổi . Ông sanh năm Quí Hợi 1923 nên tính theo tuổi ta, ông thượng thọ 103 tuổi. Nhân đây, tưởng nhớ ông nên đắng lại bài viết Tác Phẩm Khu Rừng Lau Của Nhà Văn Doãn Quốc Sỹ vào ngày 5/11/2025
László Krasznahorkai – nhà văn Hungary vừa được trao giải Nobel văn chương – nổi tiếng với những câu văn dài như một hơi thở kìm nén, nơi ý tưởng đi qua địa ngục mà vẫn giữ vẻ điềm tĩnh của thiên thần. Một thiên thần lướt trên chúng ta là truyện ngắn tiêu biểu cho phong cách ấy: giữa bùn lầy chiến hào và tiếng pháo rít xé trên đầu, một người lính cụt chân, mắt mờ, lại giảng về văn minh số, về văn hóa như bản năng sinh tồn của loài người. Chiến tranh vẫn gầm thét, nhưng lời anh vẫn tuôn, dài, sáng, và lạ thay – đầy hy vọng. Bản Việt ngữ của Ngu Yên dịch từ bản Anh ngữ của John Batki, giữ nguyên nhịp câu, những đoạn văn dài như dòng suy tưởng không dứt.
Khoảng hai giờ trước khi Mats Malm, vị thư ký trầm tĩnh của Viện Hàn Lâm Thụy Điển, bước ra, thế giới vừa nghe tin: Israel và Hamas ký hiệp định hòa bình. Một mẩu tin nhỏ, nhưng làm cả hành tinh thở nhẹ. Có lẽ, nếu tinh ý, người ta đã thấy khóe miệng vị diễn giả ấy nhích lên một nụ cười như thể dành riêng cho nhân loại, sau khi đã hứng chịu quá nhiều tuyệt vọng. Và rồi, cái tên được xướng lên: László Krasznahorkai, nhà văn Hungary – kẻ viết những câu văn dài như cơn hấp hối, nhưng mỗi chữ lại sáng rực như ngọn đèn dầu giữa đêm mất điện. Một bất ngờ… mà thật ra chẳng mấy ai bất ngờ. Viện Hàn lâm Thụy Điển, như thường lệ, lại khiến người ta ngạc nhiên bằng cách không hề ngạc nhiên.
Phân lý chữ nghĩa Bùi Giáng là việc làm nghiêm túc một cách khôi hài. Phê bình thơ Bùi Giáng là khôi hài một cách nghiêm túc. Tôi chú ý đến hai đối cực hài hòa này vì càng suy nghĩ, càng lý luận, thì càng cảm nhận chất khôi hài trong thơ Bùi Giáng là một đặc sản. Thưởng thức thơ Bùi Giáng, trước hết là thú vị với cách thế đùa nghịch chữ nghĩa và tứ thơ của ông, tiếp theo là những ngạc nhiên về chất lượng ngộ nghĩnh và biến hóa trong ý nghĩ, tư tưởng của Bùi Giáng một cách sâu sắc và sự sâu sắc này mang đến lòng ngưỡng mộ, vì sự sâu sắc này mà chúng ta cần phải nghiêm túc.Trước Bùi Giáng có rất nhiều nhà thơ làm thơ hài hước nổi danh như Tú Xương, và các ông tú sau này. Hầu hết các nhà thơ thành danh đều có thơ hài hước, như Nguyễn Khuyến, Tản Đà, vân vân. Tuy nhiên, gần như những hài hước đó luôn kèm theo sự mỉa mai, nụ cười xách mé, mỉm cười khinh bỉ, nín cười che miệng, cười lớn chế nhạo. Trong khi chất khôi hài của Bùi Giáng qua thơ chỉ tạo ra nụ cười hoặc tức cười.
NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.