Hôm nay,  

Trước Khi Chúng Tôi Bị Xóa Mất

21/08/202600:01:00(Xem: 307)

ì sao tôi lập Nhà Xuất Bản Gaza giữa cuộc diệt chủng.

 

Husam Maarouf NXB Gaza
Ảnh: Husam Maarouf và 3 cuốn sách do nhà xuất bản Gaza xuất bản giữa bom đạn chiến tranh.

 

LTS: Husam Maarouf là nhà văn, nhà báo Palestine, xuất thân từ Gaza. Ông từng đoạt nhiều giải văn, thơ và hiện điều hành nhà xuất bản Gaza (Gaza Publications).
   Sau ngày 7 tháng 10, 2023, chiến tranh đã tàn phá Gaza, buộc hàng triệu người phải rời nhà và hủy hoại nhiều cơ sở văn hóa, thư viện, di tích. Trong đổ nát, Maarouf lập nhà xuất bản để giữ lại tiếng nói, ký ức và dấu vết của những con người bị biến thành những con số tử vong.Trong nguyên tác, ông gọi cuộc chiến là “genocide” — “diệt chủng,” một cáo buộc hiện vẫn đang được Tòa Án Công Lý Quốc Tế xét xử.
   Bài viết này là câu chuyện về một cuộc tranh đấu khác trong chiến tranh: giữ lại bằng chứng rằng một con người đã từng sống, từng yêu, từng nhớ, trước khi họ bị xóa khỏi thế gian.


***

 

Những ngày đầu, tôi ở Rafah.
Không phải ở. Đúng hơn là mắc kẹt ở đó.

Gia đình tôi trú trong một căn nhà mà mỗi tối, trước khi nhắm mắt, tôi không biết sáng mai mái nhà còn hay đã biến thành một đống gạch.

Đạn pháo rơi quanh chúng tôi.

Đêm xuống rất mau. Và cái chết, trong những đêm ấy, không cần gõ cửa.

Tôi nghĩ đến cái chết nhiều. Nhưng rồi tôi nhận ra có một điều còn làm tôi sợ hơn chết.
Đó là biến mất.

Chết trước khi những trang viết của mình kịp đi ra ngoài. Chết và mang theo luôn câu chuyện của mình. Những điều mình đã thấy. Những người mình đã yêu. Những sợ hãi đã từng làm mình thức trắng. Một căn nhà. Một con đường. Một buổi chiều. Một mùi cà-phê. Một giọng nói.

Tất cả mất theo mình.

Như chưa từng có.

Có một khoảng cách rất xa giữa chết và bị xóa mất.
Chết là đời sống chấm dứt.

Bị xóa mất là khi người ta lấy đi cả bằng chứng rằng một đời sống đã từng có mặt trên thế gian.

Rằng người ấy từng yêu.

Từng sợ.

Từng có một căn phòng để trở về.

Từng có một người để nhớ.

Từng đứng trước cuộc đời và tự hỏi: tất cả chuyện này có nghĩa gì?

*** 


Trong những ngày ấy, đời sống văn hóa ở Gaza tắt dần.
Một trung tâm văn hóa đóng cửa.

Một thư viện bị phá.

Rồi một nơi khác.

Rồi một nơi khác nữa.

Những chỗ từng cất giữ ký ức của một dân tộc lần lượt biến thành gạch vụn.

Tôi bắt đầu tự hỏi: nếu không ai viết xuống, sau này còn gì?
Ai sẽ kể rằng chúng tôi từng sống ở đây?

Ai sẽ mang tiếng nói của những nhà văn và nhà thơ đang ở giữa những ngày này đi qua khỏi Gaza?

Một cuộc chiến có thể biến con người thành những con số rất nhanh.
Mười người chết.

Một trăm người chết.

Một ngàn người chết.

Nhưng một con số không biết nhớ mẹ.

Một con số không có người yêu.

Một con số không biết một đứa trẻ thích ăn món gì, sợ tiếng động nào, ngủ quay mặt về phía nào.

Tôi không muốn chúng tôi chỉ còn lại như những con số.

Ý tưởng về Nhà Xuất Bản Gaza ra đời từ đó.

Không phải trong một văn phòng.

Không có bàn giấy.

Không có kế hoạch năm năm.

Không có những buổi thảo luận nghiêm trang về thị trường sách.

Nó ra đời giữa tiếng bom, giữa lúc mạng sống bị tước đoạt.
Nói cho đúng, nó ra đời từ nỗi sợ bị xóa mất.

Tôi không nghĩ mình đang lập một nhà xuất bản theo nghĩa thông thường. Tôi chỉ nghĩ phải làm một nơi để giữ lại dấu vết của con người.
Bởi người đang nói chuyện với bạn hôm nay, ngày mai có thể đã nằm dưới một căn nhà.

Người vừa gửi cho bạn một bản thảo lúc chiều tối, sáng mai có thể chỉ còn là một cái tên trong danh sách tử nạn.

Tôi muốn trước khi điều ấy xảy ra, ít nhất phải còn một bằng chứng.
Người này đã từng ở đây.

Người này đã sống.

Và đời sống của họ lớn hơn cái phút giây họ chết.

Chúng tôi bị nhốt trong một khoảnh khắc duy nhất:
luôn luôn hiểm nguy,
luôn luôn chờ đợi,
luôn luôn tìm cách sống thêm một ngày.


***


Ở Gaza không còn điều kiện in sách.
Tôi quyết định công việc sẽ bắt đầu ở bên trong, còn sách sẽ được in ở bên ngoài.

Một người biên tập.

Một người sửa bản in.

Một họa sĩ trình bày.

Một người lo quảng bá.

Một người lo in và phát hành.

Có những người trước đó tôi chưa từng gặp.
Nhưng chúng tôi hiểu nhau rất nhanh.

Trong những ngày như vậy, đôi khi con người không cần quen nhau lâu.

Chỉ cần cùng biết rằng có một thứ đang sắp mất.

Và phải cứu nó.

Chúng tôi làm một biểu tượng nhỏ cho nhà xuất bản.
Một chiếc đồng hồ cát.

Nhưng cát không rơi xuống.

Ở giữa đồng hồ có một vật chặn. Những hạt cát đứng yên.

Đó là thời gian của Gaza.

Ở những nơi khác, người ta sống từ hôm qua sang hôm nay rồi ngày mai.
Ở Gaza, có lúc chúng tôi không còn hôm qua và cũng chẳng dám nghĩ đến ngày mai.

Căn nhà chứa quá khứ đã mất.

Những dự định dành cho tương lai cũng mất.

Học hành ngưng lại.

Công việc ngưng lại.

Những buổi gặp nhau ngưng lại.

Người ta không còn hỏi hè này đi đâu, năm tới làm gì.

Người ta hỏi tối nay ngủ chỗ nào.

Ngày mai còn đủ nước không.

Người kia còn sống không.

Thời gian không trôi nữa.

Nó đứng lại.

Và chúng tôi đứng trong nó.

Nhưng con người chưa đứng lại.

Đó là điều chiếc đồng hồ cát muốn nói.

Ngay cả khi thời gian bị giữ cứng trong một phút kinh hoàng, con người vẫn còn có thể tạo ra ý nghĩa.

Viết là một cách.
Viết giữ một khoảnh khắc lại.

Nó nói với cái chết: khoan.

Người này chưa thể mất hẳn.

    o0o

Cuốn đầu tiên chúng tôi xuất bản là Người Đàn Ông Ngoảnh Lại (The Man Who Looked Back) của Amer al-Masri.
Đó không chỉ là một cuốn sách về bom.

Bom rất dễ kể.
Một tiếng nổ.

Một căn nhà sập.

Bao nhiêu người chết.

Khó kể hơn là đời sống ở dưới tiếng nổ ấy.
Nỗi sợ nằm xuống bên cạnh một gia đình mỗi tối.

Một người cha không biết phải nói gì với con.

Một người đàn ông cố giữ lấy mình, trong lúc mọi thứ chung quanh đang tìm cách làm anh quên mất mình là ai.

Tại sao phải viết lúc này?
Tôi vẫn thường tự hỏi như vậy.

Tại sao giữa lúc mỗi phút đều có thể là phút cuối cùng, người ta lại ngồi xuống và tìm một chữ?

Ngày cuốn sách được phát hành, tôi nhận tin con gái của người em họ tôi và tất cả các con của cô đã chết.
Căn nhà bị đánh bom.

Đổ xuống.

Chôn họ bên dưới.

Cũng trong ngày ấy, cuốn sách đầu tiên của chúng tôi đã ra khỏi Gaza.

Tôi vui.
Tôi đau.

Hai điều ấy ở cùng một chỗ trong người tôi.

Tôi không biết gọi nó là gì.
Làm sao người ta có thể vui vì một cuốn sách vừa sinh ra, trong ngày một gia đình vừa chết?

Tôi nghĩ rất lâu.

Rồi hiểu rằng hai chuyện ấy thật ra không đứng ở hai phía.



Cuốn sách và cái chết ở cùng trong một trận chiến.
Một bên muốn xóa dấu.

Một bên cố giữ lại.

Chúng tôi không thắng được cái chết.
Nhưng chúng tôi có thể không để cái chết có luôn quyền quyết định người đã chết sẽ còn lại gì.

    o0o

Cuốn thứ hai là tiểu thuyết Tôi Đang Ở Trước Cửa Nhà Bạn (I Am at Your Door) của Reham Al-Sabe’.
Cuốn sách nói về phụ nữ Palestine trong chiến tranh.

Nhưng không chỉ bằng những chữ lớn như chiến tranh, di tản, đói khát.


Nó nói bằng những chuyện rất nhỏ.

Một miếng băng vệ sinh.

Một chai dầu gội đầu.

Một chút xà-bông.

Một vật dụng để một người đàn bà có thể khép cửa lại và còn giữ được một phần riêng tư cho mình.

Những thứ ấy trong một đời sống bình thường chẳng ai nghĩ đến.
Chỉ khi mất chúng, người ta mới hiểu phẩm giá của con người đôi khi nằm trong những điều nhỏ đến chừng nào.

Chiến tranh không chỉ phá nhà.
Nó xâm nhập vào thân thể.

Vào sự riêng tư.

Vào những điều một con người vẫn tưởng chẳng ai có quyền lấy mất.

*** 


Cuốn thứ ba là Người Chủ Chiếc Giày Biển (The Owner of the Sea Shoe) của nữ tác giả Bisan Natil.

Một cuốn nhật ký về trẻ em.
Trẻ em trong những trại tị nạn.

Những đứa trẻ mất nhà.
Sợ bom.

Đói.

Không còn chỗ chơi.

Không còn những niềm vui vốn phải thuộc về tuổi nhỏ.



Nhưng cuốn sách không dừng ở những điều ấy.
Nó kể một đứa trẻ nhớ khu phố của mình thế nào.

Nhớ căn nhà đã sập ra sao.

Đứng xếp hàng bên bếp cứu trợ.

Chờ một phần thức ăn.

Chờ nước.

Chờ đến lượt.

Chờ hết ngày.

Trẻ con cũng học chữ chờ rất sớm trong chiến tranh.

    o0o

Khi cuốn thứ ba gần hoàn tất, tôi trở về nơi từng là nhà mình.

Căn nhà không còn.
Chỉ còn đống đổ nát.

Nhưng tôi vẫn nhận ra nơi ấy.

Không phải bằng tường.

Không phải bằng cửa.

Tôi nhận ra bằng không khí.

Bằng con đường.

Bằng trí nhớ của chân mình.

Có những nơi đã mất nhưng thân thể vẫn nhớ đường trở về.

Tôi đọc những câu chuyện của những đứa trẻ trong sách và chợt nhận ra mình cũng đang mang theo một câu chuyện.
Câu chuyện của một người trở về một căn nhà không còn nữa.

Của một người mang ký ức về một nơi đã bị lấy mất.

Của một người nhìn đống gạch trước mặt và biết có một đống gạch khác đang nằm trong lòng mình.

Lúc ấy tôi hiểu: trở về không phải là hết cuộc hành trình.

Trở về bắt đầu một bổn phận khác.

Quê hương cần được dựng lại.

Nhưng ký ức cũng cần được dựng lại.

Bởi một quê hương không chỉ dựng bằng nhà.

Nó dựng bằng những câu chuyện con người kể về nơi ấy.

Ba cuốn sách của chúng tôi, nhìn lại, là ba tiếng nói.
Một người đàn ông.

Một người đàn bà.

Một đứa trẻ.

Ba tiếng nói chỉ để kể một điều:
Chúng tôi đã ở đây.

    o0o

Làm xuất bản trong chiến tranh có những chuyện mà không một trường dạy nghề nào có thể dạy.
Internet mất nhiều ngày.

Liên lạc đứt.

Người này không gọi được người kia.

Có lần tôi mất liên lạc với cả nhóm quá lâu.

Khi đường dây nối lại, tôi mới biết mọi người đã tưởng tôi chết.

Tôi buồn khi nghĩ họ đã phải sống qua mấy ngày ấy.

Nhưng trong tôi cũng có một cảm giác khác.

Nhẹ.

Bởi một cuốn sách đã ra ngoài.

Một câu chuyện đã thoát khỏi Gaza.

Nếu tôi chết, ít nhất có một điều gì đã đi khỏi nơi này trước tôi.

Tôi có cảm giác như một người biết mình sắp chết nhưng vẫn kịp đặt xuống đất một hạt giống.


Rồi tôi không chết.
Tôi trở lại.

Chúng tôi tiếp tục.

Sách được in ở Ba Lan, rồi theo những con đường khác nhau đến Đức, Jordan và Cairo.

Người đọc tìm đến chúng nhiều hơn chúng tôi tưởng.

Điều đó cho chúng tôi biết một chuyện giản dị:
những tiếng nói này vẫn cần được nghe.

    o0o

Một lần khác tôi trở về căn nhà cũ.
Gạch vụn vẫn nằm đó.

Nhưng trước nhà có một cái cây.

Bên cạnh cái cây có một mầm nhỏ.

Không hiểu bằng cách nào nó sống.

Tôi đứng nhìn nó rất lâu.

Và nghĩ:

Viết là như vậy.

Viết không chặn được bom.

Không dựng lại được nhà.

Không kéo người chết trở về.

Không làm một người mẹ ôm lại được đứa con đã mất.

Không.

Chữ nghĩa không có thứ quyền phép đó.

Nhưng khi mọi thứ đang sụp xuống, chữ nghĩa có thể giữ một chút gì bên trong con người khỏi sụp theo.

Một ký ức.

Một khuôn mặt.

Một tiếng nói.

Một câu chuyện.

Một ý nghĩa.

Nó làm chứng:
Có người đã từng sống ở đây.


Đó là công việc của người viết.

Và cũng là công việc của một nhà xuất bản.

Giữ lại một con người trước khi họ trở thành con số.

Giữ lại một dân tộc trước khi lịch sử chỉ còn gọi họ bằng tên một biến cố.

Giữ lại những tiếng nói trước khi bánh xe chiến tranh nghiền tất cả.

Bởi con người không chỉ còn lại bằng thân xác.
Thân xác có thể mất.

Nhà cửa có thể mất.

Một thành phố có thể đổi hình dạng.

Nhưng còn một thứ khác.

Điều một người đã để lại trong trí nhớ của người khác.

Một câu nói.

Một trang sách.

Một câu chuyện.

Một hạt giống.



Nhà Xuất Bản Gaza chỉ là một cố gắng rất nhỏ.
Giữ cho hạt giống ấy đừng chết.

 

Nguyên Yên chuyển ngữ

Biên tập lại theo bài “Before We Are Erased: Why I Founded Gaza Publications During the Genocide” của Husam Maarouf đăng trên Literary Hub.

Nhưng tháng tư, dân tộc đã kiệt sức. Những người đẹp nhất từ hai phía đã chết. Còn lại, bọn tầm thường chúng ta. Khi dòng sông khô cạn, bầu trời thăm thẳm không gợn mây, cỏ cháy khô từ ngọn đến gốc, nhiều ngày không mưa, khi một xác chết nằm vắt qua đường ray xe lửa khô đi dưới nắng hạn chuyển màu đen nhưng không thối rữa, lẽ ra chúng ta phải biết mọi chuyện sắp kết thúc.
Có những tác phẩm sinh ra trong bóng tối mà không vì thế trở thành bóng tối. Trái lại, chúng như một đốm lửa nhỏ cháy mãi qua nhiều năm tháng lưu lạc của lịch sử. Der Kaiser von Atlantis của Viktor Ullmann và Peter Kien là một tác phẩm như thế, thai nghén trong trại Theresienstadt, giữa cái đói, cái lạnh, cái chết và một thế giới đã bị bạo lực xô đến tận cùng. Bị cấm. Bị vùi lấp. Nhưng nó không chết. Nhiều thập niên sau, nó lại bước ra ánh sáng, hóa thân sang một hình thức khác, tái sinh qua cuốn truyện tranh Death Strikes: The Emperor of Atlantis của Dave Maass và Patrick Lay.
Ngày xửa ngày xưa, vị vua trẻ của xứ Amarapoora sống trong sự xa hoa tột bậc. Cung điện của ông được làm bằng pha lê, bao quanh bởi những khu vườn đẹp đến nỗi không từ ngữ nào có thể diễn tả được. Ông sở hữu của cải, châu báu, người hầu, vũ công, nhạc công và những người vợ đến từ nhiều vùng đất. Thần dân yêu mến ông, và các vị quan của ông thì trung thành và khôn ngoan. Không gì làm phiền ông, và không gì bị từ chối đối với ông. / Long ago, the young King of Amarapoora lived in extraordinary luxury. His palace was made of crystal, surrounded by gardens so beautiful that words could not describe them. He possessed wealth, jewels, servants, dancers, musicians, and wives from many lands. His people adored him, and his ministers were loyal and wise. Nothing troubled him, and nothing was denied to him.
Đây chính là một trong những khoảnh khắc giàu ý nghĩa nhất trong truyện ngắn, và Joyce đã dàn dựng với dụng ý mỉa mai tinh tế. Giọng điệu nội dung của bài thơ và khung cảnh xung quanh cố tình đối chọi nhau, và sự căng thẳng đó là chìa khóa để hiểu được cốt lõi cảm xúc của câu chuyện; một khoảnh khắc cảm xúc chân thành chỉ càng làm nổi bật việc các nhân vật đã đi xa khỏi những lý tưởng mà họ từng tuyên bố tôn vinh.
Theo Hòa Thượng Thích Tuệ Sỹ, thì Thiền Định là một từ phức hợp theo cách tiếng Việt thường dùng hai chữ để dễ nghe. Đúng ra, Thiền Định là dịch từ chữ Phạn dhyāna/samādhi, mà cả hai chữ này cùng đồng nghĩa và có thể dùng thay thế cho nhau. Hòa Thượng viết rằng, “Mặc dù từ dhyāna trong nguyên nghĩa của nó chỉ hàm ý tư duy, Huyền Trang dịch là tĩnh lự được hiểu là tịch tĩnh và thẩm lự; đó là cách dịch diễn ý như đã thấy trong dẫn chứng trên. Theo diễn ý này, do bởi tính đặc sắc của các dhyāna là vận hành quân bình của trạng thái tập trung (śamatha: xa-ma-tha, chỉ) và quán sát (vipaśyanā: tì-bát-xa-na, quán), mặc dù trong bậc định (samādhi) vẫn có mặt chỉ và quán, nhưng ở đó chỉ được thiên trọng hơn quán.” Theo đó, Thiền có 2 đặc tính: chỉ và quán. Chỉ là định, tức đình chỉ tạp niệm để tâm tập trung vào một đối tượng. Quán là tuệ giác, tức quán sát đối tượng. Nhưng khi quán thì cần phải chú tâm vào đối tượng, tức là chỉ. Vì vậy, chỉ và quán luôn đi với nhau
Các sinh viên Đại Học UCI (Quận Cam, California) trong chương trình thạc sĩ sáng tác văn học MFA Programs in Writing hôm Thứ Tư ngày 4 tháng 2/2026 đã được tham dự buổi đọc thơ và văn từ ba tác giả -- hai nhà thơ gốc tỵ nạn từ Palestine là Noor Hindi và George Abraham; và tiểu thuyết gia Hoa Kỳ Matt Sumell. Nhà thơ nữ Noor Hindi là ai, và thơ của chị nói gì?
Ban giám khảo mô tả cuốn sách là một tác phẩm của “nỗi buồn chói sáng”, với văn phong trầm mặc, tiết điệu như thì thầm và không khí nặng tính ám ảnh. Theo bài tường thuật của The New York Times, đây mới là lần thứ ba trong lịch sử 51 năm của giải NBCC mà một tiểu thuyết dịch được trao giải cao nhất ở hạng mục tiểu thuyết. Lần gần nhất điều này xảy ra là năm 2008, khi 2666 của Roberto Bolaño, do Natasha Wimmer dịch từ tiếng Tây Ban Nha, thắng giải; trước đó, năm 2001, Austerlitz của W.G. Sebald, do Anthea Bell chuyển ngữ từ tiếng Đức, cũng được vinh danh. Việc Han Kang được chọn cho thấy sự hiện diện ngày càng đáng kể của văn chương dịch thuật trong đời sống phê bình văn học Hoa Kỳ.
Ban biên tập Việt Báo chọn mở đầu mục “Ngọn Đèn Còn Thắp” với Albert Camus. Camus không giải thích thế giới. Ông sống với nó. Giữa phi lý, ông tìm ra ba điều: nổi loạn, tự do, đam mê. Thời đại chúng ta, sự phi lý không còn là triết học. Nó là tin tức mỗi ngày. Đọc lại Camus là học cách thắp lại ngọn đèn.
Tình hình chiến tranh bây giờ khó làm chúng ta hình dung về một Iran cổ đại nơi được nghe kể về những cổ tích thơ mộng, nơi các nhân vật mang tâm hồn Bồ Tát bước ra từ sương khói của truyện Ngàn Lẻ Một Đêm. Chúng ta cũng sẽ kinh ngạc khi nhớ rằng lịch sử đã từng có các nhà thơ sáng tác trong ngôn ngữ Ba Tư cổ đại (Persian: Farsi), tiền thân của tiếng Iran hiện nay, hay và thâm sâu tới mức không dễ có bao nhiêu thi sĩ hiện nay bước tới mép bờ giấy mực của họ. Và bạn sẽ thấy truyện võ hiệp Kim Dung cũng đã từng lấy một mảng Minh Giáo của Iran cổ đại rất mực từ bi và khắt khe – nơi tu sĩ phải sống độc thân, khổ hạnh, bất bạo động, ăn chay, không rượu thịt -- để chế biến thành cảm hứng văn học, nơi các truyền nhân đều lãng mạn và võ học phi thường như Trương Vô Kỵ, Dương Tiêu...
Trong đời sống này, có lắm nẻo để trở thành một người “khó chịu”. Người ta có thể đòi hỏi quá nhiều, có thể bất tiện, ương ngạnh, rắc rối, lắm điều, khó hiểu, như một bản văn không sao đọc được. Ở giao điểm của mọi kiểu “khó” ấy, có một thân phận: người đàn bà da đen. Tôi có cảm giác mình biết điều đó từ rất sớm; chữ “khó chịu” đã gắn với tôi nhiều lần hơn là tôi có thể đếm. Nhưng phải đến khi gặp Toni Morrison – gặp tác phẩm và giọng nói của bà – tôi mới bắt đầu nhận ra, mới lần dò được ý nghĩa, cũng như công dụng, của cái “khó” trong chính mình.
NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.