Hôm nay,  

Can Xue của TQ sẽ được Nobel Văn Học 2026?

05/10/202622:10:00(Xem: 1137)

Can Xue của TQ sẽ được Nobel Văn Học 2026?
 

Phan Tấn Hải
 

Trước tiên là chuyện cá độ văn học. Bởi vì người dám đưa tiền ra cá độ, hẳn là có lý do họ tin rất mực. Nếu nhìn vào các thị trường dự đoán và nhà cái về giải văn học trong những ngày trước mùa Nobel 2026, chưa có ứng viên nào vượt trội tuyệt đối. Nobel Văn học vẫn là giải khó đoán nhất vì Viện Hàn lâm Thụy Điển thường gây bất ngờ. Tuy nhiên, một số tên tuổi được nhắc đến nhiều nhất hiện nay.

Theo thị trường cá độ dự đoán được tổng hợp từ Kalshi và theo dõi các dữ liệu Polymarket, các ứng viên dẫn đầu gồm:

- Anne Carson (Canada) khoảng 18%;

- Can Xue (Trung Quốc) khoảng 16%;

- Amitav Ghosh (Ấn Độ) khoảng 13%;

- Mircea Cărtărescu (Romania) khoảng 12%;

- Thomas Pynchon (Hoa Kỳ) khoảng 9%.

 

blank

Nhà văn Can Xue  (Trung Quốc) và tác phẩm Frontier (hình Britannica và Amazon)

 
Tuy nhiên, không có gì bảo đàm người có xác suất cao sẽ thắng, vì văn học luôn luôn là cái gì mơ hồ. Khi khảo sát về tiểu sử sơ lược và phong cách viết của các nhà văn, chúng ta có thể suy đoán ra cách những người cá độ suy luận ra sao.

Nobel Văn học thường là giải thưởng cho cả sự nghiệp văn chương của một tác giả. Về mặt chính thức, di chúc của Alfred Nobel nói rằng giải được trao cho tác giả đã tạo ra "tác phẩm xuất sắc nhất theo một khuynh hướng lý tưởng" (the most outstanding work in an ideal direction). Tuy nhiên, trong thực tế hơn một thế kỷ qua, giải thưởng hầu như luôn được trao cho toàn bộ đóng góp văn chương của một đời người, chứ không phải chỉ riêng một cuốn tiểu thuyết hay một tập thơ.

Khi Rabindranath Tagore (Giải Nobel Văn Học 1913), William Faulkner (Nobel VH 1949), Gabriel García Márquez (1982), Toni Morrison (1993), Seamus Heaney (1995) hay Mo Yan (2012) nhận giải Nobel Văn Học, người ta không vinh danh một tác phẩm đơn lẻ mà là toàn bộ thế giới nghệ thuật họ đã xây dựng trong nhiều thập niên. Nói cách khác, Nobel Văn học gần với một "giải thành tựu trọn đời" hơn là một giải dành cho một cuốn sách mới phát hành.

 
Tuy nhiên, có câu hỏi thường gặp là: có sự cân bằng giữa các châu lục và nền văn hóa không? Chính thức, Viện Hàn lâm Thụy Điển không tuyên bố phân chia giải theo màu da, chủng tộc hay châu lục. Tuy nhiên, trên thực tế, họ ý thức rất rõ rằng văn học là di sản của toàn nhân loại.

Trong nhiều thập niên đầu, Nobel bị phê phán là quá thiên về châu Âu. Từ cuối thế kỷ XX và đầu thế kỷ XXI, có thể thấy xu hướng mở rộng rõ rệt sang: Châu Á, Châu Phi, Mỹ Latin, Trung Đông, các nền văn học bản địa, các ngôn ngữ ít được dịch... Vì thế có thể nói rằng Nobel không chia đều một cách cơ học, nhưng có nỗ lực tìm kiếm những tiếng nói lớn từ nhiều nền văn minh khác nhau để tránh biến giải thưởng thành câu chuyện riêng của phương Tây.

Nhiều tác phẩm của các tác giả thắng Giải Nobel Văn Học lại thuộc loại khó đọc, nghĩa là phải vừa đọc, vừa suy nghĩ. Không dễ đọc trôi chảy như truyện võ hiệp. Như vậy, lý tưởng sâu xa của Nobel Văn học là gì? Đây là điều rất đáng suy ngẫm. Nobel Văn học không phải là giải cho nhà văn bán chạy nhất, cũng không phải giải cho kỹ thuật ngôn ngữ thuần túy.
 

Nếu nhìn vào phần lớn các tác giả thắng Giải Nobel Văn Học trong thế kỷ XX và XXI, ta thấy một sợi chỉ đỏ xuyên suốt qua các tác phẩm: bảo vệ phẩm giá con người, khai mở tự do tinh thần, chống lại sự phi nhân hóa, gìn giữ ký ức tập thể, làm chứng cho đau khổ và hy vọng của con người.

Các dấu ấn này có thể biểu hiện dưới nhiều hình thức khác nhau: Tagore (Nobel VH 1913) nói về tình huynh đệ nhân loại, Aleksandr Solzhenitsyn (Nobel VH 1970) nói về sự thật dưới chế độ độc tài toàn trị, Toni Morrison (Nobel VH 1993) nói về ký ức của người da đen, Orhan Pamuk (Nobel VH 2006) nói về bản sắc và đối thoại văn hóa, Svetlana Alexievich (Nobel VH 2015) ghi lại tiếng nói của những nạn nhân chiến tranh, Abdulrazak Gurnah (Nobel VH 2021) kể về lưu đày và di dân. Không nhất thiết phải viết tác phẩm lên án chiến tranh và kêu gọi hòa bình, nhưng tất cả đều có bảo vệ một giá trị sâu hơn của nhân loại: những gì làm cho người là người.

Như dường lý tưởng cao đẹp nhất của Nobel Văn học không phải thuần túy là ca ngợi tài năng, mà là ca ngợi những người dùng ngôn từ để làm cho con người hiểu nhau hơn, bớt sợ hãi nhau hơn, và bớt gây đau khổ cho nhau hơn. Một tác phẩm Nobel vĩ đại thường giúp người đọc nhận ra rằng người nghèo, người tị nạn, người bị áp bức, người khác màu da, khác tôn giáo hay khác dân tộc cũng mang cùng những nỗi vui buồn, hy vọng và khổ đau như chính mình.
 

Sau đây chúng ta sơ lược nhìn về các tác giả đứng đầu danh sách cá độ Nobel Văn Học 2026.

-- Anne Carson. Được cá độ 18% cơ may thắng giải Nobel Văn Học 2026. Sinh năm 1950. Nhà thơ, dịch giả và học giả cổ điển người Canada. Phong cách và đề tài: Kết hợp thơ, tiểu luận và triết học; Khai thác thần thoại Hy Lạp cổ đại dưới góc nhìn hiện đại; Giọng văn tinh tế, trí tuệ, giàu chiều sâu triết học. Nhiều nhà phê bình xem bà như một trong những tiếng nói cách tân nhất của thơ ca Anh ngữ đương đại.

-- Can Xue (Tàn Tuyết). Được cá độ 16%. Sinh năm 1953. Nhà văn nữ Trung Quốc, có tên thật là  Deng Xiaohua (Đặng Tiểu Hoa). Phong cách và đề tài: Siêu thực, huyền ảo, mang tính giấc mơ; Thường được so sánh với Kafka và Borges; Cốt truyện phi tuyến tính, biểu tượng dày đặc. Trong nhiều năm liền, bà là ứng viên được giới văn chương quốc tế đánh giá rất cao.

-- Amitav Ghosh. Được cá độ 13%. Sinh năm 1956. Tiểu thuyết gia và học giả người Ấn Độ. Phong cách và đề tài: Kết hợp lịch sử, hậu thuộc địa và sinh thái học; Viết nhiều về Ấn Độ Dương, di dân và biến đổi khí hậu; Văn xuôi uyên bác nhưng giàu tính kể chuyện. Ông được xem là một trong những nhà văn châu Á có ảnh hưởng lớn nhất hiện nay.

-- Mircea Cărtărescu. Được cá độ 12%. Sinh năm 1956. Nhà văn Romania. Phong cách và đề tài: Hậu hiện đại; Pha trộn ký ức, giấc mơ và huyền thoại; Ngôn ngữ cực kỳ giàu hình ảnh và tính nội tâm. Ông được nhiều nhà phê bình châu Âu xem là ứng viên Nobel "đến kỳ" nhất hiện nay.

-- Thomas Pynchon. Được cá độ 9%. Sinh năm 1937. Tiểu thuyết gia Mỹ nổi tiếng bí ẩn, gần như không xuất hiện trước công chúng. Phong cách và đề tài: Tiểu thuyết hậu hiện đại quy mô lớn; Dày đặc kiến thức khoa học, lịch sử và văn hóa đại chúng; Hài hước đen, châm biếm xã hội hiện đại. Nhiều độc giả xem ông là một trong những nhà văn Mỹ vĩ đại nhất còn sống.
 

blank

Nhà văn Anne Carson (Canada) và tác phẩm Short Talks (hình Wikipedia và Amazon)

Ngoài nhóm tác giả hàng đầu nêu trên, giới cá cược và phê bình còn thường xuyên nhắc đến: Haruki Murakami (Nhật Bản), Salman Rushdie (Anh gốc Ấn Độ), Gerald Murnane (Úc), Margaret Atwood (Canada), César Aira (Argentina).

Tác giả nào được đoán có nhiều hy vọng sẽ thắng Giải Nobel Văn Học 2026? Nếu chỉ nhìn các xác suất thị trường cá độ hiện tại, người được đánh giá cao nhất là Anne Carson với khoảng 18%, kế đến là Can Xue với khoảng 16%. Tuy nhiên, 18% vẫn là một xác suất khá thấp, cho thấy thị trường tin rằng cuộc đua rất mở và chưa có ứng viên áp đảo.

Từ góc độ văn học, nhiều nhà quan sát cho rằng, nếu Viện Hàn lâm muốn tôn vinh thơ ca và tư tưởng hiện đại hòa lẫn Hy Lạp cổ điển, Anne Carson có lợi thế. Trường hợp nếu muốn ghi nhận văn học thử nghiệm châu Á, Can Xue là lựa chọn nổi bật. Trong khi nếu muốn nhấn mạnh lịch sử toàn cầu, hậu thuộc địa và khủng hoảng khí hậu, Amitav Ghosh rất đáng chú ý. Giả như nếu muốn vinh danh một đại diện lớn của văn học Đông Âu đương đại, Mircea Cărtărescu là ứng viên mạnh. Nghĩa là, tất cả các tác giả trên đều có những chủ đề lớn trong văn học, và có văn phong khám phá, chứ không rơi vào nền văn học giải trí.

Trong các nhà văn trên, người có quá khứ trưởng thành trong bầu không khí toàn trị tương tự như Việt Nam là Can Xue (Tàn Tuyết), nhưng truyện của bà lại mở ra một thế giới huyền ảo, đưa độc giả như bước vào những giấc mộng và thế giới biểu tượng. Giới phê bình nói rằng tác phẩm đáng đọc nhất của Can Xue hiện nay là Frontier, đặt những câu hỏi về bản ngã, ký ức, cái chết và sự chuyển hóa của con người trong một thế giới gần như nằm giữa mộng và thực.
 

Theo Wikipedia tiếng Anh, sau đây là các thông tin về nhà văn Can Xue. Đặng Tiểu Hoa (Deng Xiaohua) sinh năm 1953 tại Trường Sa, tỉnh Hồ Nam, Trung Quốc. Cuộc đời thời trẻ của bà gắn liền với chuỗi bi kịch và gian khổ, những điều đã ảnh hưởng sâu sắc đến định hướng sáng tác sau này của bà. Bà là một trong sáu người con của một người từng giữ chức tổng biên tập tờ Tân Hồ Nam Nhật báo (New Hunan Daily). Cha mẹ bà, cũng như nhiều trí thức thời bấy giờ, đã bị quy kết là phần tử "hữu khuynh" trong Chiến dịch Chống Hữu khuynh năm 1957, dù bản thân họ đều là đảng viên Đảng Cộng sản. Cha bà bị đày về nông thôn trong hai năm để chịu phạt vì cáo buộc cầm đầu một nhóm chống Đảng ngay tại tòa soạn. Hai năm sau, cả gia đình bị buộc rời khỏi khu nhà tập thể của tòa soạn và chuyển đến một túp lều nhỏ dưới chân núi Nhạc Lộc (Yuelu), ở vùng ngoại ô Trường Sa. Những năm tháng tiếp theo, gia đình bà phải chịu đựng thêm nhiều cuộc đàn áp khốc liệt. Cha bà bị tống giam, còn mẹ bà cùng hai người anh em trai bị đưa về nông thôn để cải tạo lao động. Riêng Đặng được phép ở lại thành phố do sức khỏe yếu. Sau khi buộc phải rời khỏi túp lều nhỏ, bà sống một mình trong một căn phòng tối tăm, chật hẹp nằm dưới gầm cầu thang. Khi Cách mạng Văn hóa nổ ra, Đặng mới mười ba tuổi. Việc học hành chính quy của bà đã chấm dứt hoàn toàn sau khi bà hoàn thành bậc tiểu học.

Can Tuyết (Can Xue) đã mô tả chi tiết những nỗi kinh hoàng thời trẻ trong cuốn hồi ký có tựa đề "Một ngày hè ở miền Nam tươi đẹp" (A Summer Day in the Beautiful South) – tác phẩm được dùng làm lời tựa cho tập truyện ngắn "Đối thoại nơi thiên đường" (Dialogues in Paradise) của bà. Suốt giai đoạn này, cả gia đình bà đã phải "vật lộn sống qua ngày bên bờ vực cái chết". Người bà – người đã chăm sóc bà trong thời gian cha mẹ vắng nhà – chẳng bao lâu sau đã kiệt quệ vì đói khát và mệt mỏi, rồi qua đời trong tình trạng phù nề nghiêm trọng, một chứng sưng tấy biến dạng cơ thể. Trong khi gia đình phải chật vật kiếm ăn, thậm chí phải ăn cả những món đồ len trong nhà để cầm hơi, thì Can Tuyết lại mắc bệnh lao phổi nặng. Sau này, bà tìm được công việc làm thợ kim khí. Mười năm sau, vào năm 1980, sau khi sinh con trai đầu lòng, bà đã nghỉ việc tại nhà máy. Sau khi tự học may vá, bà cùng chồng mở một tiệm may nhỏ ngay tại nhà.

Bà bắt đầu sáng tác vào năm 1983 và cho ra mắt truyện ngắn đầu tay mang tên "Những bong bóng xà phòng trên dòng nước đục" ("Soap Bubbles in Dirty Water") vào tháng 1 năm 1985. Cũng trong năm đó, bà viết thêm hai truyện ngắn nữa là "Con bò đực" ("The Bull") và "Túp lều trên đồi" ("The Hut on the Hill"); đây cũng là lúc bà chọn bút danh Tàn Tuyết (Can Xue). Cái tên này có thể được hiểu theo hai nghĩa: lớp tuyết bẩn, cứng đầu còn sót lại khi mùa đông sắp qua, hoặc lớp tuyết còn đọng lại trên đỉnh núi sau khi phần tuyết khác đã tan hết. Việc sử dụng bút danh cho phép Tàn Tuyết sáng tác mà không để lộ giới tính thật của mình. Theo Tonglin Lu, giáo sư ngành Văn học Đối Chiếu tại Đại học Montreal, khi giới phê bình biết bà là phụ nữ, "giọng văn mang tính phá cách nằm trong một trật tự vốn đã mang tính phá cách [của dòng văn học tiên phong]" của bà đã khiến họ cảm thấy không thoải mái. Tonglin Lu gọi đây là sự "phá cách kép". Không chỉ viết văn học tiên phong, bà còn là phụ nữ; các nhà văn và nhà phê bình nam giới thường cố gắng phân tích tác phẩm của bà thông qua việc phân tâm học chính tác giả, thậm chí có người còn cho rằng bà bị điên. Năm 2002, bà chia sẻ: "Rất nhiều người [trong giới phê bình] ghét tôi, hoặc ít nhất là họ cứ im lặng và mong tôi biến mất. Chẳng ai bàn luận về các tác phẩm của tôi cả, có thể vì họ không đồng tình hoặc đơn giản là không hiểu được chúng."

Tuy nhiên, thời gian gần đây, nhiều nhà phê bình đã ca ngợi, công nhận các tác phẩm của bà, nói rằng họ bị thu hút bởi sự chính xác, tỉ mỉ mà bà sử dụng để tạo nên những hiệu ứng kỳ lạ và đầy ám ảnh nơi độc giả.

Phong cách trừu tượng và lối kể chuyện phá cách của Can Xue đã thu hút sự chú ý lớn từ giới phê bình trong thập niên 1990s. Dù có nhiều cách lý giải khác nhau về các tác phẩm của bà, nhưng việc coi chúng là những ẩn dụ chính trị vẫn là cách hiểu phổ biến nhất đối với các truyện ngắn thời kỳ đầu của bà. Nhiều hình ảnh trong truyện của bà thường được liên hệ với Cách mạng Văn hóa, Phong trào Chống Hữu khuynh và các biến động chính trị khác trong giai đoạn đầu của nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa. Tuy nhiên, hiếm khi có những chi tiết đề cập trực tiếp đến các sự kiện này. Bản thân tác giả cũng thẳng thắn phủ nhận hầu hết các cách diễn giải mang tính chính trị mà người khác gán cho tác phẩm của mình; bà từng tuyên bố trong một cuộc phỏng vấn: "Không hề có mục đích chính trị nào trong các tác phẩm của tôi."

Ngược lại, bà cho biết bà coi mỗi câu chuyện như một dạng thử nghiệm về cuộc sống mà chính bà là chủ thể. Bà chia sẻ: "Ở những tầng sâu thẳm nhất, tất cả các tác phẩm của tôi đều mang tính tự truyện." Đối với những ai gặp khó khăn trong việc tìm kiếm ý nghĩa trong truyện của mình, Tàn Tuyết nói: "Nếu độc giả cảm thấy cuốn sách này không thể đọc nổi, thì rõ ràng họ không phải là độc giả của tôi."

Can Xue cũng từng tham gia viết lời cho ít nhất một vở opera. Năm 2010, bà cùng Lâm Vương (Lin Wang) đồng sáng tác lời cho vở opera thính phòng đương đại "Die Quelle" (tạm dịch: "Nguồn"), một tác phẩm do Liên hoan Münchener Biennale đặt hàng Lâm Vương thực hiện. Vở opera này được chuyển thể từ truyện ngắn "Cuộc đời kép" (The Double Life) đã xuất trong các tác phẩm của Can Xue. Trong vở diễn, nhân vật một nghệ sĩ trẻ tên là Jian Yi được phân tách thành các khía cạnh khác nhau do nhiều diễn viên đảm nhận; họ đối thoại với nhau trên sân khấu, trong khi hình ảnh dòng suối cạn khô rồi lại trào dâng tượng trưng cho sự mất đi và tìm lại bản sắc cá nhân. Lâm Vương là người soạn nhạc cho "Die Quelle" (tác phẩm dài 85 phút), sử dụng các nhạc cụ Trung Hoa như sheng/khèn (nhạc cụ để thổi ghép nhiều ống sáo đa âm), guzheng/đàn cổ tranh (gốc là 16 dây, thập lục, bây giờ có thể 21 dây) và đàn sanxian/tam huyền (đàn ba dây). Một nét độc đáo của vở opera này là sự kết hợp giữa cách phát âm tiếng Anh và ngữ điệu tiếng Trung. "Die Quelle" được công diễn lần đầu vào ngày 9 tháng 5 năm 2010 tại Munich Biennale và được phát sóng trực tiếp.
 

Tiểu thuyết gia kiêm biên tập viên người Mỹ Bradford Morrow đã mô tả Can Xue là một trong những tác giả "đổi mới và quan trọng" nhất của nền văn học thế giới đương đại.

Can Xue đã giành Giải thưởng Sách Dịch Xuất sắc nhất (Best Translated Book Award) năm 2015 cho tiểu thuyết “Người tình cuối cùng” (The Last Lover) của bà. Trang Wikipedia cũng liệt kê 6 giải thưởng văn học quốc tế trao cho Can Xue, trong đó giải lớn nhất là năm 2024: America Award in Literature, dành cho những cống hiến trọn đời cho nền văn học quốc tế.

Chúng ta khó đoán chính xác, nhưng nếu Can Xue thắng giải Nobel Văn Học 2026, môi trường trưởng thành gian nan của bà sẽ được thế giới chú ý hơn. Đó cũng là một xã hội toàn trị rất gần với Việt Nam.

 



Trong đời sống này, có lắm nẻo để trở thành một người “khó chịu”. Người ta có thể đòi hỏi quá nhiều, có thể bất tiện, ương ngạnh, rắc rối, lắm điều, khó hiểu, như một bản văn không sao đọc được. Ở giao điểm của mọi kiểu “khó” ấy, có một thân phận: người đàn bà da đen. Tôi có cảm giác mình biết điều đó từ rất sớm; chữ “khó chịu” đã gắn với tôi nhiều lần hơn là tôi có thể đếm. Nhưng phải đến khi gặp Toni Morrison – gặp tác phẩm và giọng nói của bà – tôi mới bắt đầu nhận ra, mới lần dò được ý nghĩa, cũng như công dụng, của cái “khó” trong chính mình.
Giải Văn Việt lần thứ Mười Một, năm 2025, thể loại Nghiên cứu Phê bình đã được công bố hôm 3/3/2026: Nhà phê bình Tino Cao. Trong tư cách là một trong năm thành viên Ban Xét giải, tôi xin có đôi điểu nhận xét đơn sơ về nhà phê bình Tino Cao...
Tình yêu đúng có lẽ là thứ không ai định nghĩa được trọn vẹn, bởi mỗi trái tim đập theo nhịp riêng, mỗi linh hồn khao khát theo cách riêng. Nhưng có điều gì đó huyền bí trong khoảnh khắc hai người gặp nhau, khi ánh mắt chạm ánh mắt, khi giọng nói làm rung động một sợi dây nào đó sâu trong lồng ngực. Người ta gọi đó là pháp thuật ái tình, nhưng khoa học lại nói đó chỉ là dopamine, oxytocin, serotonin đang chơi trò ma thuật với não bộ. Cả hai đều đúng và cả hai đều thiếu sót. Phản ứng hóa học thực sự xảy ra, những chất dẫn truyền thần kinh bùng nổ như pháo hoa trong đầu, khiến ta mất ngủ, mất ăn, mất cả lý trí. Nhưng gọi tình yêu chỉ là hóa học thì giống như gọi bản giao hưởng Beethoven chỉ là sóng âm. Có gì đó nhiều hơn thế, có cả lịch sử cá nhân, nỗi cô đơn tích tụ, khát vọng được thấu hiểu, ước mơ về sự kết nối hoàn hảo. Tình yêu si mê chính là lúc tất cả những thứ này giao hòa, khi ta tin rằng đã tìm thấy mảnh ghép còn thiếu của linh hồn mình.
Ông James Duffy cư ngụ ở Chapelizod vì ông muốn sống càng xa càng tốt thành phố nơi ông là một công dân, và trong mắt ông, tất cả các vùng ngoại ô khác của Dublin đều chẳng dễ chịu, yên ả tí nào, trông nó mới mẻ một cách lố bịch, lại còn để lộ bộ mặt khoa trương một cách giả tạo...
Thỉnh thoảng, chúng ta nghe lời chúc nhau rằng hãy đi như một dòng sông. Lời nghe như thơ, và như dường mang ẩn nghĩa, vì bước đi trong đời người không thể là một dòng sông. Bởi vì bước đi luôn luôn là một lựa chọn giữa những hướng đi, trong khi dòng sông, hay dòng nước luôn luôn là một hướng chảy từ trên cao xuống, lan tỏa, và không phân biệt. Vì nước tự thân là hòa hài với tất cả những gì chung quanh.
Công án Thiền là gì? Có lẽ đây là câu hỏi đầu tiên mà độc giả bài này muốn có câu trả lời để biết trước khi có thể đọc tiếp. Một cách tóm lược và đơn giản, công án Thiền là những lời chỉ dạy của một thiền sư dành cho một đệ tử trong một hoàn cảnh đặc biệt nào đó để vị đệ tử này dùng lời chỉ dạy ấy như một pháp quán để ngộ hay kiến tánh. Trong Thiền Tông Trung Hoa có khoảng 1,700 công án được tích tập bởi những lời dạy của nhiều thiền sư qua các thế hệ. Nhiều vị học Thiền không có cơ duyên thân cận với một bậc Thầy đắc đạo để nhận sự chỉ giáo trực tiếp thì dùng một trong các công án này để tự mình kiến tánh. Nói cho đúng ra, tất cả công án Thiền chỉ có một mục đích duy nhất là làm sạch tạp niệm trong tâm của người tu để khi tâm đạt đến tình trạng tĩnh lặng tuyệt đối thì trí tuệ rốt ráo bừng sáng và có thể thấy tánh. Giống như khi mặt nước lắng trong thì mặt trăng hiện nguyên hình. Vì vậy, quán công án Thiền không phải để tìm câu giải đáp bí ẩn nào đó nằm trong công án ấy mà để tẩy sạch
Trong cõi văn của Phan Tấn Hải, không có cao trào, cũng không có bi kịch. Ông viết như người điềm nhiên ngồi bên dòng nước, không đuổi theo và cũng không muốn chạm vào tốc độ- để chữ nghĩa tự sinh tự diệt trong từng khoảnh khắc, nơi con người đối diện với những thứ bình thường đến một lần trong đời: một căn gác khuya vắng, một cuốn sách mở dở, một cuộc trò chuyện nửa chừng, một khung cửa mở ra buổi sớm đầy bóng nắng, những tiểu tiết ấy làm nên thế giới mùi hương — giản dị nhưng thâm trầm, đời thường với nhiều tầng bóng lá.
Những ngày cuối đời, Ernest Hemingway sống trong một vòng tròn khép kín của ảo giác, hoang tưởng và trầm uất. Nhưng giữa bóng tối ấy vẫn lóe lên một câu chữ nhỏ, viết cho một nữ tu ở Minnesota. Cuối năm 1960, ông vào Saint Marys, bệnh viện thuộc hệ thống Mayo Clinic do các nữ tu Dòng Thánh Phanxicô điều hành. Ở đó, một toán y tá Công giáo chăm sóc ông, trong đó có Sister Immaculata – Helen Hayes – một y tá tâm thần hiền hòa, sau này sơ trở thành tuyên úy.
Thảo Trường kể chuyện rất tỉnh. Ông không cần tố cáo, không cần gào thét. Chỉ tả: ban ngày, những đứa lớn chơi trò “cai tù” — đứa bắt, đứa bị bắt; quát tháo, tra hỏi, úp mặt vào tường. Tất cả đều học từ người lớn quanh mình. Những đứa còn nhỏ, chưa biết đi, ngồi nhìn. Có bà mẹ mang thai bị đánh đến sẩy thai, sinh con trong tù. Sinh xong, gửi con vào nhà trẻ để quay lại “lao động tốt”. Sáng, bọn nhỏ chạy theo cô giáo sang nhà trẻ để có ăn. Tối, chạy về khu B để kịp chỗ ngủ cạnh mẹ.
Những suy nghĩ dưới đây như một cách tự đối thoại với câu hỏi của chính mình: tại sao “kịch văn học” gần như biến mất trong văn chương hải ngoại? Trước hết cần phân biệt kịch văn học và kịch giải trí. Kịch giải trí hướng đến tiếng cười và cảm xúc tức thời của khán giả. Nó có thể linh hoạt, ứng biến, thậm chí chấp nhận đơn giản hóa xung đột để phục vụ nhu cầu thưởng thức (ví dụ: kịch trình diễn trên Paris By Night). Kịch văn học thì khác. Nó không tìm cách làm vừa lòng người xem, mà đặt con người vào những tình huống va chạm gay gắt, buộc nhân vật phải lựa chọn, đối diện và trả giá. Ở đó, đối thoại không chỉ để kể chuyện, mà để phơi bày mâu thuẫn tinh thần, xã hội và đạo lý.
NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.