Hôm nay,  

Can Xue của TQ sẽ được Nobel Văn Học 2026?

05/10/202622:10:00(Xem: 1132)

Can Xue của TQ sẽ được Nobel Văn Học 2026?
 

Phan Tấn Hải
 

Trước tiên là chuyện cá độ văn học. Bởi vì người dám đưa tiền ra cá độ, hẳn là có lý do họ tin rất mực. Nếu nhìn vào các thị trường dự đoán và nhà cái về giải văn học trong những ngày trước mùa Nobel 2026, chưa có ứng viên nào vượt trội tuyệt đối. Nobel Văn học vẫn là giải khó đoán nhất vì Viện Hàn lâm Thụy Điển thường gây bất ngờ. Tuy nhiên, một số tên tuổi được nhắc đến nhiều nhất hiện nay.

Theo thị trường cá độ dự đoán được tổng hợp từ Kalshi và theo dõi các dữ liệu Polymarket, các ứng viên dẫn đầu gồm:

- Anne Carson (Canada) khoảng 18%;

- Can Xue (Trung Quốc) khoảng 16%;

- Amitav Ghosh (Ấn Độ) khoảng 13%;

- Mircea Cărtărescu (Romania) khoảng 12%;

- Thomas Pynchon (Hoa Kỳ) khoảng 9%.

 

blank

Nhà văn Can Xue  (Trung Quốc) và tác phẩm Frontier (hình Britannica và Amazon)

 
Tuy nhiên, không có gì bảo đàm người có xác suất cao sẽ thắng, vì văn học luôn luôn là cái gì mơ hồ. Khi khảo sát về tiểu sử sơ lược và phong cách viết của các nhà văn, chúng ta có thể suy đoán ra cách những người cá độ suy luận ra sao.

Nobel Văn học thường là giải thưởng cho cả sự nghiệp văn chương của một tác giả. Về mặt chính thức, di chúc của Alfred Nobel nói rằng giải được trao cho tác giả đã tạo ra "tác phẩm xuất sắc nhất theo một khuynh hướng lý tưởng" (the most outstanding work in an ideal direction). Tuy nhiên, trong thực tế hơn một thế kỷ qua, giải thưởng hầu như luôn được trao cho toàn bộ đóng góp văn chương của một đời người, chứ không phải chỉ riêng một cuốn tiểu thuyết hay một tập thơ.

Khi Rabindranath Tagore (Giải Nobel Văn Học 1913), William Faulkner (Nobel VH 1949), Gabriel García Márquez (1982), Toni Morrison (1993), Seamus Heaney (1995) hay Mo Yan (2012) nhận giải Nobel Văn Học, người ta không vinh danh một tác phẩm đơn lẻ mà là toàn bộ thế giới nghệ thuật họ đã xây dựng trong nhiều thập niên. Nói cách khác, Nobel Văn học gần với một "giải thành tựu trọn đời" hơn là một giải dành cho một cuốn sách mới phát hành.

 
Tuy nhiên, có câu hỏi thường gặp là: có sự cân bằng giữa các châu lục và nền văn hóa không? Chính thức, Viện Hàn lâm Thụy Điển không tuyên bố phân chia giải theo màu da, chủng tộc hay châu lục. Tuy nhiên, trên thực tế, họ ý thức rất rõ rằng văn học là di sản của toàn nhân loại.

Trong nhiều thập niên đầu, Nobel bị phê phán là quá thiên về châu Âu. Từ cuối thế kỷ XX và đầu thế kỷ XXI, có thể thấy xu hướng mở rộng rõ rệt sang: Châu Á, Châu Phi, Mỹ Latin, Trung Đông, các nền văn học bản địa, các ngôn ngữ ít được dịch... Vì thế có thể nói rằng Nobel không chia đều một cách cơ học, nhưng có nỗ lực tìm kiếm những tiếng nói lớn từ nhiều nền văn minh khác nhau để tránh biến giải thưởng thành câu chuyện riêng của phương Tây.

Nhiều tác phẩm của các tác giả thắng Giải Nobel Văn Học lại thuộc loại khó đọc, nghĩa là phải vừa đọc, vừa suy nghĩ. Không dễ đọc trôi chảy như truyện võ hiệp. Như vậy, lý tưởng sâu xa của Nobel Văn học là gì? Đây là điều rất đáng suy ngẫm. Nobel Văn học không phải là giải cho nhà văn bán chạy nhất, cũng không phải giải cho kỹ thuật ngôn ngữ thuần túy.
 

Nếu nhìn vào phần lớn các tác giả thắng Giải Nobel Văn Học trong thế kỷ XX và XXI, ta thấy một sợi chỉ đỏ xuyên suốt qua các tác phẩm: bảo vệ phẩm giá con người, khai mở tự do tinh thần, chống lại sự phi nhân hóa, gìn giữ ký ức tập thể, làm chứng cho đau khổ và hy vọng của con người.

Các dấu ấn này có thể biểu hiện dưới nhiều hình thức khác nhau: Tagore (Nobel VH 1913) nói về tình huynh đệ nhân loại, Aleksandr Solzhenitsyn (Nobel VH 1970) nói về sự thật dưới chế độ độc tài toàn trị, Toni Morrison (Nobel VH 1993) nói về ký ức của người da đen, Orhan Pamuk (Nobel VH 2006) nói về bản sắc và đối thoại văn hóa, Svetlana Alexievich (Nobel VH 2015) ghi lại tiếng nói của những nạn nhân chiến tranh, Abdulrazak Gurnah (Nobel VH 2021) kể về lưu đày và di dân. Không nhất thiết phải viết tác phẩm lên án chiến tranh và kêu gọi hòa bình, nhưng tất cả đều có bảo vệ một giá trị sâu hơn của nhân loại: những gì làm cho người là người.

Như dường lý tưởng cao đẹp nhất của Nobel Văn học không phải thuần túy là ca ngợi tài năng, mà là ca ngợi những người dùng ngôn từ để làm cho con người hiểu nhau hơn, bớt sợ hãi nhau hơn, và bớt gây đau khổ cho nhau hơn. Một tác phẩm Nobel vĩ đại thường giúp người đọc nhận ra rằng người nghèo, người tị nạn, người bị áp bức, người khác màu da, khác tôn giáo hay khác dân tộc cũng mang cùng những nỗi vui buồn, hy vọng và khổ đau như chính mình.
 

Sau đây chúng ta sơ lược nhìn về các tác giả đứng đầu danh sách cá độ Nobel Văn Học 2026.

-- Anne Carson. Được cá độ 18% cơ may thắng giải Nobel Văn Học 2026. Sinh năm 1950. Nhà thơ, dịch giả và học giả cổ điển người Canada. Phong cách và đề tài: Kết hợp thơ, tiểu luận và triết học; Khai thác thần thoại Hy Lạp cổ đại dưới góc nhìn hiện đại; Giọng văn tinh tế, trí tuệ, giàu chiều sâu triết học. Nhiều nhà phê bình xem bà như một trong những tiếng nói cách tân nhất của thơ ca Anh ngữ đương đại.

-- Can Xue (Tàn Tuyết). Được cá độ 16%. Sinh năm 1953. Nhà văn nữ Trung Quốc, có tên thật là  Deng Xiaohua (Đặng Tiểu Hoa). Phong cách và đề tài: Siêu thực, huyền ảo, mang tính giấc mơ; Thường được so sánh với Kafka và Borges; Cốt truyện phi tuyến tính, biểu tượng dày đặc. Trong nhiều năm liền, bà là ứng viên được giới văn chương quốc tế đánh giá rất cao.

-- Amitav Ghosh. Được cá độ 13%. Sinh năm 1956. Tiểu thuyết gia và học giả người Ấn Độ. Phong cách và đề tài: Kết hợp lịch sử, hậu thuộc địa và sinh thái học; Viết nhiều về Ấn Độ Dương, di dân và biến đổi khí hậu; Văn xuôi uyên bác nhưng giàu tính kể chuyện. Ông được xem là một trong những nhà văn châu Á có ảnh hưởng lớn nhất hiện nay.

-- Mircea Cărtărescu. Được cá độ 12%. Sinh năm 1956. Nhà văn Romania. Phong cách và đề tài: Hậu hiện đại; Pha trộn ký ức, giấc mơ và huyền thoại; Ngôn ngữ cực kỳ giàu hình ảnh và tính nội tâm. Ông được nhiều nhà phê bình châu Âu xem là ứng viên Nobel "đến kỳ" nhất hiện nay.

-- Thomas Pynchon. Được cá độ 9%. Sinh năm 1937. Tiểu thuyết gia Mỹ nổi tiếng bí ẩn, gần như không xuất hiện trước công chúng. Phong cách và đề tài: Tiểu thuyết hậu hiện đại quy mô lớn; Dày đặc kiến thức khoa học, lịch sử và văn hóa đại chúng; Hài hước đen, châm biếm xã hội hiện đại. Nhiều độc giả xem ông là một trong những nhà văn Mỹ vĩ đại nhất còn sống.
 

blank

Nhà văn Anne Carson (Canada) và tác phẩm Short Talks (hình Wikipedia và Amazon)

Ngoài nhóm tác giả hàng đầu nêu trên, giới cá cược và phê bình còn thường xuyên nhắc đến: Haruki Murakami (Nhật Bản), Salman Rushdie (Anh gốc Ấn Độ), Gerald Murnane (Úc), Margaret Atwood (Canada), César Aira (Argentina).

Tác giả nào được đoán có nhiều hy vọng sẽ thắng Giải Nobel Văn Học 2026? Nếu chỉ nhìn các xác suất thị trường cá độ hiện tại, người được đánh giá cao nhất là Anne Carson với khoảng 18%, kế đến là Can Xue với khoảng 16%. Tuy nhiên, 18% vẫn là một xác suất khá thấp, cho thấy thị trường tin rằng cuộc đua rất mở và chưa có ứng viên áp đảo.

Từ góc độ văn học, nhiều nhà quan sát cho rằng, nếu Viện Hàn lâm muốn tôn vinh thơ ca và tư tưởng hiện đại hòa lẫn Hy Lạp cổ điển, Anne Carson có lợi thế. Trường hợp nếu muốn ghi nhận văn học thử nghiệm châu Á, Can Xue là lựa chọn nổi bật. Trong khi nếu muốn nhấn mạnh lịch sử toàn cầu, hậu thuộc địa và khủng hoảng khí hậu, Amitav Ghosh rất đáng chú ý. Giả như nếu muốn vinh danh một đại diện lớn của văn học Đông Âu đương đại, Mircea Cărtărescu là ứng viên mạnh. Nghĩa là, tất cả các tác giả trên đều có những chủ đề lớn trong văn học, và có văn phong khám phá, chứ không rơi vào nền văn học giải trí.

Trong các nhà văn trên, người có quá khứ trưởng thành trong bầu không khí toàn trị tương tự như Việt Nam là Can Xue (Tàn Tuyết), nhưng truyện của bà lại mở ra một thế giới huyền ảo, đưa độc giả như bước vào những giấc mộng và thế giới biểu tượng. Giới phê bình nói rằng tác phẩm đáng đọc nhất của Can Xue hiện nay là Frontier, đặt những câu hỏi về bản ngã, ký ức, cái chết và sự chuyển hóa của con người trong một thế giới gần như nằm giữa mộng và thực.
 

Theo Wikipedia tiếng Anh, sau đây là các thông tin về nhà văn Can Xue. Đặng Tiểu Hoa (Deng Xiaohua) sinh năm 1953 tại Trường Sa, tỉnh Hồ Nam, Trung Quốc. Cuộc đời thời trẻ của bà gắn liền với chuỗi bi kịch và gian khổ, những điều đã ảnh hưởng sâu sắc đến định hướng sáng tác sau này của bà. Bà là một trong sáu người con của một người từng giữ chức tổng biên tập tờ Tân Hồ Nam Nhật báo (New Hunan Daily). Cha mẹ bà, cũng như nhiều trí thức thời bấy giờ, đã bị quy kết là phần tử "hữu khuynh" trong Chiến dịch Chống Hữu khuynh năm 1957, dù bản thân họ đều là đảng viên Đảng Cộng sản. Cha bà bị đày về nông thôn trong hai năm để chịu phạt vì cáo buộc cầm đầu một nhóm chống Đảng ngay tại tòa soạn. Hai năm sau, cả gia đình bị buộc rời khỏi khu nhà tập thể của tòa soạn và chuyển đến một túp lều nhỏ dưới chân núi Nhạc Lộc (Yuelu), ở vùng ngoại ô Trường Sa. Những năm tháng tiếp theo, gia đình bà phải chịu đựng thêm nhiều cuộc đàn áp khốc liệt. Cha bà bị tống giam, còn mẹ bà cùng hai người anh em trai bị đưa về nông thôn để cải tạo lao động. Riêng Đặng được phép ở lại thành phố do sức khỏe yếu. Sau khi buộc phải rời khỏi túp lều nhỏ, bà sống một mình trong một căn phòng tối tăm, chật hẹp nằm dưới gầm cầu thang. Khi Cách mạng Văn hóa nổ ra, Đặng mới mười ba tuổi. Việc học hành chính quy của bà đã chấm dứt hoàn toàn sau khi bà hoàn thành bậc tiểu học.

Can Tuyết (Can Xue) đã mô tả chi tiết những nỗi kinh hoàng thời trẻ trong cuốn hồi ký có tựa đề "Một ngày hè ở miền Nam tươi đẹp" (A Summer Day in the Beautiful South) – tác phẩm được dùng làm lời tựa cho tập truyện ngắn "Đối thoại nơi thiên đường" (Dialogues in Paradise) của bà. Suốt giai đoạn này, cả gia đình bà đã phải "vật lộn sống qua ngày bên bờ vực cái chết". Người bà – người đã chăm sóc bà trong thời gian cha mẹ vắng nhà – chẳng bao lâu sau đã kiệt quệ vì đói khát và mệt mỏi, rồi qua đời trong tình trạng phù nề nghiêm trọng, một chứng sưng tấy biến dạng cơ thể. Trong khi gia đình phải chật vật kiếm ăn, thậm chí phải ăn cả những món đồ len trong nhà để cầm hơi, thì Can Tuyết lại mắc bệnh lao phổi nặng. Sau này, bà tìm được công việc làm thợ kim khí. Mười năm sau, vào năm 1980, sau khi sinh con trai đầu lòng, bà đã nghỉ việc tại nhà máy. Sau khi tự học may vá, bà cùng chồng mở một tiệm may nhỏ ngay tại nhà.

Bà bắt đầu sáng tác vào năm 1983 và cho ra mắt truyện ngắn đầu tay mang tên "Những bong bóng xà phòng trên dòng nước đục" ("Soap Bubbles in Dirty Water") vào tháng 1 năm 1985. Cũng trong năm đó, bà viết thêm hai truyện ngắn nữa là "Con bò đực" ("The Bull") và "Túp lều trên đồi" ("The Hut on the Hill"); đây cũng là lúc bà chọn bút danh Tàn Tuyết (Can Xue). Cái tên này có thể được hiểu theo hai nghĩa: lớp tuyết bẩn, cứng đầu còn sót lại khi mùa đông sắp qua, hoặc lớp tuyết còn đọng lại trên đỉnh núi sau khi phần tuyết khác đã tan hết. Việc sử dụng bút danh cho phép Tàn Tuyết sáng tác mà không để lộ giới tính thật của mình. Theo Tonglin Lu, giáo sư ngành Văn học Đối Chiếu tại Đại học Montreal, khi giới phê bình biết bà là phụ nữ, "giọng văn mang tính phá cách nằm trong một trật tự vốn đã mang tính phá cách [của dòng văn học tiên phong]" của bà đã khiến họ cảm thấy không thoải mái. Tonglin Lu gọi đây là sự "phá cách kép". Không chỉ viết văn học tiên phong, bà còn là phụ nữ; các nhà văn và nhà phê bình nam giới thường cố gắng phân tích tác phẩm của bà thông qua việc phân tâm học chính tác giả, thậm chí có người còn cho rằng bà bị điên. Năm 2002, bà chia sẻ: "Rất nhiều người [trong giới phê bình] ghét tôi, hoặc ít nhất là họ cứ im lặng và mong tôi biến mất. Chẳng ai bàn luận về các tác phẩm của tôi cả, có thể vì họ không đồng tình hoặc đơn giản là không hiểu được chúng."

Tuy nhiên, thời gian gần đây, nhiều nhà phê bình đã ca ngợi, công nhận các tác phẩm của bà, nói rằng họ bị thu hút bởi sự chính xác, tỉ mỉ mà bà sử dụng để tạo nên những hiệu ứng kỳ lạ và đầy ám ảnh nơi độc giả.

Phong cách trừu tượng và lối kể chuyện phá cách của Can Xue đã thu hút sự chú ý lớn từ giới phê bình trong thập niên 1990s. Dù có nhiều cách lý giải khác nhau về các tác phẩm của bà, nhưng việc coi chúng là những ẩn dụ chính trị vẫn là cách hiểu phổ biến nhất đối với các truyện ngắn thời kỳ đầu của bà. Nhiều hình ảnh trong truyện của bà thường được liên hệ với Cách mạng Văn hóa, Phong trào Chống Hữu khuynh và các biến động chính trị khác trong giai đoạn đầu của nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa. Tuy nhiên, hiếm khi có những chi tiết đề cập trực tiếp đến các sự kiện này. Bản thân tác giả cũng thẳng thắn phủ nhận hầu hết các cách diễn giải mang tính chính trị mà người khác gán cho tác phẩm của mình; bà từng tuyên bố trong một cuộc phỏng vấn: "Không hề có mục đích chính trị nào trong các tác phẩm của tôi."

Ngược lại, bà cho biết bà coi mỗi câu chuyện như một dạng thử nghiệm về cuộc sống mà chính bà là chủ thể. Bà chia sẻ: "Ở những tầng sâu thẳm nhất, tất cả các tác phẩm của tôi đều mang tính tự truyện." Đối với những ai gặp khó khăn trong việc tìm kiếm ý nghĩa trong truyện của mình, Tàn Tuyết nói: "Nếu độc giả cảm thấy cuốn sách này không thể đọc nổi, thì rõ ràng họ không phải là độc giả của tôi."

Can Xue cũng từng tham gia viết lời cho ít nhất một vở opera. Năm 2010, bà cùng Lâm Vương (Lin Wang) đồng sáng tác lời cho vở opera thính phòng đương đại "Die Quelle" (tạm dịch: "Nguồn"), một tác phẩm do Liên hoan Münchener Biennale đặt hàng Lâm Vương thực hiện. Vở opera này được chuyển thể từ truyện ngắn "Cuộc đời kép" (The Double Life) đã xuất trong các tác phẩm của Can Xue. Trong vở diễn, nhân vật một nghệ sĩ trẻ tên là Jian Yi được phân tách thành các khía cạnh khác nhau do nhiều diễn viên đảm nhận; họ đối thoại với nhau trên sân khấu, trong khi hình ảnh dòng suối cạn khô rồi lại trào dâng tượng trưng cho sự mất đi và tìm lại bản sắc cá nhân. Lâm Vương là người soạn nhạc cho "Die Quelle" (tác phẩm dài 85 phút), sử dụng các nhạc cụ Trung Hoa như sheng/khèn (nhạc cụ để thổi ghép nhiều ống sáo đa âm), guzheng/đàn cổ tranh (gốc là 16 dây, thập lục, bây giờ có thể 21 dây) và đàn sanxian/tam huyền (đàn ba dây). Một nét độc đáo của vở opera này là sự kết hợp giữa cách phát âm tiếng Anh và ngữ điệu tiếng Trung. "Die Quelle" được công diễn lần đầu vào ngày 9 tháng 5 năm 2010 tại Munich Biennale và được phát sóng trực tiếp.
 

Tiểu thuyết gia kiêm biên tập viên người Mỹ Bradford Morrow đã mô tả Can Xue là một trong những tác giả "đổi mới và quan trọng" nhất của nền văn học thế giới đương đại.

Can Xue đã giành Giải thưởng Sách Dịch Xuất sắc nhất (Best Translated Book Award) năm 2015 cho tiểu thuyết “Người tình cuối cùng” (The Last Lover) của bà. Trang Wikipedia cũng liệt kê 6 giải thưởng văn học quốc tế trao cho Can Xue, trong đó giải lớn nhất là năm 2024: America Award in Literature, dành cho những cống hiến trọn đời cho nền văn học quốc tế.

Chúng ta khó đoán chính xác, nhưng nếu Can Xue thắng giải Nobel Văn Học 2026, môi trường trưởng thành gian nan của bà sẽ được thế giới chú ý hơn. Đó cũng là một xã hội toàn trị rất gần với Việt Nam.

 



Buổi tối hôm đó, gió thổi nhẹ qua những hàng quán nhỏ, và trong một góc phố không mấy nổi bật, tôi thấy Jean-François Lyotard ngồi một mình trước một quán mì gói bình dân. Không phải quán fancy kiểu “mì ramen concept Japan fusion” gì cả. Chỉ là một quán lề đường với cái mái tôn lủng vài lỗ, mấy cái ghế nhựa xanh đỏ, và mùi hành phi thơm theo cách… giới hạn ngân sách.
Chiều Chủ Nhật, 23 tháng Tám, độc giả Việt Báo lâu nay quen gặp nhà văn Ngu Yên qua những bài bình luận trên trang nhất đã có dịp gặp ông “bằng xương bằng thịt” — để chuyện trò, nghe thơ, nghe nhạc, và quan trọng hơn hết, để “rước” sách ông về nhà. Từ Houston sang Nam California, Ngu Yên có một buổi ra mắt sách đông vui ngoài dự liệu. Bước lên sân khấu, nhìn hơn một trăm khách từ nhiều nơi về ngồi kín Coffee Factory, ông cảm động theo kiểu rất ‘Ngu Yên’: “Có lẽ quý vị yêu sách. Có lẽ quý vị yêu tôi, hay yêu Việt Báo. Cũng có lẽ quý vị hơi… không bình thường, khi bỏ một buổi chiều Chủ Nhật đẹp như hôm nay để đến đây ngồi nghe chúng tôi nói chuyện chữ nghĩa.” Khán phòng cười ồ. Và từ phút đó, buổi ra mắt sách không còn giống một buổi ra mắt sách ‘bình thường’ nữa. Nhà báo Đinh Quang Anh Thái dí dỏm ví đây là một “lễ rước sách.”
Bài viết này là câu chuyện về một cuộc tranh đấu khác trong chiến tranh: giữ lại bằng chứng rằng một con người đã từng sống, từng yêu, từng nhớ, trước khi họ bị xóa khỏi thế gian.
Trong cuốn hồi ký kinh điển viết về nạn khủng bố của nhà nước Sô Viết thời thập niên 1930, cuốn Hope Against Hope, bà Nadezhda Mandelstam kể lại những năm cuối cùng của cuộc hôn nhân với thi sĩ Osip Mandelstam, khi hai vợ chồng phải trốn tránh hết thành phố này đến làng mạc khác, sống nhờ lòng hảo tâm của một số ít bạn bè và người lạ can đảm, bị trục xuất khỏi căn nhà ở Mạc Tư Khoa vì bị xem là kẻ thù của chế độ. Tội trạng chính của Osip chỉ là đã đọc lên, trong một bữa tiệc, một bài thơ mà ông chưa từng viết ra giấy, càng chưa từng cho xuất bản, nhằm chế giễu Stalin và vạch trần chế độ tàn bạo của y.
Concrete Poetry hay Visual poetry, thơ Cụ Thể hay thơ Thị Giác, tôi không thể xác định, có lẽ cả hai. Nhà thơ Nguyễn Hoàng Nam là người ngắn tiểu sử. Ông xuất hiện gần như từ đầu của dòng thơ hải ngoại và từ tốn làm thơ. Không tự thắp sáng mình, cũng không tự đốt mình như một số nhà thơ đã cháy. Thoạt nhìn, thơ của ông bình thường nhưng nhìn đi nhìn lại, có thứ gì ẩn núp bên dưới chữ nghĩa hình ảnh rất khác thường, mới một cách không khoe. Ví dụ như những ngày trống, tâm tư đầy quá khiến cảm giác rỗng, ông làm, có phải thơ hay không?
Câu danh ngôn bất hủ của Edward Bulwer-Lytton, và nhìn lại lịch sử của nhân loại toàn cầu, đã chứng minh một chân lý vô song. Những đế chế hùng mạnh nhất lịch sử thế giới như Đế quốc Mông Cổ do Thành Cát Tư Hãn lãnh đạo, chinh phục từ Á sang Âu, hay Đế quốc La Mã do Hoàng đế Augustus Julius Caesar chỉ huy, hùng mạnh vô địch làm ảnh hưởng cả châu Âu suốt 2.000 năm, rồi cũng lụi tàn. Nhưng những tác phẩm văn học được viết bằng máu và tâm huyết thì trường tồn vĩnh cửu.
Xin thú nhận: sẽ không lãng mạn tí nào khi nói rằng hạnh phúc là lúc chạy theo banh. Biết làm sao được, chắc chắn rằng có nhiều tỷ người trên địa cầu này đồng ý như thế, kể cả những người đã từng trải qua một thời tuổi nhỏ đã tưng bừng chạy nhảy, với trang phục quần đùi và áo thung, đuổi theo banh trên sân cỏ hay nơi các góc vỉa hè. Tôi tin rằng hầu hết, nếu không phải tất cả, người Việt Nam trong và ngoài nước đều có một số kỷ niệm thời thơ ấu với môn bóng tròn, chữ xưa còn gọi là túc cầu, bây giờ thường gọi là bóng đá. Nghĩa là, nếu bạn không từng tham dự trận banh nào, không từng mang giày và chạy ra sân, hẳn là bạn cũng từng ngồi bên sân cỏ để nhìn bằng hữu và trẻ em trong làng, trong xóm rủ nhau chạy theo banh, hay đang đưa chân nhồi banh vượt qua hàng hậu vệ của đội phòng thủ. Và khi một cầu thủ nhi đồng nào đó đưa chân sút, hẳn là bạn cũng há hốc mồm nhìn theo quả banh rồi vung tay và hú lên, dù để mừng vui hay thất vọng.
Nhân chứng chuyện gì và để làm gì? Khác với những loại nhân chứng tội phạm, xã hội, chính tri, hoặc chiến tranh, nhà thơ là nhân chứng về cái đẹp của ý nghĩa qua cái đẹp của ngôn ngữ và tạo nên giá trị đẹp. Họ “vén bức màn che giấu vẻ đẹp tiềm ẩn của thế giới, và khiến những vật thể quen thuộc trở nên như thể chúng không hề quen thuộc.” (Percy Bysshe Shelley. Poetry lifts the veil from the hidden beauty of the world, and makes familiar objects be as if they were not familiar.)
Trong mọi từ của một ngôn ngữ, có lẽ không từ nào vừa nhỏ vừa nặng như chữ tôi. Nó chỉ có một âm, nhưng mỗi lần xuất hiện trong một trang văn hay một câu thơ, nó kéo theo cả một câu hỏi chưa bao giờ được trả lời dứt khoát: ai đang nói đây. Người đọc bình thường có một phản xạ tự nhiên, là tin rằng chữ tôi trên trang giấy chính là tác giả, người có tên in ngoài bìa sách. Nhưng văn học, ngay từ buổi có ý thức về chính mình, đã liên tục phá vỡ phản xạ ấy. Cái tôi trong văn học hiếm khi đơn giản là người viết. Nó là một vai, một mặt nạ, đôi khi là một đám đông giả trang thành một người. Bài viết này thử lần theo những hóa thân ấy, từ cái tôi là chính tác giả, tới cái tôi là kẻ khác, tới cái tôi tập thể mà Annie Ernaux đã đẩy tới tận cùng, rồi quay về với chữ ta đặc biệt của tiếng Việt, và cuối cùng đặt một câu hỏi cay: phải chăng thi ca hiện đại đã lạm dụng chữ tôi.
Vì không cứ nhìn là thấy. Thấy là việc của mắt. Nhìn là việc của tâm hồn. Người ta có thể thấy rất nhiều mà không thực sự nhìn ra điều gì. Có thể đi qua cả một khu vườn, biết tên từng loài cây mà chưa từng nghe tiếng mùa trong lá. Có thể học hết bản đồ sông núi mà không nhận ra điệu nhạc của dòng nước.
NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.