Vaccine, hay chủng ngừa, là một phương tiện y khoa giản dị về hình thức nhưng sâu xa về hiệu quả. Nó không ồn ào, không tạo cảnh cấp cứu rộn ràng. Một mũi kim chỉ làm một việc: ngăn cho điều đáng lẽ xảy ra không xảy ra. Vì làm việc trong âm thầm như vậy nên người ta dễ quên rằng chính vaccine đã thay đổi cả bộ mặt bệnh tật của loài người.
Trước khi có tiêm chủng, tuổi thọ trung bình của con người chỉ vào khoảng ba chục năm. Bệnh truyền nhiễm là nguyên nhân tử vong hàng đầu. Ở nhiều xứ Âu châu, cứ một trăm trẻ chào đời thì có khi bảy mươi lăm em không sống qua năm tuổi. Cha mẹ chôn con là chuyện thường tình. Các biện pháp như ăn uống điều độ, giữ vệ sinh, ở chỗ thoáng khí đều giúp ích phần nào, nhưng không tài nào ngăn được những bệnh như đậu mùa, bại liệt, sởi. Chỉ khi người ta tìm ra cách tập cho hệ miễn dịch nhận mặt vi trùng trước khi bị tấn công, tình thế mới đổi khác. Từ những mũi chủng đậu thô sơ đầu thế kỷ 19 đến chương trình tiêm chủng mở rộng sau này, tỷ lệ tử vong trẻ em giảm dần, tuổi thọ tăng lên, nhiều bệnh truyền nhiễm bị đẩy lùi. Đậu mùa – một trong những bệnh gieo kinh hoàng lâu đời nhất – đã được tuyên bố xóa sổ ngoài thiên nhiên từ cuối thập niên 1970. Đó là thành quả trực tiếp của vaccine chứ không phải của chuyện nước sạch hay nhà cửa rộng rãi.
Trong khoảng nửa thế kỷ, thống kê quốc tế cho thấy tiêm chủng đã cứu được hàng trăm triệu sinh mạng, phần lớn là trẻ em. Dấu vết của những con số đó nằm ở những cảnh rất bình thường: lớp mẫu giáo đủ sĩ số; khu xóm không còn nhà nào lúc nào cũng treo khăn tang; bệnh viện nhi không còn đầy ắp trẻ bị bại liệt, sởi, ho gà. Nhờ vậy, nhiều người sinh sau thời tiêm chủng không còn biết thế nào là “dịch đậu mùa”, “trại bại liệt” – những cụm từ chỉ còn trong sách vở.
Chính vì bệnh nặng ít gặp hơn nên phong trào phủ nhận vaccine có đất sống. Người ta thường đưa ra ba luận điểm. Thứ nhất, cho rằng nếu sống điều độ, ăn uống lành, luyện thân thể đều, thì cơ thể đủ sức chống bệnh, không cần tiêm. Thứ hai, nói rằng vaccine độc hơn bệnh, chứa nhiều hiểm họa kín đáo. Thứ ba, cho rằng mọi sự bắt buộc chích ngừa là xâm phạm tự do của cá nhân.
Cả ba luận điểm ấy đều không phù hợp với thực tế. Một thân thể khỏe mạnh không vì vậy mà miễn nhiễm với sởi, nếu người đó chưa chích và đứng trong cùng phòng với nguồn lây. Virus sởi là loại phát tán rất mạnh; chỉ cần một em bé không chích trong lớp học, cả lớp có thể lần lượt mắc bệnh. Đối với bại liệt cũng vậy: virus không xét chế độ ăn uống hay kiểu sống trước khi gây liệt chân tay.
Về độc tính, y học hiện đại thừa nhận mọi thuốc men đều có tác dụng phụ; vaccine không ngoại lệ. Trong đại dịch COVID vừa rồi, người ta ghi nhận những trường hợp viêm cơ tim, rối loạn đông máu sau chích ở một số nhóm nhỏ. Những chuyện đó phải được nói rõ, không nên che giấu. Nhưng nhìn trên số đông, người đã chích không vì vậy mà chết nhiều hơn người không chích; trái lại, ở đa số lứa tuổi, người chích ít phải nhập viện, ít phải vào phòng ICU, ít ca tử vong do COVID hơn. Tóm lại mũi vaccine COVID có rủi ro, nhưng rủi ro của việc để mình mắc COVID lớn hơn rất nhiều, chưa kể nguy cơ lây cho người chung quanh.
Câu chuyện vaccine sởi – quai bị – rubella và tự kỷ càng cho thấy sự lệch lạc của luận điệu chống vaccine. Một bài báo y khoa trước đây từng gợi ý có liên quan giữa mũi MMR và chứng tự kỷ; sau đó bài bị thu hồi, tác giả bị tước phép hành nghề, và nhiều nghiên cứu lớn hơn không tìm thấy bằng chứng nhân quả. Dầu vậy, câu “vaccine gây tự kỷ” vẫn được nhắc đi nhắc lại như chuyện hoang đường để dọa các bậc cha mẹ. Trong khi đó, các số liệu về biến chứng thần kinh, viêm phổi, tử vong do sởi ở trẻ không chích lại rất rõ. Một lời tuyên bố kiểu “vaccine COVID là thứ vaccine chết người nhất từ trước tới nay” đứng cùng hàng với chuyện MMR–tự kỷ: cả hai đều trái với dữ kiện lâm sàng.
Về mặt lịch sử, chống vaccine không phải là chuyện mới. Từ thế kỷ 19, khi kỹ thuật chủng ngừa còn thô sơ, khi người ta chưa hiểu rõ vai trò của vi khuẩn, virus, và khi nhà nước còn lúng túng với những sắc lệnh bắt buộc chích mà chưa giải thích cặn kẽ, thì phản ứng chống đối là điều có thể hiểu. Có những đợt chủng gây tai biến, có trường hợp người chích bị chính bệnh cần phòng. Nhưng sau đó, khoa học tiến dần. Người ta học từ các sai lầm, cải thiện quy trình sản xuất, thử nghiệm, bảo quản. Miễn dịch học được xây dựng trên nền tảng xác định rõ tác nhân gây bệnh, cơ chế đáp ứng của cơ thể, liều lượng, khoảng cách giữa các mũi. Ngày nay, một loại vaccine mới muốn ra đời phải qua nhiều giai đoạn thử trên người: đầu tiên là nhóm nhỏ người khỏe mạnh để xem độ an toàn, sau đó là nhóm lớn hơn để đo hiệu lực, rồi đến những chương trình theo dõi lâu dài sau khi đã đem dùng rộng rãi. Nhìn như vậy, ta thấy những điều đáng lo thật sự của thế kỷ 19 đã được giải quyết phần lớn. Nhưng phong trào chống vaccine vẫn nhắc lại các nỗi sợ cũ như thể hai trăm năm qua không có thêm kinh nghiệm hay tri thức nào. Họ nói về một thứ vaccine tưởng tượng, không giống với vaccine đang dùng trong bệnh viện ngày nay.
Nguy hiểm hơn cả là khi các luận điệu ấy bước ra khỏi phạm vi chuyện trò, đi vào quyết định của nhà nước. Một người bình thường nghi ngờ vaccine, tác hại còn giới hạn trong gia đình họ và vài người chung quanh. Nhưng khi một nhân vật có tên tuổi, có dòng họ chính trị, được chính quyền đặt vào ghế phụ trách y tế mà vẫn mang quan điểm chống vaccine, câu chuyện khác hẳn. Robert F. Kennedy Jr. là một ví dụ gần đây. Trước khi có chức vụ, ông nhiều lần lên tiếng chống vaccine, phổ biến thuyết âm mưu về liên hệ giữa chích ngừa và tự kỷ, đặt nghi vấn về vaccine COVID. Khi bước vào vị trí có thẩm quyền, ông có thể thay hội đồng chuyên gia bằng những người cùng chí hướng, hạn chế khuyến cáo chích cho trẻ em, phụ nữ mang thai, cắt giảm kinh phí cho nghiên cứu vaccine mới, kể cả công trình về công nghệ mRNA. Mỗi quyết định như vậy đều mang hậu quả: tỷ lệ chích ngừa giảm, vaccine mới ra đời chậm lại, năng lực ứng phó với dịch mới yếu đi.
Về phía các hãng sản xuất, bài toán cũng đơn giản. Thập niên 1970–1980, vì đối mặt với nguy cơ bị kiện bồi thường vô hạn định do tai biến vaccine, đa số nhà sản xuất ở Mỹ đã rút lui. Chỉ còn một hãng ở lại, và hãng này cũng tính bỏ cuộc. Nhà nước buộc phải lập một chương trình bồi thường riêng cho người cho rằng mình bị hại bởi vaccine, đồng thời hạn chế mức trách nhiệm pháp lý của nhà sản xuất, để giữ cho nguồn cung vaccine không sụp đổ. Nếu ngày nay người ta phá bỏ những cơ chế như thế, đẩy mọi tranh chấp trở lại tòa án dân sự, thì bài toán kinh tế của vaccine sẽ trở lại giống thời đó: rủi ro quá lớn, lợi nhuận không đủ để bù, và kết cuộc dễ thấy là nhiều vaccine biến mất khỏi thị trường.
Đặt cạnh nhau hai hình ảnh: một bên là những người tình nguyện tham gia thử nghiệm vaccine mới, chấp nhận rủi ro cho mình để mở đường cho người khác; một bên là những người nhân danh “tự do” nhất quyết không chích và đòi quyền để vi trùng đi qua cơ thể mình rồi bay sang người khác, lại được hậu thuẫn bởi tiếng nói có quyền lực. Khi nhìn như vậy, ta thấy vấn đề không còn là tranh luận về hiệu lực hay tác dụng phụ của một loại thuốc. Đó là câu hỏi về lối sống chung và về trách nhiệm của người cầm quyền trước cộng đồng.
Vaccine, xét cho cùng, là một thỏa thuận đạo đức trước khi là một kỹ thuật. Người chích nhận vào mình một rủi ro rất nhỏ để giảm đi một rủi ro rất lớn cho cả cộng đồng. Luận điệu chống vaccine, khi được treo trên danh nghĩa tự do cá nhân và được nhà nước tiếp tay, có thể phá vỡ nguyên tắc đạo đức, người ta chỉ còn thấy nỗi lo riêng của thân mình, bỏ qua hậu quả cho người khác.
Sau cùng vẫn là câu chuyện thật của bệnh tật và tiêm chủng, những căn bệnh không còn thấy nữa không phải vì “trời thương” hay “cơ địa tốt”, mà vì nhiều thế hệ trước và nay đã nghiêm túc chích ngừa. Và cần nói thẳng: nếu bỏ tiêm, để cho vi trùng đi lại tự do như thời xưa, nhất là khi người cầm quyền cũng khuyến khích như vậy, thì cái giá phải trả sẽ không phải là một cuộc tranh luận thắng thua, mà là mất đi những mạng người lẽ ra có thể còn sống khỏe.



Lý Thuyết Văn Học Thực Hành Phê Bình