Hôm nay,  

Luận Điệu Chống Vaccine Và Cái Giá Phải Trả

26/06/202600:00:00(Xem: 240)

chong vaccine

Trong khoảng nửa thế kỷ, thống kê quốc tế cho thấy tiêm chủng đã cứu được hàng trăm triệu sinh mạng, phần lớn là trẻ em. Ảnh: istockphoto.


Vaccine, hay chủng ngừa, là một phương tiện y khoa giản dị về hình thức nhưng sâu xa về hiệu quả. Nó không ồn ào, không tạo cảnh cấp cứu rộn ràng. Một mũi kim chỉ làm một việc: ngăn cho điều đáng lẽ xảy ra không xảy ra. Vì làm việc trong âm thầm như vậy nên người ta dễ quên rằng chính vaccine đã thay đổi cả bộ mặt bệnh tật của loài người.

Trước khi có tiêm chủng, tuổi thọ trung bình của con người chỉ vào khoảng ba chục năm. Bệnh truyền nhiễm là nguyên nhân tử vong hàng đầu. Ở nhiều xứ Âu châu, cứ một trăm trẻ chào đời thì có khi bảy mươi lăm em không sống qua năm tuổi. Cha mẹ chôn con là chuyện thường tình. Các biện pháp như ăn uống điều độ, giữ vệ sinh, ở chỗ thoáng khí đều giúp ích phần nào, nhưng không tài nào ngăn được những bệnh như đậu mùa, bại liệt, sởi. Chỉ khi người ta tìm ra cách tập cho hệ miễn dịch nhận mặt vi trùng trước khi bị tấn công, tình thế mới đổi khác. Từ những mũi chủng đậu thô sơ đầu thế kỷ 19 đến chương trình tiêm chủng mở rộng sau này, tỷ lệ tử vong trẻ em giảm dần, tuổi thọ tăng lên, nhiều bệnh truyền nhiễm bị đẩy lùi. Đậu mùa – một trong những bệnh gieo kinh hoàng lâu đời nhất – đã được tuyên bố xóa sổ ngoài thiên nhiên từ cuối thập niên 1970. Đó là thành quả trực tiếp của vaccine chứ không phải của chuyện nước sạch hay nhà cửa rộng rãi.

Trong khoảng nửa thế kỷ, thống kê quốc tế cho thấy tiêm chủng đã cứu được hàng trăm triệu sinh mạng, phần lớn là trẻ em. Dấu vết của những con số đó nằm ở những cảnh rất bình thường: lớp mẫu giáo đủ sĩ số; khu xóm không còn nhà nào lúc nào cũng treo khăn tang; bệnh viện nhi không còn đầy ắp trẻ bị bại liệt, sởi, ho gà. Nhờ vậy, nhiều người sinh sau thời tiêm chủng không còn biết thế nào là “dịch đậu mùa”, “trại bại liệt” – những cụm từ chỉ còn trong sách vở.

Chính vì bệnh nặng ít gặp hơn nên phong trào phủ nhận vaccine có đất sống. Người ta thường đưa ra ba luận điểm. Thứ nhất, cho rằng nếu sống điều độ, ăn uống lành, luyện thân thể đều, thì cơ thể đủ sức chống bệnh, không cần tiêm. Thứ hai, nói rằng vaccine độc hơn bệnh, chứa nhiều hiểm họa kín đáo. Thứ ba, cho rằng mọi sự bắt buộc chích ngừa là xâm phạm tự do của cá nhân.

Cả ba luận điểm ấy đều không phù hợp với thực tế. Một thân thể khỏe mạnh không vì vậy mà miễn nhiễm với sởi, nếu người đó chưa chích và đứng trong cùng phòng với nguồn lây. Virus sởi là loại phát tán rất mạnh; chỉ cần một em bé không chích trong lớp học, cả lớp có thể lần lượt mắc bệnh. Đối với bại liệt cũng vậy: virus không xét chế độ ăn uống hay kiểu sống trước khi gây liệt chân tay.

Về độc tính, y học hiện đại thừa nhận mọi thuốc men đều có tác dụng phụ; vaccine không ngoại lệ. Trong đại dịch COVID vừa rồi, người ta ghi nhận những trường hợp viêm cơ tim, rối loạn đông máu sau chích ở một số nhóm nhỏ. Những chuyện đó phải được nói rõ, không nên che giấu. Nhưng nhìn trên số đông, người đã chích không vì vậy mà chết nhiều hơn người không chích; trái lại, ở đa số lứa tuổi, người chích ít phải nhập viện, ít phải vào phòng ICU, ít ca tử vong do COVID hơn. Tóm lại mũi vaccine COVID có rủi ro, nhưng rủi ro của việc để mình mắc COVID lớn hơn rất nhiều, chưa kể nguy cơ lây cho người chung quanh.

Câu chuyện vaccine sởi – quai bị – rubella và tự kỷ càng cho thấy sự lệch lạc của luận điệu chống vaccine. Một bài báo y khoa trước đây từng gợi ý có liên quan giữa mũi MMR và chứng tự kỷ; sau đó bài bị thu hồi, tác giả bị tước phép hành nghề, và nhiều nghiên cứu lớn hơn không tìm thấy bằng chứng nhân quả. Dầu vậy, câu “vaccine gây tự kỷ” vẫn được nhắc đi nhắc lại như chuyện hoang đường để dọa các bậc cha mẹ. Trong khi đó, các số liệu về biến chứng thần kinh, viêm phổi, tử vong do sởi ở trẻ không chích lại rất rõ. Một lời tuyên bố kiểu “vaccine COVID là thứ vaccine chết người nhất từ trước tới nay” đứng cùng hàng với chuyện MMR–tự kỷ: cả hai đều trái với dữ kiện lâm sàng.

Về mặt lịch sử, chống vaccine không phải là chuyện mới. Từ thế kỷ 19, khi kỹ thuật chủng ngừa còn thô sơ, khi người ta chưa hiểu rõ vai trò của vi khuẩn, virus, và khi nhà nước còn lúng túng với những sắc lệnh bắt buộc chích mà chưa giải thích cặn kẽ, thì phản ứng chống đối là điều có thể hiểu. Có những đợt chủng gây tai biến, có trường hợp người chích bị chính bệnh cần phòng. Nhưng sau đó, khoa học tiến dần. Người ta học từ các sai lầm, cải thiện quy trình sản xuất, thử nghiệm, bảo quản. Miễn dịch học được xây dựng trên nền tảng xác định rõ tác nhân gây bệnh, cơ chế đáp ứng của cơ thể, liều lượng, khoảng cách giữa các mũi. Ngày nay, một loại vaccine mới muốn ra đời phải qua nhiều giai đoạn thử trên người: đầu tiên là nhóm nhỏ người khỏe mạnh để xem độ an toàn, sau đó là nhóm lớn hơn để đo hiệu lực, rồi đến những chương trình theo dõi lâu dài sau khi đã đem dùng rộng rãi. Nhìn như vậy, ta thấy những điều đáng lo thật sự của thế kỷ 19 đã được giải quyết phần lớn. Nhưng phong trào chống vaccine vẫn nhắc lại các nỗi sợ cũ như thể hai trăm năm qua không có thêm kinh nghiệm hay tri thức nào. Họ nói về một thứ vaccine tưởng tượng, không giống với vaccine đang dùng trong bệnh viện ngày nay.

Nguy hiểm hơn cả là khi các luận điệu ấy bước ra khỏi phạm vi chuyện trò, đi vào quyết định của nhà nước. Một người bình thường nghi ngờ vaccine, tác hại còn giới hạn trong gia đình họ và vài người chung quanh. Nhưng khi một nhân vật có tên tuổi, có dòng họ chính trị, được chính quyền đặt vào ghế phụ trách y tế mà vẫn mang quan điểm chống vaccine, câu chuyện khác hẳn. Robert F. Kennedy Jr. là một ví dụ gần đây. Trước khi có chức vụ, ông nhiều lần lên tiếng chống vaccine, phổ biến thuyết âm mưu về liên hệ giữa chích ngừa và tự kỷ, đặt nghi vấn về vaccine COVID. Khi bước vào vị trí có thẩm quyền, ông có thể thay hội đồng chuyên gia bằng những người cùng chí hướng, hạn chế khuyến cáo chích cho trẻ em, phụ nữ mang thai, cắt giảm kinh phí cho nghiên cứu vaccine mới, kể cả công trình về công nghệ mRNA. Mỗi quyết định như vậy đều mang hậu quả: tỷ lệ chích ngừa giảm, vaccine mới ra đời chậm lại, năng lực ứng phó với dịch mới yếu đi.

Về phía các hãng sản xuất, bài toán cũng đơn giản. Thập niên 1970–1980, vì đối mặt với nguy cơ bị kiện bồi thường vô hạn định do tai biến vaccine, đa số nhà sản xuất ở Mỹ đã rút lui. Chỉ còn một hãng ở lại, và hãng này cũng tính bỏ cuộc. Nhà nước buộc phải lập một chương trình bồi thường riêng cho người cho rằng mình bị hại bởi vaccine, đồng thời hạn chế mức trách nhiệm pháp lý của nhà sản xuất, để giữ cho nguồn cung vaccine không sụp đổ. Nếu ngày nay người ta phá bỏ những cơ chế như thế, đẩy mọi tranh chấp trở lại tòa án dân sự, thì bài toán kinh tế của vaccine sẽ trở lại giống thời đó: rủi ro quá lớn, lợi nhuận không đủ để bù, và kết cuộc dễ thấy là nhiều vaccine biến mất khỏi thị trường.

Đặt cạnh nhau hai hình ảnh: một bên là những người tình nguyện tham gia thử nghiệm vaccine mới, chấp nhận rủi ro cho mình để mở đường cho người khác; một bên là những người nhân danh “tự do” nhất quyết không chích và đòi quyền để vi trùng đi qua cơ thể mình rồi bay sang người khác, lại được hậu thuẫn bởi tiếng nói có quyền lực. Khi nhìn như vậy, ta thấy vấn đề không còn là tranh luận về hiệu lực hay tác dụng phụ của một loại thuốc. Đó là câu hỏi về lối sống chung và về trách nhiệm của người cầm quyền trước cộng đồng.

Vaccine, xét cho cùng, là một thỏa thuận đạo đức trước khi là một kỹ thuật. Người chích nhận vào mình một rủi ro rất nhỏ để giảm đi một rủi ro rất lớn cho cả cộng đồng. Luận điệu chống vaccine, khi được treo trên danh nghĩa tự do cá nhân và được nhà nước tiếp tay, có thể phá vỡ nguyên tắc đạo đức, người ta chỉ còn thấy nỗi lo riêng của thân mình, bỏ qua hậu quả cho người khác.

Sau cùng vẫn là câu chuyện thật của bệnh tật và tiêm chủng, những căn bệnh không còn thấy nữa không phải vì “trời thương” hay “cơ địa tốt”, mà vì nhiều thế hệ trước và nay đã nghiêm túc chích ngừa. Và cần nói thẳng: nếu bỏ tiêm, để cho vi trùng đi lại tự do như thời xưa, nhất là khi người cầm quyền cũng khuyến khích như vậy, thì cái giá phải trả sẽ không phải là một cuộc tranh luận thắng thua, mà là mất đi những mạng người lẽ ra có thể còn sống khỏe.

Hôm Michael Horrocks đến đón ba đứa con cho kỳ nghỉ xuân, ông biết ngay có chuyện không ổn. Keith, tám tuổi, một mắt sưng húp. Donnie, năm tuổi, cũng bắt đầu chảy nước mắt. Chỉ có Star, bốn tuổi, còn chạy nhảy bình thường. Vài ngày sau, cả ba nằm bẹp. Chúng sốt, bỏ ăn, mệt lả. Trên mặt và mình Donnie xuất hiện những mảng đỏ. Michael đưa hai con trai đến trung tâm cấp cứu. Một nữ y tá nhìn các vết ban rồi nhắc đến một căn bệnh mà nhiều cha mẹ Mỹ ngày nay chỉ còn biết qua sách vở: Sởi.
Một loại thuốc chủng ngừa ung thư được chế tạo riêng cho từng bệnh nhân, khi dùng chung với một phương pháp miễn dịch trị liệu hiện có, đã giúp kéo dài thời gian ung thư da melanoma không tái phát hoặc lan sang nơi khác, theo kết quả thử nghiệm giai đoạn ba do Moderna và Merck loan báo trong tuần qua.
Hai cư dân Lancaster County, Pennsylvania, đã chết vì bệnh sởi, đánh dấu những ca tử vong đầu tiên do căn bệnh này được ghi nhận tại Hoa Kỳ trong năm nay. Cả hai đều chưa được chủng ngừa, theo Bộ Y Tế Pennsylvania. Đây cũng là những ca tử vong vì sởi đầu tiên tại tiểu bang này trong 35 năm. Giới chức không tiết lộ tuổi hay các chi tiết khác về hai người qua đời để bảo vệ gia đình. Pennsylvania đã ghi nhận 393 ca sởi tại 28 quận trong năm 2026, với Lancaster County là tâm điểm của đợt bùng phát. Sởi lây cực nhanh qua không khí; siêu vi trùng có thể còn khả năng truyền bệnh đến hai giờ sau khi người bệnh rời khỏi phòng. Khoảng 20% người mắc bệnh tại Pennsylvania phải vào bệnh viện.
Mỗi năm có hơn 31 triệu người Mỹ bị ve cắn. Phần lớn không gây bệnh, nhưng một số loài ve có thể truyền nhiều chứng bệnh nguy hiểm, trong đó bệnh Lyme là thường gặp nhất. Ước tính khoảng 476,000 người tại Hoa Kỳ được điều trị bệnh Lyme mỗi năm, nhiều nhất ở vùng Đông Bắc, Trung Đại Tây Dương và miền Trung Tây phía bắc.
Số trẻ mẫu giáo tại Hoa Kỳ được miễn ít nhất một mũi chích ngừa theo điều kiện nhập học đã tăng mạnh trong niên khóa vừa qua, giữa lúc bệnh sởi lan rộng tại nhiều nơi và tỷ lệ trẻ được chích ngừa tiếp tục đi xuống.
Mũi chích hôm ấy mang tên ER-100. Nếu ER-100 chỉ giúp người đàn ông nhìn rõ hơn, đó đã là một thành tựu đáng kể. Nhưng đối với nhà sinh học phân tử David Sinclair của Trường Y Khoa Harvard, mục tiêu còn lớn hơn nhiều: ông muốn biết liệu nó có thể khiến những tế bào già nua quay trở lại tình trạng của nhiều năm trước hay không. Nói cách khác, khoa học đang thử một điều mà từ Gilgamesh cho đến các nhà luyện kim, vua chúa và những người đi tìm suối trường sinh đều từng mơ tưởng: làm cho tuổi già đi ngược chiều.
Có lúc bạn bước vô phòng khách, tay còn cầm ly cà phê, bước đi thiệt dứt khoát như biết rõ mình sắp làm gì. Vậy mà vừa qua khỏi ngưỡng cửa, bạn khựng lại. “Ủa, mình vô đây để làm cái gì vậy ta?” Cái cảm giác lạc quẻ ấy, ở tuổi trung niên, ai có lẽ cũng đã từng trải qua. Trong một cuộc trò chuyện thân mật, câu nói dí dỏm đã lên tới đầu lưỡi, vậy mà bỗng dưng… mất tiêu. Bạn đứng đó, bực mình với chính mình, gắng lục lọi trí óc vừa bỏ trốn. Cũng có khi cả ngày trôi qua trong một lớp sương mỏng. Mọi thứ vẫn hiện diện, nhưng trí óc cứ chập chờn, khó gom lại thành ý nghĩ rõ ràng. Cảm giác ấy giống như nhìn đời qua một tấm kiếng mờ hơi nước.
Từ cuối thập niên 1950, khi ngành thực phẩm Hoa Kỳ bắt đầu mở rộng quy mô công nghiệp, một hạng mục nhỏ nhưng quan trọng được đưa vào luật: những chất quen thuộc trong bếp núc — như giấm, bột mì, muối, tiêu — được xếp vào diện “generally recognized as safe”, gọi tắt là GRAS (được công nhận là an toàn). Hạng mục này nhằm miễn trừ cho các thành phần thông dụng, giúp việc sản xuất thực phẩm bớt rườm rà. Theo thời gian, phạm vi của GRAS không còn dừng ở những chất cơ bản. Các nhà sản xuất bắt đầu tự kết luận rằng một số phụ chất mới cũng “an toàn”, rồi đưa chúng vào thực phẩm mà không báo cho FDA. Từng bước một, GRAS trở thành cửa ngõ cho hàng trăm chất phụ gia đi vào chuỗi thực phẩm, đặc biệt là nhóm thực phẩm siêu chế biến — vốn chiếm phần lớn khẩu phần ăn của người Mỹ hiện nay. Cách làm này cho phép các công ty tự xác định độ an toàn của một số phụ chất mà không cần thông báo
Trong phim tài liệu năm 2014, Henry, một cụ ông 94 tuổi mắc chứng mất trí nhớ, ngồi lặng lẽ trong xe lăn, đầu cúi xuống. Khi một nhân viên xã hội cho ông nghe một bản nhạc Cab Calloway từ thời trẻ, Henry bỗng ngẩng đầu, đung đưa theo nhạc, rồi hát và hào hứng kể lại những kỷ niệm xa xưa. Những phản ứng như vậy từ lâu đã khiến giới khoa học chú ý đến ảnh hưởng của âm nhạc đối với bộ óc. Các cuộc nghiên cứu cho thấy nhạc quen thuộc đôi khi có thể gợi lại ký ức và cảm xúc ở người mắc chứng mất trí nhớ. Nhịp điệu đều đặn cũng có thể giúp một số bệnh nhân Parkinson hoặc người từng bị đột quỵ bước đi vững vàng hơn.
Rượu bia là một trong những chất gây nghiện được dùng phổ biến nhất thế giới. Tại Hoa Kỳ, một cuộc khảo sát toàn quốc năm 2024 cho thấy gần 80% người từ 12 tuổi trở lên đã từng uống rượu bia ít nhất một lần trong đời. Uống một vài ly lúc đầu có thể khiến người ta thấy phấn chấn, dễ trò chuyện và bớt căng thẳng. Rượu kích thích não tiết ra ‘endorphin’, một chất giảm đau tự nhiên, đồng thời tác động đến ‘dopamine’ trong trung tâm tưởng thưởng của não.
NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.