Hôm nay,  

Tiềm Năng Và Rủi Ro Của Các Loại Thuốc Chống Béo Phì GLP-1

8/7/202600:00:00(View: 262)

briefing 7 24
 
Quận Cam (VB)- Các loại thuốc GLP-1 được biết đến với những cái tên như Ozempic, Wegovy, Mounjaro, Zepbound đã thay đổi hoàn toàn phương thức điều trị bệnh béo phì và tiểu đường loại 2. Hiện có 29 triệu người lớn tại Mỹ đang sử dụng thuốc GLP-1. Số lượng trẻ em được kê toa cũng đã tăng tới 700%. Khi mức độ phổ biến gia tăng, giới nghiên cứu cũng đặt ra nhiều câu hỏi. Bệnh nhân nên duy trì sử dụng thuốc trong bao lâu? Điều gì sẽ xảy ra khi họ ngưng dùng thuốc? Liệu có những tác dụng phụ nào đối với cơ thể đang phát triển hay hệ cơ xương đang lão hóa? Những ai có khả năng sử dụng loại thuốc đắt đỏ này?

Trong một cuộc họp báo trên mạng vào cuối tháng 7 do American Community Media tổ chức, các chuyên gia y tế gồm Jasmyne Cannick - nhà báo và bình luận viên về các vấn đề chủng tộc, chính trị, xã hội; Tiến sĩ Jena Shaw Tronieri - Nghiên cứu viên cấp cao, Trung tâm Nghiên cứu về Trọng lượng và Rối loạn Ăn uống; Tiến sĩ Fatima Cody Stanford: Phó Giáo sư Y khoa và Nhi khoa, Trường Y Harvard; Tiến sĩ Dan Cooper - Giáo sư chuyên ngành Nhi khoa, Đại học UC Irvine và bệnh nhân đã chia sẻ nhiều thông tin hữu ích về GLP1

Bốn năm trước đây, Jasmyne Cannick bắt đầu điều trị bệnh tiểu đường. Với chiều cao khoảng 5.6 ft, cân nặng 250 pound, bác sĩ tại Kaiser đã khuyên bà dùng Ozempic trước nguy cơ cao mắc bệnh tiểu đường. Vào thời điểm đó, bà hầu như không biết gì về các loại thuốc GLP-1. Ngày nay, sau khi chuyển từ Ozempic sang Zepbound, Cannick đã giảm được khoảng 65 pound. Chỉ số A1C của bà đã được cải thiện. Bà chơi quần vợt vài lần mỗi tuần, cảm thấy khỏe mạnh hơn nhiều so với những năm trước đây.

Nhìn chung, việc sử dụng thuốc GLP-1 có tác dụng tốt đối với Cannick. Tuy nhiên, đối với 29 triệu người Mỹ hiện đang sử dụng thuốc tương tự, kết quả điều trị không giống nhau. Hơn một nửa số người dùng đã ngưng thuốc sau một năm, trong khi đây là loại thuốc đòi hỏi phải sử dụng suốt đời để duy trì hiệu quả giảm cân. Và một khi ngưng thuốc, phần lớn họ đều bị tăng cân trở lại.

Các nhà nghiên cứu đều đồng ý rằng các loại thuốc GLP-1 đã tạo ra bước ngoặt trong việc điều trị béo phì. Nhưng những loại thuốc này không phải là "liều thuốc vạn năng". Bệnh nhân vẫn cần thay đổi lối sống. Các loại thuốc này hiện cũng đã được kê đơn cho trẻ em từ 12 tuổi trở lên. Gần 40% người Mỹ đang phải đối mặt với tình trạng béo phì, và cứ 5 trẻ em thì có 1 trẻ bị béo phì.

Tiến sĩ Jenna Shaw Tronieri cho biết GLP-1 hoạt động bằng cách thay đổi cơ chế sinh học của cơ thể con người vốn không được thiết kế để hỗ trợ việc giảm cân. Ngược lại, nó phản ứng tốt hơn nhiều để giúp cơ thể chống lại tình trạng thiếu hụt năng lượng hay nạn đói. Trong lịch sử, con người sinh tồn nhờ việc tích trữ lượng calo dư thừa có trong thức ăn. Cơ chế sinh học đó vẫn tồn tại cho đến ngày nay. Vì vậy, việc ăn thêm một chút rất dễ dàng, nhưng lại khá khó khăn để ăn ít hơn mức mình muốn. Thuốc GLP-1 giúp giảm cảm giác đói và những suy nghĩ liên tục về việc ăn uống – điều thường được mô tả là "tiếng gọi của thực phẩm" (food noise). Có những bệnh nhân chia sẻ rằng họ không nhận ra mình đã nghĩ về thức ăn liên tục như thế nào trong ngày cho đến khi bắt đầu dùng thuốc GLP-1; và “tiếng gọi của thực phẩm” đó đột nhiên biến mất!
 
Nghiên cứu cho thấy rằng mặc dù bệnh nhân có thể vẫn cảm thấy đói, nhưng thuốc tiếp tục hỗ trợ điều chỉnh lượng thức ăn nạp vào cơ thể. Sự khác biệt này là quan trọng, vì nhiều bệnh nhân thường ngưng điều trị sau một thời gian. Nhiều nghiên cứu cho thấy khoảng một nửa đến hai phần ba số bệnh nhân ngưng sử dụng thuốc GLP-1 trong vòng một năm. Những người ngưng thuốc thường tăng cân trở lại, khoảng hai phần ba số cân nặng đã giảm.
 
Tiến sĩ Fatima Cody Stanford kêu gọi thay đổi cách nhìn về bệnh béo phì. Bà từ chối dùng từ "người béo phì" (obese); thay vào đó chọn cụm từ "người mắc bệnh béo phì" (with obesity). Béo phì là một căn bệnh liên quan đến cơ chế điều hòa năng lượng của cơ thể, không phải là sự thiếu hụt ý chí. Các yếu tố như di truyền, nội tiết tố, căng thẳng kéo dài, giấc ngủ, tình trạng thiếu an ninh lương thực, khả năng tiếp cận dịch vụ y tế, môi trường thực phẩm… đều ảnh hưởng đến cân nặng của một người. Đối với hầu hết những người mắc bệnh béo phì, nguyên nhân đến từ cả hai phía, là sự tương tác giữa cơ chế sinh học bên trong cơ thể với thế giới bên ngoài.
 
Tiến sĩ Stanford cũng chú trọng đến vấn đề khả năng tiếp cận thuốc. Bà đánh giá cao Chương trình GLP-1 Bridge mới của Medicare. Chương trình này giúp giảm chi phí thuốc hàng tháng xuống còn khoảng 50 đô la cho những người tham gia, nếu gói bảo hiểm Part D hiện tại không chi trả cho loại thuốc này. Tuy nhiên, chương trình Bridge sẽ kết thúc vào tháng 12 năm 2027 do việc cắt giảm chi tiêu dành cho Medicare của chính phủ. Bà cảnh báo những cộng đồng cư dân nghèo, ở vùng xa thường là nhóm dễ bị bỏ rơi. Nhiều bệnh nhân không đủ khả năng chi trả khoản khấu trừ bảo hiểm. Nếu không có bảo hiểm y tế hỗ trợ, chi phí có thể lên tới 900 đến 1,300 đô la mỗi tháng! Vấn đề lớn là chi phí của các loại thuốc này quá cao đối với nhóm bệnh nhân cần chúng nhiều nhất.  
 
Bác sĩ nhi khoa Dan Cooper kêu gọi thận trọng khi kê đơn các loại thuốc này cho trẻ em và thanh thiếu niên. Tuổi thiếu niên là giai đoạn phát triển đặc biệt; xương, cơ bắp và não bộ vẫn đang trong tiến trình phát triển. Hiện nay chưa rõ những tác động lâu dài của việc điều trị kéo dài nhiều năm đối với trẻ em. Có một số loại thuốc được dùng cho thanh thiếu niên có tác động mạnh lên các bộ phận trong bộ não đang phát triển, chưa rõ hậu quả lâu dài sẽ là gì. Ông cho rằng trẻ em sử dụng thuốc GLP-1 cũng cần được hỗ trợ tích cực về dinh dưỡng và hoạt động thể dục; ông ủng hộ việc tư vấn lối sống, tạo điều kiện cho các em có không gian để vận động ngoài trời. Nếu không làm được điều đó, việc chỉ cho trẻ dùng thuốc đơn thuần là sai lầm về mặt đạo đức!
 

Một người đàn ông bị liệt từ cổ xuống sau tai nạn lặn cách đây sáu năm nay đã lấy lại được cảm giác và khả năng cầm nắm đồ vật, nhờ một thiết bị thử nghiệm cấy vào não. Thành quả này được công bố trên tập san Nature Medicine ngày 16 tháng 7, đánh dấu một bước tiến quan trọng trong công nghệ nối não với máy.
Một thập niên qua, những nghiên cứu mới cho thấy một tin khả quan: trong nhiều nước giàu, tỷ lệ người cao tuổi bị sa sút trí tuệ (dementia) đang giảm khá mạnh. Một phân tích đăng trên Journal of the American Medical Association cho thấy tại Mỹ, cách đây khoảng 40 năm, trong nhóm người 85–89 tuổi, cứ ba người thì có một người mắc sa sút trí tuệ; đến năm 2024, tỷ lệ này chỉ còn chừng một trên mười. Các nghiên cứu theo lớp tuổi ở Bắc Mỹ và châu Âu cho thấy sau khi điều chỉnh theo tuổi, tỷ lệ chẩn đoán sa sút trí tuệ giảm khoảng hơn 10% mỗi thập niên, tức mỗi thế hệ sinh sau ít bị bệnh hơn thế hệ trước.
Ít bệnh nào bị sợ bằng sa sút trí tuệ, trong đó Alzheimer là nguyên nhân thường gặp nhất. Cái đáng sợ không chỉ là bệnh nặng, mà là cách nó gỡ dần con người ra khỏi chính mình, để lại người thân phải chăm sóc một người như xa lạ. Nhà văn Terry Pratchett, người mắc một dạng Alzheimer hiếm gặp, từng viết rằng ông cảm thấy như chính mình đang tháo rời, mất tin tưởng vào bản thân, có những ngày chơi trò “tìm dép” một mình mà vẫn thua.
Những người tạo ra chúng gọi chúng là ‘SpudCells’ — tạm hiểu là “tế bào khoai.” Cái tên nghe chẳng có vẻ huy hoàng, nhưng thật ra vẫn còn là một lời khen. Củ khoai, dù sao, cũng đặc, chắc, và có một công dụng rõ ràng. Còn những tế bào được tạo ra trong phòng thí nghiệm của Kate Adamala tại Đại Học Minnesota, theo chính lời bà, thì “yếu ớt” và “bơ vơ.” Chúng không có bộ máy chuyển hóa riêng, phải nương nhờ gần như hoàn toàn vào một môi trường nuôi dưỡng đặc biệt do con người dọn sẵn. Chúng không làm gì khác ngoài việc thi hành những chương trình tăng trưởng và sinh sản đã được viết vào bảy vòng DNA nhân tạo.
Đầu tháng Sáu, Bộ Nông Nghiệp Hoa Kỳ (USDA) cho biết giòi xoắn Tân Thế Giới, tên tiếng Anh là ‘New World screwworm,’ đã được phát hiện trong một con bê non tại Texas. Đây là ấu trùng của một loài ruồi ký sinh, chuyên ăn mô sống trong vết thương của động vật máu nóng. Đến nay, Hoa Kỳ ghi nhận gần hai chục ca nơi gia súc và thú nuôi, tất cả đều liên hệ đến Texas, gồm bò, một con dê, và một con chó được phát giác tại Texas nhưng sinh sống ở New Mexico.
Cơ Quan Kiểm Soát Thực Phẩm và Dược Phẩm Hoa Kỳ (FDA) đang cứu xét thử nghiệm Galleri, một xét nghiệm máu do công ty Grail phát triển. FDA đã đưa Galleri vào nhóm thiết bị y khoa có triển vọng đặc biệt, vì xét nghiệm này có thể tìm dấu hiệu của nhiều loại ung thư trong cùng một lần thử. Nếu được chấp thuận trong năm nay, Galleri có thể được dùng rộng rãi hơn tại Hoa Kỳ.
Những vết thương lâu lành, đặc biệt ở người tiểu đường và nạn nhân bỏng nặng, rất dễ nhiễm vi khuẩn và nhiều trường hợp không còn đáp ứng với kháng sinh. Các nhà khoa học đang thử một cách điều trị mới: dùng vật liệu siêu nhỏ (vật liệu nano) được kích hoạt bằng ánh sáng để diệt vi khuẩn và giúp vết thương mau lành. Theo tạp chí Knowable Magazine, các vật liệu này được thiết kế sao cho chỉ “làm việc” khi có ánh sáng chiếu vào, nhờ đó tập trung đánh vào ổ nhiễm khuẩn và giảm bớt tổn thương mô lành xung quanh. Thử nghiệm trên chuột và heo cho thấy cách làm này có thể giảm mạnh số vi khuẩn trong vết thương và rút ngắn thời gian lành thương, dù chưa được thử trên người.
Đợt bùng phát dịch Ebola tại Cộng hòa Dân chủ Congo và Uganda trong năm 2026 đã trở thành một trong những cuộc khủng hoảng Ebola nghiêm trọng nhất từng được ghi nhận. Dịch bệnh do chủng virus Bundibugyo hiếm gặp gây ra, đã lan rộng qua nhiều tỉnh và vượt biên giới quốc gia. Hiện chưa có vaccine phòng ngừa chủng virus Bundibugyo.
Vaccine, hay chủng ngừa, là một phương tiện y khoa giản dị về hình thức nhưng sâu xa về hiệu quả. Nó không ồn ào, không tạo cảnh cấp cứu rộn ràng. Một mũi kim chỉ làm một việc: ngăn cho điều đáng lẽ xảy ra không xảy ra. Vì làm việc trong âm thầm như vậy nên người ta dễ quên rằng chính vaccine đã thay đổi cả bộ mặt bệnh tật của loài người.
Một nghiên cứu mới cho thấy glucosamine, loại thực phẩm bổ sung thường dùng để giảm đau khớp, có thể liên quan đến tình trạng suy trí nhớ nhanh hơn ở những người đã có dấu hiệu Alzheimer. Theo nghiên cứu đăng trên tạp chí Nature Metabolism, những bệnh nhân Alzheimer có dùng glucosamine có nguy cơ tử vong trong vòng 5 năm cao hơn 25% so với những người không dùng. Trong nhóm người mới ở giai đoạn suy giảm nhận thức nhẹ, tức giai đoạn đầu của sa sút trí tuệ, người dùng glucosamine cũng có nguy cơ chuyển sang Alzheimer cao hơn 25%.
NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.