Diversity, Equity, Inclusion — viết tắt DEI — dịch nôm là “Đa dạng, Công bằng, Hòa nhập”, là một khái niệm đã trải qua nhiều chặng lịch sử ở Hoa Kỳ. Sau phong trào dân quyền thập niên 1960, trọng tâm là “cơ hội bình đẳng”: chấm dứt phân biệt chủng tộc, mở cánh cửa trường học và công sở cho người da màu. Về sau, với chính sách “affirmative action”, chính quyền, đại học và doanh nghiệp chủ động nâng đỡ các nhóm thiểu số, không chỉ để bù đắp bất công lịch sử, mà còn để điều chỉnh cơ cấu nhân sự cho tương xứng với diện mạo dân số mới: một lực lượng lao động đa sắc tộc, đa văn hóa cần có mặt trong vị trí chuyên môn, quản trị và phục vụ công cộng. Những chương trình ấy vì thế vừa đáp ứng yêu cầu công bằng, vừa phục vụ nhu cầu thực tế của một xã hội ngày càng đa dạng.
Từ đầu thế kỷ 21, DEI khoác thêm vai trò quản trị nhân sự trong tập đoàn và cơ sở giáo dục lớn. Nhiều doanh nghiệp và trường đại học coi xây dựng đội ngũ đa sắc tộc, đa giới và môi trường hòa nhập là chuẩn mực để thu hút, giữ chân nhân tài và phản ánh đúng diện mạo xã hội họ phục vụ. Đổi thay đó: DEI vừa là kết quả của cuộc đấu tranh pháp lý, vừa là biểu hiện khát vọng một xã hội rộng mở với tiếng nói thiểu số.
Với cộng đồng người Việt tại Hoa Kỳ, DEI không phải khẩu hiệu xa lạ. Trong nhiều năm, các chương trình đề cao đa dạng đã mở đường cho di dân vào các nghề: công chức, giáo dục, kỹ sư, y tá, chuyên viên trong ngành kỹ thuật và tài chính. Khi cơ quan và doanh nghiệp chú trọng đội ngũ phản ánh nhiều thành phần xã hội, người Việt — một cộng đồng thiểu số, nói tiếng Anh có giọng ngoại quốc, mang lịch sử di tản — có thêm cơ hội và được mời tham gia dự phần. Ở tầng sâu hơn, DEI giúp người Việt bước gần hơn vào dòng chính (mainstream) của xã hội Mỹ: xuất hiện trong các ngành chủ chốt, các định chế kinh tế và giáo dục, không chỉ đứng bên lề như “lao động thầm lặng” mà đóng góp tiếng nói và chuyên môn. Đối với nhiều lớp con em Việt Nam, đó là một nhịp cầu vào những môi trường trước đây khó tiếp cận.
Ở bình diện kinh doanh, đặc biệt với cơ sở tiểu thương của người Việt — tiệm nail, quán ăn, hãng in, tờ báo, văn phòng dịch vụ — DEI từng mở cánh cửa mới. Trong khung DEI, có chương trình hỗ trợ nhà thầu thiểu số, ưu tiên “small business” do di dân hay phụ nữ làm chủ, khóa hướng dẫn thủ tục tham gia chuỗi cung ứng của tập đoàn và cơ quan công quyền. Những tiêu chuẩn, biểu mẫu và quy định có khi phức tạp với gia đình làm ăn bằng sức mình; nhưng khi có tổ chức cộng đồng, hiệp hội nghề nghiệp hay viên chức thiện chí giải thích, DEI trở thành chiếc cầu giúp cơ sở nhỏ vượt rào cản ngôn ngữ và pháp lý, tiến vào thị trường trước kia chỉ dành cho công ty lớn — bước cần thiết để cộng đồng mình không chỉ tồn tại trong “chợ Việt” mà hiện diện trong mạch chính của nền kinh tế.
Trong nhiều năm, DEI đối với người Việt là chuyện rất cụ thể: một cơ hội xin việc, một suất học bổng, một hợp đồng cung cấp hàng hóa lần đầu với tập đoàn lớn, một giao kèo trong chương trình “supplier diversity”. Vì vậy, khi nước Mỹ xem xét lại DEI, câu chuyện vượt lên tranh luận ý thức hệ: đó là chuyện cơm áo, là đường đi nước bước của các cộng đồng thiểu số, trong đó có người Việt chúng ta.
Theo bài của Jessica Guynn trên USA TODAY ngày 12/5/2026, Tổng thống Donald Trump — trong nhiệm kỳ thứ hai — công khai nhận đã thúc đẩy một cuộc rút lui quy mô khỏi các chương trình DEI, đặc biệt trong khối doanh nghiệp làm ăn với chính phủ liên bang. Nghiên cứu của Catalyst phối hợp với Trung tâm Meltzer (NYU Law) cho thấy các biện pháp của chính quyền, hơn là làn sóng kiện tụng, là động lực chính khiến các cam kết công khai về DEI thu hẹp trong khối nhà thầu liên bang.
Khảo sát khoảng 2.000 nhân viên và quản lý vẽ ra bức tranh rõ: trong số công ty có hợp đồng liên bang, 51% giảm hoặc rút cam kết DEI trong ba năm qua, còn 52% tổ chức không có hợp đồng liên bang lại tăng nỗ lực DEI. Nơi nào gắn bó với hợp đồng liên bang, nơi đó điều chỉnh xuống; ở ngoài quỹ đạo Washington, nhiều tổ chức tiếp tục hoặc tăng cường chương trình đa dạng.
Dấu mốc pháp lý nổi bật là phán quyết Tối Cao Pháp Viện 2023 bác chính sách ưu tiên trong tuyển sinh đại học, khiến doanh nghiệp tự xem lại chương trình để tránh vùng xám pháp lý. Nhưng, theo David Glasgow (giám đốc Trung tâm Meltzer), yếu tố chi phối mạnh mẽ là đường hướng chính trị của chính quyền đương nhiệm: loạt biện pháp rà soát DEI trong hợp đồng liên bang đã làm thay đổi bối cảnh cho các doanh nghiệp gắn với ngân sách công.
Ngay từ đầu nhiệm kỳ thứ hai của Tổng thống Trump, một sắc lệnh hành pháp yêu cầu các công ty muốn tiếp tục làm ăn với chính phủ xác nhận chương trình DEI của họ phải tuân thủ luật chống kỳ thị liên bang. Tháng 3/2026 có sắc lệnh tiếp theo yêu cầu các cơ quan liên bang rà soát và ngăn chặn những thực hành DEI bị cho là “kỳ thị”, và Bộ Tư pháp được giao nhiệm vụ xúc tiến việc xét duyệt các hồ sơ liên quan. Trong bối cảnh đó, nhiều tập đoàn — từ McDonald’s đến Meta — đã tái cấu trúc, đổi tên hoặc tích hợp chương trình DEI vào khuôn khổ phát triển nhân sự chung, thậm chí cắt bớt các chương trình hay sáng kiến liên quan đến văn hóa và ngôn ngữ thiểu số để tránh phiền phức.
Dẫu vậy, nghiên cứu cho thấy công việc hòa nhập không chấm dứt hẳn. Trên bề mặt nhiều nơi điều chỉnh thông điệp DEI, nhưng hơn nửa nhân viên được hỏi cho biết nỗ lực nội bộ vẫn tiếp tục, kín đáo hơn và được điều chỉnh theo bối cảnh pháp lý mới. Thay vì chương trình riêng cho từng nhóm, doanh nghiệp mở rộng cố vấn, huấn luyện và thực tập cho mọi nhân viên, dưới ngôn ngữ “trung tính về bản sắc”; mục tiêu tạo cơ hội cho người khó tiếp cận vẫn còn, chỉ đổi cách diễn đạt và thiết kế.
Khái niệm “earned universalism” được đề nghị như lối đi mới: trên danh nghĩa mọi người được đối xử như nhau, không có ưu tiên công khai, nhưng tiêu chuẩn và chương trình được xây dựng để giải quyết rào cản hệ thống, giúp người yếu thế thực sự có cơ hội tiến lên. Đó là cách tìm điểm cân bằng giữa bình đẳng hình thức và việc xử lý bất công.
Trên mặt trận pháp lý, những người phản đối DEI không phải lúc nào cũng chiếm ưu thế. Một vụ kiện do Tổng trưởng Tư pháp Missouri khởi kiện chính sách của Starbucks vì cho rằng đó là hình thức phân biệt đã bị tòa liên bang bác; Tòa Phúc thẩm Liên bang Khu vực 10 cũng xử bất lợi cho một viên chức cải huấn khi ông cho rằng khóa huấn luyện DEI tạo môi trường kỳ thị. Những phán quyết này cho thấy tòa án chưa chấp nhận mặc định rằng mọi chương trình đa dạng đều là “kỳ thị đảo ngược”.
Tuy nhiên, theo ông Glasgow, với những gì đã ban hành, chính quyền Trump đã làm cho các hoạt động mang nhãn DEI phải thu mình, ít nhất trong hai năm rưỡi còn lại của nhiệm kỳ; nhiều sáng kiến sẽ tồn tại nhưng dưới tên gọi và khuôn khổ khác.
Đem câu chuyện trở lại cộng đồng người Việt, ta thấy rõ vai trò “cầu nối” của DEI. DEI đã mở lối cho con em chúng ta vào đại học, vào tập đoàn lớn, vào cơ quan công quyền, và giúp cộng đồng bước sâu hơn vào dòng chính Hoa Kỳ trên các mặt kinh tế, xã hội và văn hóa. Những chương trình ưu tiên nhà thầu thiểu số, chính sách mua sắm cho doanh nghiệp do di dân hay phụ nữ làm chủ, học bổng và chương trình đào tạo đều là nhịp cầu cụ thể.
Khi DEI bị thu hẹp trên danh nghĩa “bình đẳng”, những nhịp cầu ấy bị thử thách. Lấy cớ công bằng để loại bỏ DEI mà không nhìn thực tế dân số là sai lầm với hậu quả lâu dài. Người Việt hơn ai hết hiểu rõ xã hội không xuất phát ở vạch bằng nhau: cộng đồng như Little Saigon cần bác sĩ biết tiếng Việt, nha sĩ hiểu hoàn cảnh người lớn tuổi, giáo viên am tường văn hóa để dạy con em chúng ta, nhân viên xã hội thông thạo ngôn ngữ hướng dẫn hồ sơ, và doanh nghiệp nhỏ đủ năng lực tham gia chuỗi cung ứng. Nếu cắt bỏ những chương trình khuyến khích sự hiện diện ấy, thì lấy ai lấp những chỗ trống đó?
Hơn nữa, ngay cả những người trong cộng đồng đã thành thạo tiếng Anh và có đủ kỹ năng, điều này cũng không có nghĩa sân chơi công bằng — thực tế tuyển dụng, mạng lưới và quan hệ nội bộ vẫn có rào cản vô hình mà chính sách DEI khuyến khích sự đa dạng có thể giúp tháo gỡ. Đóng những cánh cửa ấy lại không làm nước Mỹ công bằng hơn. Nó chỉ giúp những người đã ở sẵn bên trong tiếp tục ở yên bên trong, còn những người đến sau không có cơ hội bước vào.
Việc cắt giảm DEI, dưới bất cứ danh nghĩa nào, là lấy đi công cụ đã chứng minh hữu hiệu để điều chỉnh thị trường lao động và hệ thống dịch vụ vốn không xuất phát công bằng. Phá bỏ mà không có kế hoạch thay thế đồng nghĩa rủi ro xã hội: chỗ trống về ngôn ngữ, văn hóa và tiếp cận không tự biến mất; chúng sẽ đè lên vai những cộng đồng yếu thế.
Là người Việt, lần tới, khi bạn nghe lời tổng thống hay bất cứ ai gán tội chính trị cho DEI, hãy nhớ rằng chính bạn đang góp phần quyết định ai sẽ khám bệnh cho mẹ già, ai sẽ dạy song ngữ cho con em chúng ta, tiệm phở nào, nhà in nào, trung tâm y tế nào còn sống và còn phát triển, cơ quan truyền thông hay dịch vụ cộng đồng nào nào còn đủ sức đứng vững để phục vụ người Việt — ngay cả khi bạn tự cho rằng mình thừa khả năng không cần những thứ ấy; hãy nhớ rằng, một cộng đồng, đôi khi, không chỉ là mình bạn.
Nguyên Hòa



Lý Thuyết Văn Học Thực Hành Phê Bình