Hôm nay,  

Mì Gói: Triết Học Ngẫu Ứng

9/4/202600:00:00(View: 486)

Mì gói

Buổi tối hôm đó, gió thổi nhẹ qua những hàng quán nhỏ, và trong một góc phố không mấy nổi bật, tôi thấy Jean-François Lyotard ngồi một mình trước một quán mì gói bình dân. Không phải quán fancy kiểu “mì ramen concept Japan fusion” gì cả. Chỉ là một quán lề đường với cái mái tôn lủng vài lỗ, mấy cái ghế nhựa xanh đỏ, và mùi hành phi thơm theo cách… giới hạn ngân sách.

Điều khiến tôi chú ý không phải là Lyotard đang ăn mì gói. Điều khiến tôi chú ý là ông ăn mì gói như thể đang… nghiên cứu hậu hiện đại trong tô nước sôi.

Ông ngồi đó, ánh mắt nghiêng nhẹ, tay cầm đũa, dáng như đang phân tích cấu trúc của từng sợi mì: độ cong, độ xoắn, sức đề kháng, tương quan giữa texture và narrative.

Tôi tiến đến.

Ông ăn gì vậy, Jean?

Ông ngẩng lên, gương mặt sáng lên như thể ông vừa tìm ra “hậu tự sự của ẩm thực cấp tốc”.

Mì gói Việt Nam.

Món ăn của thời gian nén. Món ăn của những thân phận đang ở giữa hai lựa chọn: hoặc nấu ăn tử tế, hoặc… không đủ năng lượng để tử tế.

Tôi bật cười.

Sao ông lại ngồi đây? Ông không đang viết triết học sao?

Tôi đang viết triết học, Lyotard đáp, mắt nhìn tô mì với vẻ trân trọng, và đây chính là nơi triết học xảy ra. Anh biết đấy, trong thời hậu hiện đại, những khoái cảm nhỏ, les petits plaisirs, mới là nơi sự thật trú ẩn. Đại tự sự đã sập. Chỉ còn mì gói là trụ vững.

Tôi ngồi xuống đối diện ông. Bên cạnh chúng tôi là mấy thanh niên ăn mặc phong trần, có lẽ vừa đi làm về và đang thưởng thức tô mì mà họ nói với nhau: “Ăn đại cho no.”

Tôi nhìn tô mì, nhìn Lyotard, rồi hỏi:

Vậy ông nghĩ mì gói nói gì về người Việt?

Lyotard khẽ nhấp một muỗng nước dùng. Nước dùng của mì gói không thể gọi là broth hay bouillon. Nó là một dạng nước có thông điệp: mặn sâu, nóng nhanh, thơm nồng nặc, và đôi khi hơi… tuyệt vọng.

Ông đáp:

Nó nói rằng người Việt là dân tộc giàu tiểu tự sự. Một dân tộc biết kể những câu chuyện nhỏ và sống bằng những câu chuyện đó. Mì gói là biểu tượng của tính chất cấp bách trong đời sống hiện đại: ba phút đổi lấy sinh tồn. Một dân tộc ăn mì gói là một dân tộc biết sống sót.

Tôi ngồi im một lúc. Cái nhận xét nghe vừa đúng vừa… hơi quảng.

Không khí quán mì khá dễ chịu, dù nóng và có phần hỗn loạn. Bà chủ quán hô lớn:

Hai tô mì chay. Một tô mì bò không hành. Một tô gói thêm thịt gà!
Tiếng nước sôi rót xuống, tiếng đũa quẹt vào thành tô, tiếng chai nước ngọt bật nắp. Tất cả tạo thành một bản giao hưởng rất đời thường mà chỉ có ở những nơi người ta không giả vờ sang trọng.

Tôi hỏi tiếp:

Tại sao ông không ăn hamburger? Ông người Tây Phương mà, ông thích thứ đồ ăn nhanh đó, phải không?

Lyotard cười nhẹ, kiểu cười của người đã từ bỏ sự tin tưởng vào bất kỳ hệ thống nào to lớn.

Hamburger là đại tự sự, ông nói, nó luôn cố chứng minh điều gì đó. Nó muốn người ăn tin họ đang bước vào văn minh của sự mạnh mẽ, tiện lợi, và phồn thịnh. Còn mì gói thì khiêm tốn. Nó không hứa gì. Không quảng cáo triết lý “khỏe mạnh”, cũng không bày trò “organic”. Mì gói nói: “Tôi chỉ giúp anh qua đêm nay. Ngày mai thế nào tùy anh.

Tôi bật cười.

Nghe giống như một kiểu tình yêu tạm bợ.

Chính xác! Lyotard vỗ tay, phấn khởi hẳn. Mì gói là mối tình một đêm của ẩm thực. Ngắn, gọn, không ràng buộc. Nhưng ai cũng trở lại ít nhất vài lần trong đời.

Bà chủ quán nhìn chúng tôi bằng vẻ mặt kỳ lạ, chắc không hiểu sao hai người đàn ông trung niên lại bàn chuyện tình yêu với mì gói lúc 10 giờ đêm.

Tôi lấy đôi đũa dùng thử. Nước mì nóng quá mức cần thiết. Cái nóng làm tôi thấy rõ một điều: mì gói không bao giờ cho bạn thời gian do dự. Anh phải ăn ngay, ăn liền, ăn khi còn nóng. Nếu không, nó nở ra, mềm nhũn, và phản bội toàn bộ triết học của nó.

Lyotard nhìn tôi ăn và nói:

Anh thấy không? Đây là triết học của hiện tại. Không có quá khứ. Không có tương lai. Chỉ có cái nóng trong khoảnh khắc này.

Tôi dừng đũa, gật đầu.

Mì gói cũng không quan tâm bạn đang buồn, vui, nghèo, giàu. Nó chỉ cần nước sôi.

Ông gật đầu:

Một triết lý khai mở hơn cả triết học.

Tôi chuyển chủ đề sang câu chuyện người Việt trong nước và người Việt hải ngoại.

Jean, ông nghĩ sao về việc người Việt ở trong nước ăn mì gói khác với người Việt ở nước ngoài?

Lyotard tựa lưng vào ghế, suy nghĩ một lát, như thể ông đang nhìn thấy bản đồ văn hóa hiện ra trong tô mì.

Người Việt trong nước ăn mì gói vì đó là phần tất yếu của đời sống. Nó là món ăn thời gian chuyển động nhanh, là cứu cánh của những hôm lười, những đêm khuya học bài, những lúc cần một “cú chống đỡ” cho cái bụng rỗng.

Còn người Việt hải ngoại?

Nhìn theo góc cạnh triết học, có lẽ, họ ăn mì gói như ăn ký ức. Một gói mì hải ngoại không phải là thức ăn. Nó là bản sao của quê hương bị ép chân không. Mùi hành phi trong gói gia vị gợi lại tiếng bếp của mẹ. Cọng mì vàng gợi lại ánh đèn trong căn bếp tuổi thơ. Nó là “ồn ào” của Việt Nam, nhưng được nén trong một gói vuông vức.

Đúng thật. Có thể quá lời nhưng cảm giác đúng. Ở hải ngoại, mì gói không còn là thức ăn nhanh. Nó là đường dây nóng gọi về quê nhà.

Lyotard mỉm cười:

Đó là triết học của ly tán: cái ăn không còn thuộc về vị giác, mà thuộc về nỗi nhớ.

Bà chủ quán mang thêm ấm nước sôi, hỏi: Mấy anh muốn úp thêm không? Tô này để lâu nó nở đó.

Câu đó, dù vô tình, nghe giống như triết học: Cái gì để lâu cũng nở. Mì gói nở. Ký ức cũng nở. Nỗi buồn cũng nở.

Tôi hỏi:

Jean, vậy ông nghĩ mì gói đại diện cho điều gì về người Việt?

Ông đáp ngay:

Mì gói là biểu tượng của sự co giãn.

Người Việt có khả năng co giãn cảm xúc, văn hóa, và hoàn cảnh đến mức đáng kinh ngạc. Một dân tộc có thể vừa làm thơ, vừa làm kinh tế, vừa sống trong nghèo, vừa cười lớn trong khổ. Mì gói đáp ứng chính xác tinh thần ấy. Nó nở theo hoàn cảnh, giống như người Việt.

Tôi cười nhẹ.

Vậy còn hamburger? Ông đâu thể không so sánh.

Lyotard khoát tay:

Hamburger tượng trưng cho sự thẳng thắn công nghiệp. Nó không thay đổi. Nó đặt ra tiêu chuẩn: dày bao nhiêu, sốt bao nhiêu, thịt bao nhiêu phần trăm. Còn mì gói có thể thêm trứng, thêm xúc xích, thêm kimchi, thêm tỏi phi, thêm hành tím. Mì gói là nghệ thuật biến hoá. Hamburger là nghệ thuật nhất quán.

Tôi gật gù:

Người Việt thích tùy cơ ứng biến.

Đúng, ông bổ sung thêm. Người Việt có DNA của improvisation, ngẫu ứng. Mì gói là món ăn của ứng tác.

Một thanh niên bàn bên chen vào:

Mì gói cũng là món ăn phá sản, anh ơi. Tháng nào kẹt tiền là ăn suốt.

Lyotard nhìn cậu ta đầy hứng thú:

Bravo! Chính xác! Mì gói là triết học của tình trạng khẩn cấp tài chính.

Tất cả chúng tôi phá lên cười.

Gió thổi qua. Đêm hơi lạnh. Tôi nhìn tô mì của mình đã bắt đầu nở. Mì gói luôn nhắc nhở bạn thời gian không đợi ai. Ăn hay không ăn, mì vẫn nở. Giống như cuộc đời: bạn muốn hay không, mọi thứ vẫn tiếp tục.

Lyotard bỗng nói:

Anh có biết điều làm tôi thích nhất ở mì gói là gì không?

Gì?

Nó không bao giờ đòi hỏi phải được hiểu. Còn hamburger thì luôn muốn chứng minh nó là đại diện của văn minh nhanh. Mì gói chỉ nói: “Ăn đi anh. Rồi tính sau.”

Mì gói sống thực tế quá mức.

Nó là triết học của sự giản dị đã tuyệt vọng, Lyotard nói.Và chính sự tuyệt vọng đó làm nó chân thật.

Chúng tôi ngồi đó, ăn từng sợi mì như đang ăn một thứ triết học mềm mại. Tôi thấy lạ: chưa bao giờ có cuộc trò chuyện nào khiến tôi vừa đói vừa triết, vừa buồn cười vừa muốn ghi chép lại.

Lyotard lại nói:

Mì gói trong nước khác mì gói hải ngoại. Trong nước, nó có hương vị của thực tế. Hải ngoại, nó có hương vị của ký ức.

Tôi bỗng im lặng. Không hiểu sao, câu nói đó, chạnh lòng

Có lẽ vì dù ở đâu, khi ăn mì gói, người Việt luôn thấy mình trở về một dạng quê hương nào đó, quen thuộc, mộc mạc, không hoàn hảo nhưng luôn đủ.
Ba phút.

Một gói.

Một hương vị.

Một nỗi nhớ có thể đong bằng nước sôi.

Tôi hỏi:

Jean, vậy triết học mì gói là gì?

Ông đáp:

Là triết học của khoảnh khắc.

Tôi nhìn Lyotard: ông đang xoay sợi mì trên đôi đũa như thể nó là một luận điểm đang được xem xét. Sợi mì rơi xuống, ông lại gắp lên, lặp đi lặp lại như vòng lặp của thời gian hậu hiện đại.

Tôi hỏi:

Jean, ông có thấy mì gói thay đổi tùy người ăn không?

Lyotard đặt đũa xuống, như chuẩn bị đọc một đoạn văn quan trọng.

Mì gói là tấm gương của người ăn. Nó không tự định nghĩa mình. Người ăn mới quyết định nó là ai.

Tôi nhíu mày:

Nghĩa là sao?

Cọng mì không đẹp không xấu. Nó không sang không hèn. Nó chỉ nở theo cái tâm và cái hoàn cảnh của người ăn. Người sinh viên ăn mì gói với cảm giác tranh thủ mong tương lai khá hơn. Người thất tình ăn mì gói để cảm giác được an ủi tạm thời. Người Việt hải ngoại ăn mì gói để cảm giác mình còn liên hệ với tiếng thở của quê nhà.

Vậy mì gói là món ăn đa bản sắc nhất thế giới?

Nếu hamburger là món ăn của bản sắc nước Mỹ, thì mì gói là món ăn của sự đa bản sắc. Nó không ép buộc người ta phải ăn theo đúng định nghĩa. Hamburger muốn người ta ăn “đúng công thức”. Mì gói mời người ta phá công thức.

Tôi ngẫm nghĩ và nhận ra bản thân từng “phá công thức” mì gói không dưới 200 lần trong đời. Thêm trứng. Thêm hành phi. Thêm xúc xích. Thêm ớt. Thêm… tất cả những gì còn lại trong tủ lạnh.

Tôi hỏi:

Vậy ông nghĩ người Việt hải ngoại ăn mì gói với cảm xúc gì?

Người Việt hải ngoại ăn mì gói với sự trung thành.

Giống như người ta giữ một bức thư cũ trong ngăn kéo. Không vứt đi, vì không phải bức thư. Không đọc lại, vì đọc sẽ buồn. Nhưng luôn để đó để biết rằng mình từng thuộc về một nơi.

Câu đó nghe như thể ông nhìn thấy bên trong từng gói mì tôi mua ở chợ Việt hải ngoại.

Còn người Việt trong nước? tôi hỏi.

Họ ăn mì gói với sự… quen thuộc. Giống như quen với trời nóng, quen với kẹt xe, quen với hàng xóm ồn ào. Một thói quen vừa thương vừa ghét. Vừa thoải mái vừa bực mình. Một tình yêu mà người ta không nói bằng lời, nhưng bằng… nước sôi.

Tôi bật cười lớn. Ông Lyotard lúc nào cũng nói những câu nghe vừa đúng vừa quá đúng đến mức làm tôi thấy hơi nhột.

Một cơn gió thổi qua, mang theo mùi nước mì lan ra khắp góc phố. Lạ kỳ thay, mùi mì gói không sang trọng, nhưng có khả năng làm ấm lòng rất nhanh. Chẳng ai thấy mùi mì gói quý phái, nhưng nhiều người thấy nó thân thuộc đến mức không thể thay thế.
  

Trên thế gian này, không người nào không muốn có được cuộc sống hạnh phúc. Điều này cho thấy một sự thật khó chối cãi rằng là ai cũng đã từng trải nghiệm sự đau khổ trong đời mình! Hay nói cách khác, khổ đau là sự thật phổ quát ở trên đời. Chính vì vậy, tất cả mọi người đều mưu cầu hạnh phúc. Các nhà lập quốc Hoa Kỳ đã nhìn thấu rõ được sự thật ấy cho nên đã viết trong Tuyên Ngôn Độc Lập của nước Mỹ (The United States Declaration of Independence) rằng: “Chúng tôi giữ gìn những sự thật hiển nhiên này, rằng tất cả con người đều được tạo ra bình đẳng, rằng họ được Tạo Hóa ban cho một số quyền bất khả chuyển nhượng, rằng trong số những quyền này là quyền Sống, Tự Do và mưu cầu Hạnh Phúc.”
Đàn ông đòi hỏi gì ở phụ nữ? Những nét đặc trưng của Ham Muốn được Thỏa Mãn.Phụ nữ đòi hỏi gì ở đàn ông? Những nét đặc trưng của Ham Muốn được Thỏa Mãn. William Blake không đặt câu hỏi rộng, ông giới hạn lại trong cụm từ “đặc trưng,” Trong câu thơ của Blake, "the lineaments of Gratified Desire" được dịch là "những nét đặc trưng của ham muốn được thỏa mãn". Từ "lineaments" trong tiếng Anh vốn nghĩa gốc là những đường nét trên khuôn mặt, những đặc điểm hình thể có thể nhìn thấy được, giống như khi ta nói "gương mặt có những đường nét thanh tú". Blake không nói ham muốn được thỏa mãn một cách trừu tượng, mà nói đến những dấu vết cụ thể, có thể nhìn thấy được trên gương mặt hay dáng vẻ của một người, khi ham muốn của họ đã được đáp ứng. Và từ neo là “đòi hỏi.” Đòi hỏi là nhu cầu, không phải ước mơ, không phải là cầu xin. Điều này cho rõ là đàn ông và phụ nữ cần nhau vì có nhu cầu đòi hỏi Blake đặt câu hỏi rồi tự trả lời. Hai câu trả lời giống hệt nhau, không phân biệt nam hay nữ. Bài thơ
Buổi sáng ngày cuối cùng của tháng 8, một thanh niên 20 tuổi tên Pierre Damas Bel đậu chiếc Toyota bên xa lộ Interstate 70, ngoại ô Springfield, Ohio. Cậu bước ra khỏi xe, điềm nhiên bước thẳng vào làn xe đang lao tới. Vài phút sau, câu chuyện của cậu xuất hiện trên khắp báo đài nước Mỹ, đất nước cậu đặt chân đến năm 2024, sum họp với cha mẹ của mình – những di dân chạy trốn nạn bạo lực băng đảng ở Haiti. Pierre vừa tốt nghiệp trung học được vài tuần. Cậu từng là cầu thủ đội bóng đá của trường, từng được vinh danh trong chương trình JROTC, và mùa Thu này lẽ ra đã bước chân vào đại học Wright State, ấp ủ giấc mơ trở thành bác sĩ. Đầu mùa Hè này, sau khi Tối Cao Pháp Viện Hoa Kỳ (TCPV) mở đường cho chính quyền Donald Trump chấm dứt quy chế Bảo Vệ Tạm Thời (TPS) dành cho người Haiti, cơ quan di trú gắn lên chân cậu một chiếc vòng theo dõi GPS. Cậu nói với người thân rằng nó khiến cậu cảm thấy mình như một con vật.
Chiều Chủ Nhật, 23 tháng Tám, độc giả Việt Báo lâu nay quen gặp nhà văn Ngu Yên qua những bài bình luận trên trang nhất đã có dịp gặp ông “bằng xương bằng thịt” — để chuyện trò, nghe thơ, nghe nhạc, và quan trọng hơn hết, để “rước” sách ông về nhà. Từ Houston sang Nam California, Ngu Yên có một buổi ra mắt sách đông vui ngoài dự liệu. Bước lên sân khấu, nhìn hơn một trăm khách từ nhiều nơi về ngồi kín Coffee Factory, ông cảm động theo kiểu rất ‘Ngu Yên’: “Có lẽ quý vị yêu sách. Có lẽ quý vị yêu tôi, hay yêu Việt Báo. Cũng có lẽ quý vị hơi… không bình thường, khi bỏ một buổi chiều Chủ Nhật đẹp như hôm nay để đến đây ngồi nghe chúng tôi nói chuyện chữ nghĩa.” Khán phòng cười ồ. Và từ phút đó, buổi ra mắt sách không còn giống một buổi ra mắt sách ‘bình thường’ nữa. Nhà báo Đinh Quang Anh Thái dí dỏm ví đây là một “lễ rước sách.”
Bài viết này là câu chuyện về một cuộc tranh đấu khác trong chiến tranh: giữ lại bằng chứng rằng một con người đã từng sống, từng yêu, từng nhớ, trước khi họ bị xóa khỏi thế gian.
Trong cuốn hồi ký kinh điển viết về nạn khủng bố của nhà nước Sô Viết thời thập niên 1930, cuốn Hope Against Hope, bà Nadezhda Mandelstam kể lại những năm cuối cùng của cuộc hôn nhân với thi sĩ Osip Mandelstam, khi hai vợ chồng phải trốn tránh hết thành phố này đến làng mạc khác, sống nhờ lòng hảo tâm của một số ít bạn bè và người lạ can đảm, bị trục xuất khỏi căn nhà ở Mạc Tư Khoa vì bị xem là kẻ thù của chế độ. Tội trạng chính của Osip chỉ là đã đọc lên, trong một bữa tiệc, một bài thơ mà ông chưa từng viết ra giấy, càng chưa từng cho xuất bản, nhằm chế giễu Stalin và vạch trần chế độ tàn bạo của y.
Concrete Poetry hay Visual poetry, thơ Cụ Thể hay thơ Thị Giác, tôi không thể xác định, có lẽ cả hai. Nhà thơ Nguyễn Hoàng Nam là người ngắn tiểu sử. Ông xuất hiện gần như từ đầu của dòng thơ hải ngoại và từ tốn làm thơ. Không tự thắp sáng mình, cũng không tự đốt mình như một số nhà thơ đã cháy. Thoạt nhìn, thơ của ông bình thường nhưng nhìn đi nhìn lại, có thứ gì ẩn núp bên dưới chữ nghĩa hình ảnh rất khác thường, mới một cách không khoe. Ví dụ như những ngày trống, tâm tư đầy quá khiến cảm giác rỗng, ông làm, có phải thơ hay không?
Câu danh ngôn bất hủ của Edward Bulwer-Lytton, và nhìn lại lịch sử của nhân loại toàn cầu, đã chứng minh một chân lý vô song. Những đế chế hùng mạnh nhất lịch sử thế giới như Đế quốc Mông Cổ do Thành Cát Tư Hãn lãnh đạo, chinh phục từ Á sang Âu, hay Đế quốc La Mã do Hoàng đế Augustus Julius Caesar chỉ huy, hùng mạnh vô địch làm ảnh hưởng cả châu Âu suốt 2.000 năm, rồi cũng lụi tàn. Nhưng những tác phẩm văn học được viết bằng máu và tâm huyết thì trường tồn vĩnh cửu.
Xin thú nhận: sẽ không lãng mạn tí nào khi nói rằng hạnh phúc là lúc chạy theo banh. Biết làm sao được, chắc chắn rằng có nhiều tỷ người trên địa cầu này đồng ý như thế, kể cả những người đã từng trải qua một thời tuổi nhỏ đã tưng bừng chạy nhảy, với trang phục quần đùi và áo thung, đuổi theo banh trên sân cỏ hay nơi các góc vỉa hè. Tôi tin rằng hầu hết, nếu không phải tất cả, người Việt Nam trong và ngoài nước đều có một số kỷ niệm thời thơ ấu với môn bóng tròn, chữ xưa còn gọi là túc cầu, bây giờ thường gọi là bóng đá. Nghĩa là, nếu bạn không từng tham dự trận banh nào, không từng mang giày và chạy ra sân, hẳn là bạn cũng từng ngồi bên sân cỏ để nhìn bằng hữu và trẻ em trong làng, trong xóm rủ nhau chạy theo banh, hay đang đưa chân nhồi banh vượt qua hàng hậu vệ của đội phòng thủ. Và khi một cầu thủ nhi đồng nào đó đưa chân sút, hẳn là bạn cũng há hốc mồm nhìn theo quả banh rồi vung tay và hú lên, dù để mừng vui hay thất vọng.
Nhân chứng chuyện gì và để làm gì? Khác với những loại nhân chứng tội phạm, xã hội, chính tri, hoặc chiến tranh, nhà thơ là nhân chứng về cái đẹp của ý nghĩa qua cái đẹp của ngôn ngữ và tạo nên giá trị đẹp. Họ “vén bức màn che giấu vẻ đẹp tiềm ẩn của thế giới, và khiến những vật thể quen thuộc trở nên như thể chúng không hề quen thuộc.” (Percy Bysshe Shelley. Poetry lifts the veil from the hidden beauty of the world, and makes familiar objects be as if they were not familiar.)
NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.