Hôm nay,  

Yêu Nước hay Không Yêu Nước?

7/4/202610:46:00(View: 449)
Yêu Nước
Chuyện mới đây nhất, một thiếu tá Không quân, trong bộ quân phục chỉnh tề, đứng trên bậc thềm Quốc hội giơ tấm bảng kêu gọi luận tội và phế truất Tổng thống Donald Trump, rồi anh bị còng tay bắt đi vì “vi phạm quy định quân đội”. Đối với không ít người, anh ta là hình ảnh phản tướng. Đối với những người khác, anh lại là một hình ảnh hiếm hoi của lòng ái quốc, dám can đảm đặt câu hỏi khi thấy chính tổng tư lệnh đã phản bội lời thề với Hiến pháp.

 

Là người vốn không mặn với cờ quạt, tôi hiếm khi chịu mặc quần áo xanh – đỏ – trắng khi đi dự tiệc July 4th bạn bè tổ chức. Những bộ áo khoác in quốc kỳ đối với tôi trông như hình thức đạo cụ, một loại gắng phô diễn lòng yêu nước. Nhưng riêng năm nay, tôi không chỉ thấy mình không hứng thú; mà hễ thấy ai khoác màu cờ lên người là trong tôi lại nổi lên một thứ dị ứng khó tả. Một người bạn quả quyết rằng tôi thiếu lòng yêu nước, khiến tôi cũng tự nghi ngờ mình có đang quá nhạy cảm, thậm chí “cực đoan” không?

 

Câu trả lời lại đến từ cô con gái của chính người bạn ấy. Ở tuổi con cháu, chính em là người đã giúp tôi “đả thông” – hay đúng hơn, tái định nghĩa – cái mà thế hệ chúng tôi quen gọi là lòng yêu nước. Cô bé được mời hát quốc ca trong một chương trình thể thao toàn quốc lớn, một vinh dự mà gia đình cô bạn tôi lấy làm hãnh diện. Nhưng em thẳng thừng từ chối.

 

Lý do em đưa ra giản dị. Cách đây không lâu, em chứng kiến cảnh mẹ của một người bạn cùng lớp bị nhân viên ICE quật xuống đường, tống lên xe rồi biệt tích đến giờ. “Nhưng không chỉ riêng một việc đó, mà còn rất nhiều sự việc khác,” em nói, “con không feel right khi đặt tay lên ngực hát “home of the brave” vào thời điểm này.” Em nói với cha mẹ. “Nếu tụi con chẳng làm được gì để giúp bạn mình, thì điều tối thiểu chúng con, những người Mỹ đích thực, có thể làm là không giả vờ ‘feel proud’ về những gì đang xảy ra trên đất nước này lúc này.”

 

Trong mắt một thế hệ lớn lên với chiến tranh lạnh và từng quen với những cuộc diễu hành biểu dương quyền thế, lựa chọn của em bị cha mẹ xem là thiếu suy nghĩ, vô ơn, thậm chí bị gọi là “hỗn”, là “mất gốc”, v.v.. Nhưng với thế hệ của em, đó là một cách yêu nước khác, từ chối tham dự một nghi thức long trọng, chỉ vì lòng tự trọng không cho phép mình hát về tự do ngay khi tự do của ai đó vừa bị tước đoạt ngay trước mắt.

 

Dĩ nhiên, mỗi người Mỹ hôm nay sẽ có cách riêng để hiểu và thể hiện lòng yêu nước của mình. Lễ Độc Lập năm nay còn đánh dấu cột mốc 250 năm ngày một bản Tuyên ngôn đặt nền cho nước Mỹ ra đời – vì vậy, hai chữ “lòng yêu nước” lại trở thành khẩu hiệu đầu môi. Nhưng giữa pháo bông và diễu hành, giữa những lá cờ bay trên sân vận động và những đứa trẻ từ chối hát quốc ca, người Mỹ nói chung, và người Mỹ gốc Việt nói riêng thật sự nghĩ gì về lòng ái quốc?

 

Để trả lời câu hỏi ấy, trước hết phải quay lại với những văn tự cũ kỹ trong bản Tuyên ngôn Độc lập – văn bản mà người Mỹ vẫn coi như “giấy khai sinh” của nước Mỹ. Ngay ở đoạn mở đầu, bản Tuyên ngôn viết rằng “chúng tôi khẳng định một chân lý hiển nhiên rằng mọi người sinh ra đều bình đẳng”, rằng tạo hóa đã ban cho họ “những quyền tất yếu và bất khả xâm phạm, trong đó có quyền sống, quyền tự do và quyền mưu cầu hạnh phúc”; và rằng để bảo vệ những quyền ấy, con người lập nên chính quyền, nhưng “bất cứ khi nào một hình thức chính quyền nào bắt đầu phá hoại những mục tiêu ấy thì người dân có quyền thay đổi hoặc bãi bỏ chính quyền đó và lập nên một chính quyền mới”.

 

Hoa Kỳ thường được ví như một “quốc gia duy nhất được thành lập trên một ý tưởng”. Ở nghĩa ấy, lòng ái quốc trong truyền thống Mỹ – ít nhất là trên mặt chữ – không phải là lòng trung thành với một triều đại hay một vị lãnh tụ, mà là lòng trung thành với một “ý tưởng” về quốc gia, được dựng lên từ những nguyên tắc lập quốc.

 

Không có nơi nào những nguyên tắc lập quốc ấy được “diễn” rõ hơn là trong các nghi thức quốc ca, cờ quạt, và những buổi lễ hô hào đông người – từ sân vận động bóng bầu dục đến những màn bắn pháo bông trên bầu trời đêm 4 tháng 7. Chính ở những không gian ấy, lòng ái quốc được trình diễn, tiêu thụ và cũng bị tranh cãi dữ dội nhất.

 

Trong nhiều thập niên, việc cả sân vận động đứng dậy, tay đặt lên ngực, hát The Star-Spangled Banner trước khi trận đấu bắt đầu được xem như một nghi thức hiển nhiên. Nhưng những năm gần đây, chính nghi thức đó đã trở thành chiến trường. Khi một số vận động viên quyết định quỳ gối trong lúc quốc ca vang lên để phản đối bạo lực cảnh sát; khi những khán giả bỏ về, la ó hoặc tắt truyền hình vì cảm thấy bị xúc phạm; khi các nhà tài trợ quân đội trả tiền cho những màn chào cờ hoành tráng trên sân – tất cả những điều ấy khiến người Mỹ phải tự hỏi: đâu là ranh giới giữa lòng ái quốc chân thành và một thứ “patriotism” được dàn dựng vì hình ảnh, vì chính trị, thậm chí vì lợi nhuận?

 

Chuyện mới đây nhất, một thiếu tá Không quân, trong bộ quân phục chỉnh tề, đứng trên bậc thềm Quốc hội giơ tấm bảng kêu gọi luận tội và phế truất Tổng thống Donald Trump, rồi anh bị còng tay bắt đi vì “vi phạm quy định quân đội”. Đối với không ít người, anh ta là hình ảnh phản tướng. Đối với những người khác, anh lại là một hình ảnh hiếm hoi của lòng ái quốc, dám can đảm đặt câu hỏi khi thấy chính tổng tư lệnh đã phản bội lời thề với Hiến pháp.

 

Nhiều người trong chúng ta lớn lên với tư tưởng nho giáo quân xử thần tử, thần bất tử bất trung — yêu nước, xưa nay, vẫn là một nghĩa vụ chiều xuôi. Hãy đứng nghiêm, hãy hát đúng lời, hô đúng khẩu hiệu, vua bảo chết thì chết, không thắc mắc, và nhất là không được nói trái chiều. Chủ nghĩa yêu nước ấy không cần lý lẽ mà cần sự phục tùng.

 

Với thế hệ của cô bé và người thiếu tá không quân, yêu nước không nằm trên lá cờ hay trong khẩu hiệu — mà trong sự can đảm đòi hỏi đất nước trung thành với chính những lời đã viết trong Tuyên ngôn.

 

Một bên trung thành với nghi thức. Bên kia trung thành với lý tưởng. Và chính trong những ngày mà cờ bay nhiều nhất này, hai kiểu ái quốc ấy đụng nhau.  Một khảo sát gần đây của Deseret News và Hinckley Institute cho thấy 69% cử tri Mỹ tự nhận mình là "yêu nước”. Con số trông có vẻ cao, cho đến khi tách ra theo tuổi. Trong nhóm 18–34, tỷ lệ đó tụt xuống còn 56%. Khi Gallup theo dõi trong thời gian dài hơn, kết quả lại càng rõ hơn. Trong vòng hai thập niên qua, tỷ lệ người Mỹ nói mình "cực kỳ tự hào" là người Mỹ giảm đều và đáng kể, nhất là ở giới trẻ và những người không phải da trắng.

 

Người ta hay giải thích điều này bằng chữ "thờ ơ" hay "mất gốc". Nhưng có lẽ không đơn giản vậy. Thế hệ 18–34 lớn lên trong hai cuộc chiến tranh dài mà nước Mỹ không thắng, trong cuộc khủng hoảng tài chính 2008 xóa sạch tương lai của nhiều gia đình, trong nợ học phí không lối thoát, trong biến đổi khí hậu mà chính phủ liên bang từ chối thừa nhận, và trong cú sốc 6 tháng Giêng, ngày người Mỹ vinh danh cờ quạt xông vào tấn công chính Quốc hội của mình. Giới trẻ không "ít yêu nước" hơn cha anh. Họ chỉ không còn tin rằng đứng nghiêm trước lá cờ hay bênh vực một tổng thống phô diễn quyền lực là đủ để gọi là yêu nước.

 

Dễ hiểu hơn, thế hệ cũ đo lòng ái quốc bằng pride — tự hào. Thế hệ mới đo bằng accountability — trách nhiệm. Một bên hỏi "anh có yêu nước Mỹ không?" bên kia hỏi "nước Mỹ có xứng đáng với những lời đã hứa không?" Đó là hai câu hỏi khác nhau về cốt lõi, và câu trả lời, dĩ nhiên, cũng khác nhau hoàn toàn.

 

Sự phân cực ấy không mới. Cùng một lá cờ, cùng một bản Tuyên ngôn — hai nửa đất nước đọc ra hai thứ khác nhau hoàn toàn. Cánh hữu gắn lòng yêu nước với những biểu tượng nhìn thấy được: lá cờ, quốc ca, quân đội, "law and order". Yêu nước là tôn trọng biểu tượng, không thắc mắc, không ‘quỳ gối’. Cánh tả đọc những chữ khác trong cùng bản Tuyên ngôn: "mọi người sinh ra đều bình đẳng", "nhân dân có quyền thay đổi hoặc bãi bỏ chính quyền". Với họ, yêu nước là yêu lý tưởng đó — kể cả khi phải phản đối, biểu tình, hay từ chối hát quốc ca.

 

Một bên trung thành với quốc gia như nước Mỹ đang là. Bên kia trung thành với quốc gia như nước Mỹ đáng phải là. Cả hai bên đều tin mình mới là người yêu nước thật sự. Và đó chính là nghịch lý của nước Mỹ năm 250 tuổi.

 

Cụ thể như trong hai bản phát biểu về Lễ Độc Lập tại Hoa Kỳ tối qua, một bên yêu nước bằng cách kéo đất nước lại gần lý tưởng khai sinh, với Mandami ngồi bên chiếc bàn của George Washington, bao quanh là những công dân mới, nhắc rằng nước Mỹ chỉ sống còn nếu mỗi thế hệ dám buộc nó xứng đáng với những lời đã hứa.  Một bên yêu nước bằng cách kéo cả đất nước lại gần cái bóng của người hùng xưa, với Trump đứng trước bốn khuôn mặt tổ phụ tuyên bố “hoặc anh trung thành với Karl Marx, hoặc anh trung thành với nước Mỹ” – một cú đánh tráo, ghép hai điều chẳng liên quan lên cùng một cán cân để “gaslight” cả nước và biến yêu nước thành bài trắc nghiệm chọn phe, thành lời thề trung thành với chính mình.

 

Sau cùng, bản Tuyên ngôn Độc lập không chỉ nói rằng nhân dân có quyền lật đổ một chính quyền phản bội lý tưởng lập quốc. Nó dùng một chữ mạnh hơn: đó là nghĩa vụ"it is their right, it is their duty."

 

Cô bé từ chối hát quốc ca biết điều đó. Người lính cầm tấm bảng biết điều đó. Mark Twain, từ hơn một thế kỷ trước, đã nói rõ: "Lòng yêu nước chân chính, duy nhất hợp lý, là trung thành với đất nước mọi lúc mọi nơi — còn trung thành với chính quyền, chỉ khi chính quyền đó xứng đáng." Người Việt tị nạn cộng sản lẽ ra biết điều đó.

 

Nina HB Lê

Ngày 4 Tháng Bảy năm nay, Hiệp Chúng Quốc Hoa Kỳ tròn 250 tuổi. Đó là một con số thiêng liêng. Một phần tư thiên niên kỷ. Người Mỹ nào cũng hiểu rằng ngày 4 Tháng Bảy mang ý nghĩa lớn lao hơn nhiều so với cá nhân của mỗi người, ở một góc độ nào đó. Đó là dịp để tôn vinh nền dân chủ và vai trò công dân – ai cũng bình đẳng trong nền dân chủ ấy. George Washington thấu hiểu sâu sắc điều này. Trong bản di chúc của mình, ông tự mô tả bản thân là “một công dân Hoa Kỳ, và từng là tổng thống của quốc gia này.” Ông trân trọng danh phận công dân Mỹ, một danh xưng mà chính ông cùng các nhà cách mạng Mỹ khác đã góp phần tạo dựng, và coi trọng vị thế đó hơn cả vinh dự nhất thời của chức vụ tổng thống. Trong Tuyên Ngôn Độc Lập, Abraham Lincoln từng nói rằng mọi quan điểm chính trị của ông đều "bắt nguồn từ những tư tưởng được thể hiện trong Tuyên Ngôn Độc Lập.” Ông tin tưởng tuyệt đối sứ mệnh của nước Mỹ là trút bỏ "gánh nặng khỏi đôi vai mọi người.”
Trong chính trị đương đại, có hai mô hình dân chủ chân chính. Đó là tổng thống chế như tại Hoa Kỳ và những nền dân chủ chịu ảnh hưởng Hoa Kỳ như Brasil, Argentina, hay quốc hội chế (hoặc đại nghị chế) tại Anh Quốc và những nền dân chủ chịu ảnh hưởng Anh Quốc như Canada, Úc.
Cách đây mười năm, ngày 23 tháng 6 năm 2016, với khẩu hiệu chủ đạo “Người dân phải giành lại quyền kiểm soát”, phe vận động Brexit đã muốn giành lại quyền tự chủ mà theo họ đã bị Liên minh châu Âu (EU) tước đoạt, đồng thời kiểm soát chặt chẽ hơn biên giới của nước Anh...
Sự khác biệt giữa chủ nghĩa xã hội dân chủ và chủ nghĩa cộng sản là một hệ thống giữ gìn dân chủ và một hệ thống hủy diệt dân chủ. Chủ nghĩa cộng sản, như đã thực sự được dựng lên trong suốt thế kỷ 20, nghĩa là sự cai trị độc đảng, việc xóa bỏ sở hữu tư nhân, một nền kinh tế chỉ huy, và sự trấn áp bất đồng chính kiến cùng tôn giáo. Chủ nghĩa xã hội dân chủ nghĩa là thắng cử, mở rộng nhà nước phúc lợi, và chấp nhận – theo đúng định nghĩa – rằng bạn có thể bị phế truất bằng lá phiếu. Cái thứ nhất chấm dứt dân chủ, cái thứ hai phụ thuộc vào dân chủ. Toàn bộ ý nghĩa của chữ dân chủ, được thêm vào một cách có chủ ý từ một thế kỷ trước, chính là để đánh dấu bức tường ngăn cách đó.
Trong một cuộc hỏi đáp về thỏa thuận Iran, Tổng thống Donald Trump được hỏi một câu rất căn bản: ông có đưa văn kiện này ra Quốc hội hay không? Câu trả lời: “Chưa từng nghĩ tới. Nhưng sẽ làm.” Chính vế đầu mới đáng nói.Trong một nền dân chủ hiến định, Quốc hội không phải là điều “nghĩ tới sau”. Nhất là với những quyết định liên quan đến chiến tranh, hòa bình và đối ngoại — những lĩnh vực mà Hiến pháp không trao trọn cho một cá nhân.
Phó Tổng thống Hoa Kỳ JD Vance hôm nay Chủ nhật đến Thụy Sĩ để mở màn vòng thương thuyết với các giới chức cao cấp của Iran, với kỳ vọng nối dài một thỏa ước đình chiến hãy còn mong manh, nhằm chặn lại cuộc chiến đang làm đảo lộn trật tự Trung Đông. Cuộc họp bốn bên giữa Hoa Kỳ, Iran, Pakistan và Qatar tại Geneva được xem như cơ hội hiếm hoi để cứu vãn hòa bình trên giấy, trong khi ngoài chiến trường, tiếng súng và những toan tính quyền lực vẫn chưa chịu lắng. Trong khi giới thương thuyết ngồi lại ở Geneva, những con số dưới đây cho thấy cái giá thực sự của cuộc chiến đối với các bên tham chiến, với cả vùng, và với phần còn lại của thế giới.
Năm 1948, trên đảo Jura, Scotland, George Orwell viết lời sau đây trong kiệt tác 1984: “Cho dù anh có viết ‘ĐẢ ĐẢO ANH CẢ’ hay không viết, cũng chẳng thay đổi được gì. Cho dù anh có tiếp tục ghi chép, hay bỏ dở cuốn nhật ký, cũng chẳng thay đổi được gì. Cảnh sát Tư Tưởng sớm muộn gì cũng sẽ tóm anh…”
Từ lâu, giới lãnh đạo Nga vẫn tự hào rằng nước này tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong đời sống chính trị quốc tế. Niềm tin đó dựa trên những lý do như vị thế thành viên thường trực tại Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc, tư cách cường quốc hạt nhân và ảnh hưởng đáng kể đối với các nước thuộc Xô Viết cũ. Tuy nhiên, trong những năm gần đây, thực tế chuyển biến đã làm lung lay các kỳ vọng đó...
Nếu đến hôm nay người ta vẫn phải thí điểm những “phường xã hội chủ nghĩa”, thì điều đó chính là bằng chứng rõ ràng nhất rằng công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội tại Việt Nam chưa từng đạt được mục tiêu đã đề ra. Lịch sử có thể khoan dung với những sai lầm. Nhưng lịch sử sẽ không tha thứ cho việc kéo dài một sai lầm suốt nhiều thế hệ mà vẫn từ chối thừa nhận nó.
Hệ thống luật quốc tế đang đối diện với những thách thức chưa từng có trong lịch sử cận đại. Luật quốc tế vốn đặt ra các nguyên tắc cấm sử dụng vũ lực giữa các quốc gia, cấm tiến hành chiến tranh xâm lược và thiết lập hệ thống an ninh tập thể như một phần nối tiếp của các biện pháp chính trị.
NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.