Hôm nay,  

Hạt Giống Gieo Đất Khô

6/12/202600:00:00(View: 889)

 

hat-giong

   

Năm giờ sáng. Bàn viết vẫn trống.

Tôi nhìn tờ giấy trắng dưới ánh đèn vàng như nhìn vào miệng hố sâu. Ngoài cửa sổ, Manhattan vẫn chưa tỉnh hẳn. Từ căn studio tầng sáu này, tôi nghe thấy tiếng xe rác nghiến bánh trên phố Mott, ai đó la hét bằng tiếng Quảng Đông ở góc phố. Ba mươi hai tuổi. Sáu năm bỏ luật khoa. Bốn năm làm phụ bếp để trả tiền thuê. Hai năm gửi truyện không ai nhận.

Ngón tay tôi run khi cầm bút. Không phải vì lạnh. Phòng này lúc nào cũng lạnh, ống sưởi hỏng từ tháng mười một, nhưng tôi đã quen, không tiền sửa thì phải quen. Cái run này từ bên trong. Từ chỗ mà mỗi sáng tôi tự hỏi: hôm nay có phải ngày bỏ cuộc không?

Điện thoại rung. Mẹ. Tôi để nó rung.

Tuần trước bà gọi ba lần. "Con ơi, chị Hoa bảo bệnh viện họ đang thiếu người. Con có bằng đại học. Làm hành chính cũng được mà."

Tôi đã nói với bà: "Con đang viết."

"Viết cái gì mà sáu năm rồi?"

Tôi không biết trả lời làm sao. Làm sao giải thích những gì tôi đang tìm vì chính tôi cũng không rõ. Nó không có hình dạng cụ thể, chỉ một cảm giác mơ hồ, nó ở đâu đó lúc gần lúc xa, nếu tôi bỏ cuộc bây giờ, tôi sẽ không bao giờ biết nó trông như thế nào?

Chiếc bàn phím cũ kỹ này, mua từ tiệm cầm đồ trên Canal Street với chín đô la, có phím S bị lõm sâu hơn các phím khác. Tôi đã viết bao nhiêu chữ "sợ" trong hai năm qua? Bao nhiêu câu bắt đầu bằng "Suddenly" rồi xóa đi? Bao nhiêu đoạn mở đầu viết lại mười lần, hai mươi lần, rồi vứt vào thùng rác bên cạnh bàn, cái thùng luôn đầy ắp giấy vò?

Tôi mở laptop. File "Draft_47.docx" nhìn tôi đăm đăm. Bốn mươi bảy. Bốn mươi bảy bản thảo của cùng một truyện. Câu chuyện về một người đàn ông trốn khỏi Sài Gòn năm 1975, làm việc trong tiệm nail ở California, gửi tiền về nuôi gia đình ở camp tị nạn. Một câu chuyện tôi nghe cha kể hồi nhỏ, những đêm ông say rượu, ngồi trong garage, tay run run cầm ảnh cũ.

Nhưng mỗi lần viết, chữ ra như báo cáo. Khô khan. Không có máu. Không có mùi vị nước mắt mặn, của mồ hôi trong tiệm nail hóa chất nồng nặc, của nỗi nhớ như kim đâm. Tôi viết về đau khổ nhưng câu chữ không đau. Tôi viết về mất mát nhưng không ai mất gì khi đọc.

"Lời nhiều hơn ý." Câu cha nói năm ngoái, lần cuối ông đọc truyện tôi. Ông không nói gì thêm. Chỉ gập tờ giấy lại, đút vào túi áo, đi ra ngoài hút thuốc. Tôi đứng nhìn lưng ông qua cửa kính, lưng còng, vai tụt, bàn tay chai sần từ bốn mươi năm làm thợ cơ khí.

Ba tháng sau, ông đột quỵ. Nằm viện hai tuần rồi về nhà, liệt nửa người. Giờ ông ngồi xe lăn, nhìn ra cửa sổ, không nói được nữa. Nhưng đôi mắt ông, đôi mắt đó vẫn nói. Mỗi lần tôi về thăm, ông nhìn tôi với ánh mắt hỏi: "Còn leo không?"

Tám giờ sáng. Tôi phải đi làm. Nhà hàng mở cửa lúc chín, và Chef Marco không tha cho ai đến muộn, kể cả người đã làm việc ở đó bốn năm.

Tôi gấp laptop, nhét vào ba lô cùng với quyển sổ tay đã sờn. Quyển sổ này cha cho tôi ngày tôi bay về New York sau khi bỏ luật khoa. Ông không nói gì, chỉ để nó trên bàn bếp với một cây bút. Bên trong trang đầu, ông viết bằng tiếng Việt: "Không leo, không hiểu đích."

Lúc đó tôi nghĩ ông đang khuyến khích. Giờ tôi nghĩ ông cảnh báo.

Tàu điện ngầm đông nghẹt. Tôi đứng chen giữa đám người đi làm sáng sớm, người Latinh, người Trung Quốc, người châu Phi, người châu Á, tất cả đều có vẻ mặt mệt mỏi giống nhau. Mệt không phải vì thiếu ngủ mà vì kiểu mệt khác, mệt vì biết hôm nay giống hôm qua, và ngày mai sẽ giống hôm nay.

Tôi mở sổ tay. Viết: "Người đàn ông trên tàu điện ngầm, ngón tay quấn băng, cầm cà phê Dunkin' Donuts, ông ta nhìn qua cửa kính vào bóng tối đường hầm như nhìn về quá khứ."

Xóa. Sáo. Đã thấy ngàn lần.

Viết lại: "Tay ông - những ngón tay từng siết chặt bánh lái thuyền vượt biển, với ngón tay gãy thương run run cầm cốc cà phê. Bốn mươi năm. Ngón tay vẫn nhớ nước mặn."

Tốt hơn. Nhưng vẫn chưa đủ. Vẫn còn ở bên ngoài. Tôi nhìn thấy hình ảnh nhưng không cảm thấy gì.
 
"Danny! Onions! Now!"

Tiếng Chef Marco gầm từ bếp. Tôi cắt hành tây, nhanh, đều, như máy móc. Bốn năm làm việc này, tay tôi đã thuộc. Dao lên xuống theo nhịp, không cần suy nghĩ. Giống như cách tôi viết những câu đầu tiên của mỗi bản thảo, tự động, an toàn, không có gì bất ngờ.

"Mày mơ màng cái quái gì vậy?"

Javier, đầu bếp phụ người Mexico, huých vai tôi. Tôi nhìn xuống, ngón tay trái mình đang chảy máu. Dao trượt.

"Shit." Tôi bọc giấy ăn quanh ngón tay.

"Mày nghĩ về cái tiểu thuyết của mày à?" Javier cười khẩy. "Bao giờ mày cho tao đọc?"

"Khi nó xong."

"Đã sáu năm mày nói vậy."

Tôi không đáp. Buộc giấy chặt hơn. Máu thấm đỏ qua.

Giờ nghỉ trưa, tôi ngồi ở hẻm sau nhà hàng, bên thùng rác. Đây là chỗ duy nhất yên tĩnh. Tôi mở laptop, nhìn vào màn hình. Con trỏ nháy. Nháy. Nháy.
Viết: "Ông tôi rơi từ độ cao nào?"

Xóa.

Viết: "Có những thứ không thể viết bằng từ ngữ. Có những đau khổ không có ngôn ngữ."

Xóa. Pretentious bullshit.

Viết: "Tôi mệt."

Để nguyên. Nhìn vào hai từ đó. Chúng đúng. Chúng thật. Nhưng không đủ.

Điện thoại rung. Mẹ lần nữa. Lần này tôi nghe.

"Con ơi." Giọng bà mỏng manh qua loa. "Ba con...ba con hôm nay không ăn gì cả. Cứ nhìn ra cửa sổ. Con...con nên về thăm."

"Con đang làm việc, mẹ."

"Làm việc gì? Thứ Sáu tuần trước con bảo xin nghỉ về nhà mà không về. Ba con hỏi con. Con trốn cái gì?"

Tôi cúp máy. Tay tôi run. Không phải vì tức giận với mẹ mà vì bà nói đúng.

Tôi đang trốn.

Tám giờ tối. Ca làm xong. Tôi đi bộ về nhà thay vì bắt tàu. Cần đi. Cần không khí. Manhattan về đêm, ánh đèn neon, tiếng còi xe, mùi thức ăn từ hàng chục quán ăn khác nhau trộn lẫn với mùi rác và khói thuốc. Sáu năm ở đây và tôi vẫn cảm thấy như người ngoài. Không phải vì tôi là người châu Á, thành phố này đầy người châu Á. Mà vì tôi là kẻ đang cố viết về một thế giới mà phần lớn người ở đây không quan tâm.

Ai quan tâm đến một ông già Việt Nam ngồi xe lăn ở San Jose? Ai quan tâm đến tiệm nail ở Little Saigon? Ai quan tâm đến những giấc mơ bị đánh chìm giữa Thái Bình Dương?

Nhưng cha tôi nói: "Quê tôi, mùa hạn, cần mầm giống."

Ông nói câu này đã mấy năm cũ, trước khi đột quỵ. Chúng tôi ngồi trong garage, ông sửa chiếc xe cũ, tôi ngồi xem. Ông nói đột ngột, bằng tiếng Việt, không nhìn tôi:

"Năm 1968, làng ba hạn hán. Lúa chết hết. Người ta đói. Ông nội con, là thầy giáo, ông nói với dân làng: 'Các người phải gieo hạt. Dù đất khô. Phải gieo.' Người ta cười ông. Nhưng ông vẫn gieo. Một mình. Gieo hạt vào đất khô. Mọi người nghĩ ông điên."

Ông ngừng lại. Tay vặn vít. Sau đó:

"Tháng sau, trời mưa. Mưa như trút. Chỉ có mầm của ông nội mày mọc. Làng sống nhờ vậy."

Ông nhìn tôi lần đầu:

"Con là hạt giống. Đất đang khô. Nhưng phải gieo. Kẻo khi mưa đến, không có gì mọc."
 
Về đến nhà, mười giờ đêm. Tôi không bật đèn. Ngồi trong bóng tối, nhìn ra cửa sổ.

Nghĩ về cha. Về câu chuyện ông không bao giờ kể hết. Tôi chỉ biết mảnh vụn: thuyền nhỏ, ba mươi người, hết nước ngọt ngày thứ tư, cá mập theo sau từ ngày thứ năm. Một đứa trẻ chết ngày thứ sáu. Cha đứa trẻ nhảy xuống biển ngày thứ bảy. Cha tôi sống. Sống để đến California. Sống để làm việc trong garage. Sống để nuôi con học đại học. Sống để thấy con bỏ luật khoa đi viết truyện.

"Ông rơi 40 năm trước," mẹ nói. "Từ đó, chim ưng tự động vào lồng. Tự đóng cửa."

Tôi hỏi mẹ câu đó nghĩa gì. Bà nói:

"Ba con từng có ước mơ. Ông muốn làm kỹ sư. Ở Việt Nam, ba con học giỏi. Nhưng khi qua đây, ông phải học lại tiếng Anh. Phải làm việc nuôi gia đình. Năm ba mươi tuổi, ông bỏ. Ông nói với mẹ: 'Quá muộn.' Từ đó, ông chỉ làm việc. Không mơ ước gì nữa. Như chim ưng vào lồng."

Hai giờ sáng. Tôi vẫn chưa ngủ.

Mở laptop. Nhìn vào Draft_47. Đọc lại từ đầu. Mười trang. Mười trang về một người đàn ông tên Minh trốn khỏi Sài Gòn. Mười trang tốt về mặt kỹ thuật. Có mâu thuẫn. Có chi tiết lôi cuốn. Có đối thoại hay. Nhưng đọc như đọc báo cáo. Không có linh hồn.

Tôi biết vấn đề ở đâu. Tôi đang viết về cha nhưng từ bên ngoài. Tôi đang mô tả ông như một nhân vật, không phải như một con người. Tôi sợ đi vào sâu bên trong vì ở đó có những thứ tôi không muốn thấy.

Tôi sợ thất bại của ông. Tôi sợ nếu viết thật về ông, tôi phải viết về việc ông đã bỏ cuộc. Và nếu viết về việc đó, tôi phải đối mặt với câu hỏi: liệu tôi có đang đi trên con đường giống ông không?

Tay tôi run khi đặt lên bàn phím.

Viết: "Người đàn ông tên Minh biết mình sẽ không bao giờ trở thành kỹ sư. Biết ở tuổi ba mươi, trong tiệm nail ở California, với tiếng Anh tồi và bằng cấp không ai công nhận. Nhưng ông vẫn mơ thấy nó mỗi đêm, căn phòng ở Sài Gòn, bàn vẽ kỹ thuật, ánh đèn bàn. Thức dậy, ông đi làm. Cắt móng tay cho khách. Hít thở hóa chất. Về nhà, uống rượu. Ngày qua ngày. Cho đến khi một ngày, ông không còn mơ nữa. Cái chết của giấc mơ không ồn ào. Nó lặng lẽ, như tuyết phủ trên cái đã chết từ lâu."

Tôi dừng lại. Đọc lại. Lần này, có thứ gì đó khác. Có đau. Có máu.

Tôi viết tiếp. Không dừng. Hai giờ, ba giờ, bốn giờ. Những câu chảy ra không hoàn hảo nhưng chúng thật. Tôi viết về đêm cha say, đập cốc vào tường. Viết về sáng ông dậy sớm, đi làm, không nói gì. Viết về cách ông nhìn tôi khi tôi nói với ông mình bỏ luật khoa, không tức giận, không thất vọng, mà là thứ gì đó sâu hơn. Như nhìn thấy chính mình trong gương.

Năm giờ sáng. Tôi có mười hai trang mới. Chúng còn thô. Chưa xong. Nhưng chúng sống.

Một tuần sau. Tôi xin nghỉ làm bốn ngày. Bắt xe bus về San Jose.

Nhà cha mẹ vẫn y nguyên, ngôi nhà nhỏ một tầng ở East Side, sơn vàng đã phai, garage nơi cha từng dành cả đời loay hoay sửa chữa. Tôi đứng trước cửa, tay cầm ba lô chứa laptop và bản thảo. Sợ bước vào.

Mẹ mở cửa. Bà già hơn tôi nhớ. Chỉ mấy tháng thôi mà tóc bà bạc hẳn.

"Con về rồi." Bà ôm tôi. "Ba con..."

Tôi nhìn vào phòng khách. Cha ngồi xe lăn quay lưng về phía tôi, nhìn ra cửa sổ vườn sau. Lưng ông cong hơn tôi nhớ.

Tôi bước lại. Đứng bên cạnh. Ông quay nhìn tôi. Nửa mặt ông rũ xuống. Miệng ông méo. Nhưng mắt, mắt ông vẫn như cũ. Sắc. Hỏi.

"Con đến rồi, ba." Tôi quỳ xuống. "Con...con có thứ muốn đọc cho ba."

Tay ông cử động - bàn tay còn dùng được. Chỉ vào ghế. Ngồi.

Tôi ngồi. Mở laptop. Mở file "Draft_48.docx".

Đọc. Từ đầu. Giọng tôi run ở những đoạn đầu, ổn định dần. Tôi đọc về Minh, nhưng cả hai đều biết tôi đang đọc về cha. Đọc về con thuyền. Về tiệm nail. Về đêm uống rượu. Về sáng thức dậy. Về giấc mơ chết dần.

Đọc đến đoạn: "Con trai ông lớn lên không biết cha mình từng là ai. Chỉ biết cha là người đàn ông im lặng trong garage, sửa xe cho người khác, không bao giờ sửa được cái gãy trong chính mình."

Tôi ngừng lại. Không dám nhìn cha.

Tiếng thở của ông  nặng nề, không đều. Tôi nghĩ ông đang khóc. Nhưng khi nhìn lên, tôi thấy ông đang cười, nụ cười méo, nhưng là cười.

Bàn tay ông đưa ra. Chạm vào tay tôi. Siết chặt.

Tôi hiểu. Ông muốn nói: tiếp tục.

Ba ngày ở nhà. Tôi ngồi trong garage , nơi cha từng trải cả đời và viết. Mẹ mang cơm ra cho tôi. Cha ngồi xe lăn ở cửa garage, nhìn tôi viết.

Không nói gì. Chỉ nhìn.

Ngày thứ ba, tôi hoàn thành draft. Bản thứ 48 nhưng cảm giác như bản đầu tiên. Lần đầu tiên tôi viết thứ gì đó thật.

Đêm trước khi về New York, tôi ngồi với cha trong garage. Ông trong xe lăn. Tôi trên ghế gỗ cũ. Giữa chúng tôi là khoảng lặng.

Sau một lúc lâu, ông cất tiếng, những âm thanh vất vả, méo mó:

"Đừng...sợ...rơi."

Tôi gật đầu. Không nói được.

Ông tiếp: "Ba...đã rơi. Con... chưa."

Bàn tay ông đưa vào túi áo. Lấy ra một thứ. Tờ giấy gấp cũ. Đưa cho tôi.

Tôi mở ra. Đó là trang đầu của Draft_1 - bản tôi đưa ông đọc hai năm trước. Trang ông nói "lời nhiều hơn ý". Nhưng giờ tôi thấy ở góc trang, bằng chữ viết run run của ông, có dòng chữ nhỏ bằng tiếng Việt:

"Chưa tới. Nhưng con đang leo."

Về đến New York. Tôi gửi bản thảo cho một agent. Một agent nhỏ mà bạn tôi giới thiệu. Không kỳ vọng gì.

Hai tuần sau. Email. Agent muốn gặp.

Một tháng sau. Họ nhận represent.

Ba tháng sau. Họ bán cho một nhà xuất bản nhỏ.

Tiền không nhiều. Không đủ để bỏ việc. Nhưng đó là lần đầu tiên ai đó nói: "Đây là thứ đáng đọc."

Một năm sau. Sách ra. Không bestseller. Không giải thưởng lớn. Nhưng có reviews. Có người đọc. Có email từ những người tôi không quen,  những người con của immigrants, những người đang leo núi riêng của họ, những người viết: "Cảm ơn. Cảm ơn vì đã viết câu chuyện này."

Tôi về nhà. Mang bản sách đầu tiên về cho cha.

Ông vẫn trong xe lăn. Yếu hơn. Nhưng khi tôi đưa cuốn sách cho ông - cover có tên tôi, ông cầm lên bằng bàn tay tỏ lộ cảm xúc.

Lật trang đầu. Trang dedication:

"Cho cha: người đã leo và người đã rơi, là người đã dạy con rằng cả hai đều là một phần của việc leo núi."

Ông đọc. Mắt ông ướt.

Sau đó, ông làm thứ tôi không ngờ. Ông đặt cuốn sách xuống. Tay ông vào túi áo, túi áo ông luôn mang và lấy ra một thứ khác.

Một tờ giấy vàng cũ. Gấp nhiều lần. Ông mở ra. Đó là bằng kỹ sư của ông. Bằng từ Sài Gòn. Bằng mà ông không bao giờ dùng được.

Ông đặt bằng của ông bên cạnh cuốn sách của tôi.

Nhìn vào mắt tôi.

Nói - từng chữ một, vất vả:

"Con...đã...lên...cao hơn...ba."

Rồi ông cười. Cười thật. Lần đầu tiên tôi thấy ông cười như vậy sau nhiều năm.
                                             
Austin, tháng 7, 2025
 

Tháng tư ngửa mặt nhìn trời | Nhớ xem hồng nhạn đã rơi phương nào | Cánh chim gãy sợi tóc đau | Con đò chở khẳm nỗi sầu lưu vong.
Tôi mất ý thức về phương hướng. Không gian chỉ còn một chiều, phía trước, phía sau. Phía sau là quê nhà, phía trước là sự chọn lựa. Biển xanh như ngọc khi chúng tôi ra đến hải phận quốc tế. Nó chờ chúng tôi ở đó, hiện hữu ngay cả trước đại dương. Hải phận quốc tế là một huyền thoại. Ai cũng nhắc đến, nhưng không ai biết nó là gì. Ra đến hải phận quốc tế, thì con người không thuộc về đất nước của mình nữa, mà thuộc về cộng đồng thế giới, thích chưa? Lúc ấy trời đất cảm nhau mà biến hóa, từ một sinh hai, từ hai sinh bốn, từ bốn sinh tám. Cứ thế liên miên, bất tuyệt, mọi vật sinh trưởng, người với đất với trời là một. Tồn tại ung dung, có sanh có diệt mà không sanh diệt.
Và nếu bài viết này góp được một phần nhỏ bé vào việc hàn gắn những vết thương âm thầm ấy, thì nó đã làm tròn sứ mệnh của nó.
Năm mươi năm trước những đám mây đen đã bay qua đời... Những vầng mây hải đảo tiếp tục bay theo chiều đếm của 50 mùa xuân, mây bay trên đầu và mây bay trong ký ức. Như một chiều cuối tháng tư Phú Quốc, những đám mây đen nặng chì, chồm xuống màu biển thẫm. Nắng hấp hối núp sau mây vạch từng tia quái gở xuống lòng vịnh...
Cùng trên một con đường, nhà tôi cạnh nhà Thức, cách 2 căn nữa là nhà Vân Ù và tiếp theo là nhà Liên. Bốn đứa chúng tôi chơi thân nhau từ bé và cùng lứa tuổi. Trước 1975 đoạn đường này, nhà nào cũng có cửa hàng buôn bán. Bố mẹ Thức bán quán giải khát giống như nhà tôi, sau 1975 chuyển sang bán bún riêu trước cửa nhà, Thức có hai người chị là giáo viên. Nhà Vân Ù đâu kém gì, trước 1975 là một depot lớn chuyên bán bia, nước ngọt, nước đá, mỗi ngày xe hãng BGI đến giao hàng chục két bia hàng chục cây nước đá, những cây đá này chất đầy trong một cái tủ lớn và ủ trấu, sẽ bỏ mối và bán lẻ cho khách hàng. Người ta gọi bố mẹ Vân Ù bằng cái tên nghề nghiệp "Ông bà Đề Pô".
Ngôi nhà của Anne rất đẹp. Ý tôi muốn nói là chiếc giày. Đó là một ngôi nhà lý tưởng. Những người nào chưa bao giờ nhìn thấy nó sẽ không thể tin được rằng một chiếc giày có thể đẹp đến thế, tức là một ngôi nhà có thể đẹp đến thế. Thực ra, nhu cầu của con người rất giản dị, Anne thầm nghĩ. Bạn không cần phải có lầu cao cửa rộng, không cần phải có nhiều trang sức và tiền bạc lắm. Bạn chỉ cần có một đời sống đầy đủ, thức ăn, áo mặc, chỗ ngủ, vài cuốn tiểu thuyết và truyện ngắn và nhạc Trịnh hay Taylor Swift bên cạnh. Một chiếc giày hoàn toàn có thể phục vụ cho những mục đích đó.
Năm 1956, một phụ nữ trẻ qua đời trên bàn sinh ở Bệnh Viện Trung Ương Huế. Đứa bé mồ côi được các soeur tại Cô Nhi Viện Tây Lục đem về nuôi, đặt tên là Th. Sau này, anh Th nghe các soeur kể rằng cha anh là một “ông Tây nhà đèn” đã hồi hương từ trước khi mẹ anh biết có thai. Dù được các soeur thương yêu và dạy học, cậu bé Th thích phiêu lưu hơn chữ nghĩa nên đã bỏ ra đời kiếm sống bằng nghề đánh giày từ năm mười ba tuổi. Trong thời gian kiếm ăn trên khắp các nẻo đường, cậu đã ngưỡng mộ hình ảnh oai hùng của các anh lính VNCH. Vì thế, khi vừa đủ mười tám tuổi, anh Th tình nguyện nhập ngũ. Sau ba tháng huấn luyện ở trung tâm Giạ Lê, Thừa Thiên, Huế, anh đã chính thức trở thành Binh Nhì của Đại Đội Trinh Sát thuộc Sư Đoàn 1.
Theo tín ngưỡng cổ của người Miến Điện, mỗi cây lớn đều trú ngụ một vị thần gọi là Nat. Trước khi chặt cây, người đó phải xin phép thần cây. Một ngày nọ, một người tiều phu đã bỏ qua quy tắc này. Anh chặt một cây mà không hề báo trước. Thần linh Nāt sống trong cây cảm thấy vô cùng phẫn nộ và quyết định trả thù. ( In old Burmese belief, every large tree shelters a spirit called a Nat. Before anyone cuts a tree, they must ask the spirit for permission. One day, a woodcutter ignored this rule. He chopped down a tree without a word of warning. The Nat who lived inside felt deeply offended and decided to take revenge.)
Anh đã đến căn nhà cũ, 76 Bạch Đằng. Đứng bên kia đường, đối diện, nhìn nhà mình. Mái tóc phai màu, mất thăng bằng, sụp xuống mé phải, cài một cần ăng-ten cong vẹo như chiếc lược hàng nội. Đôi cánh cửa sổ bụi như ghèn bỏ thí trên đôi mắt phụ nữ không buồn trang điểm nữa. Thềm xi măng trước cửa nứt nẻ — nơi mẹ anh thường dội nước những trưa hè cho bớt hơi nóng bốc nực phòng khách. Anh đã gõ cửa nhà mình, lịch sự, như khách. Không ai mở. Cả xóm không còn ai quen. Anh đứng một lúc rồi đi, cảm giác mình là con ma vô hình lục lọi trong nghĩa địa giữa mùa cúng vàng mã.
Đêm không ngủ được, Khoa nằm nhìn trần nhà.Không có lý do gì. Đó mới là vấn đề.Người ta mất ngủ vì lo lắng, vì đau, vì hối hận, những thứ đó anh hiểu. Nhưng Khoa nằm trong phòng máy lạnh mười bảy độ, nệm tốt, gối mềm, và não cứ chạy như một cái máy không có nút tắt mà không sản xuất ra thứ gì cụ thể. Chỉ là... nhiều loại hình ảnh, câu hỏi, câu trả lời nửa chừng, nhảy vọt từ nơi này sang nơi kia, từ người này sang người nọ… một loại trật tự hỗn loạn của người không biết mình đang nghĩ gì. Chợt Anh dừng lại ở khuôn mặt của Linh.
Đến cuối chợ là gian hàng ăn, đập vào mắt tôi là xe hủ tíu mì của một người Tàu rất đông khách. Ông chủ vừa làm hủ tíu vừa rao hàng bằng 3 tiếng Việt-Cam-Tàu. Tôi đã thưởng thức tô hủ tíu Nam Vang ngay giữa lòng Nam Vang (tên cũ của Phnom Penh), một tô hủ tíu ngon đến nhớ đời. Trên đường về, chúng tôi đi qua những con đường rất đẹp, có hàng cây cao bóng mát, có những quán cafe vỉa hè, và đâu đó vang lên những bài hát “nhạc Vàng” của Sài Gòn, mới thấy dân Việt sinh sống nơi đây rất đông.
Đại Tá Hoàng Cơ Lân có tiếng là một cấp chỉ huy trong sạch, thanh liêm và ngay thẳng. Tại Trường Quân Y, Ông giúp cải tổ lại kỷ luật và quân phong của các sinh viên sĩ quan Quân Y hiện dịch, ra chỉ thị các sinh viên phải vào ngủ trong trại, ngoại trừ khi phải trực gác ở bệnh viện, phục hồi duyệt binh và chào cờ VNCH mỗi sáng thứ Hai tại Vũ Đình Trường, những sinh viên hiện dịch bị rớt 1 niên học YK bị cho ra khỏi trường Quân Y. Và có lẽ quan trọng nhất là không còn có chuyện những bác sĩ tốt nghiệp Hiện Dịch hay Trưng Tập thuộc thành phần COCC đã có nhiệm sở của mình trước khi danh sách các đơn vị do Cục Quân Y được phổ biến chính thức tại Trường Quân Y để toàn thể các Quân Y Nha Dược sĩ của toàn khóa chọn cùng một lúc.
NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.