Hôm nay,  

Facebook – Ba Tỷ Người Cô Đơn

12/12/202500:00:00(View: 12480)
Facebook
Bạn dùng Facebook miễn phí. Mỗi hành động bạn làm—like, comment, share, scroll, pause, click (nhấn thích, bàn luận, chia sẻ, lướt, bấm vào)—tạo ra dữ liệu. Ảnh: istockphoto.com
 
Năm 2024, con người trung bình dành hai giờ rưỡi mỗi ngày trên mạng xã hội. Nhân lên, đó là hơn một tháng mỗi năm nhìn vào màn hình, lướt ‘feed’ (dòng tin), đợi ‘notification’ (báo tin), đếm ‘like’ (lược thích). Bạn dành nhiều thới giờ cho Facebook, Instagram, TikTok. Và câu hỏi không phải "có nhiều không?", mà là "chúng ta nhận được gì?"

Câu trả lời, theo một nhóm triết gia, nhà tâm lý học, nhà xã hội học đương đại, không phải kết nối, không phải hạnh phúc, không phải sự thật. Mà là cô đơn có tổ chức, lo âu có hệ thống, và sự thật bị thao túng.

Mạng xã hội—đặc biệt Facebook, nền tảng với ba tỷ người dùng, lớn hơn bất kỳ quốc gia nào trên hành tinh—không phải công cụ trung lập. Nó là kiến trúc quyền lực đang định hình lại não bộ, xã hội, và chính trị theo cách mà chúng ta chưa kịp nhận ra. Và đây là điều đáng sợ nhất: chúng ta không bị ép. Chúng ta tự nguyện. Chúng ta mở Facebook vì muốn "kết nối." Nhưng sau ba mươi phút lướt, chúng ta cảm thấy trống rỗng hơn. Chúng ta vào để "cập nhật tin tức." Nhưng những gì chúng ta thấy không phải sự thật—mà là những gì thuật toán muốn chúng ta tin. Chúng ta nghĩ mình đang lựa chọn. Nhưng thực ra, mỗi cú click, mỗi giây dừng lại, mỗi cảm xúc chúng ta để lộ—đều được ghi lại, phân tích, và bán. Chúng ta không phải khách hàng. Chúng ta là sản phẩm.

Shoshana Zuboff—giáo sư emerita tại Harvard Business School, tác giả của The Age of Surveillance Capitalism (2019)—là người đầu tiên đặt tên cho mô hình kinh tế này: chủ nghĩa tư bản giám sát. Đây không phải tư bản thông thường—nơi công ty bán sản phẩm cho khách hàng và khách hàng trả tiền. Đây là tư bản mà hành vi con người là nguyên liệu thô. Zuboff giải thích: Facebook không bán mạng xã hội. Facebook bán dự đoán về hành vi tương lai của bạn. Cách nó hoạt động: Bạn dùng Facebook miễn phí. Mỗi hành động bạn làm—like, comment, share, scroll, pause, click (nhấn thích, bàn luận, chia sẻ, lướt, bấm vào)—tạo ra dữ liệu. Facebook thu thập không chỉ những gì bạn làm, mà cả những gì bạn sắp làm: bạn dừng lại bao lâu trên mỗi bài viết, bạn gõ gì rồi xóa, bạn di chuột đến đâu nhưng không click, bạn online lúc nào, bạn ở đâu, bạn đang với ai. Tất cả được ghi lại. AI phân tích dữ liệu đó để tạo ra bản đồ tâm lý của bạn: bạn thích gì, bạn sợ gì, bạn tin gì, bạn có xu hướng làm gì tiếp theo, và quan trọng nhất—làm thế nào để thay đổi hành vi của bạn. Bản đồ này được bán cho nhà quảng cáo. Không phải để "cho bạn xem quảng cáo phù hợp"—đó chỉ là lớp vỏ. Mà để thao túng quyết định của bạn: khiến bạn mua thứ bạn không định mua, tin thứ bạn không định tin, bỏ phiếu cho người bạn không định bỏ. Zuboff gọi đây là thặng dư hành vi (behavioral surplus)—phần dữ liệu "thừa" mà Facebook khai thác không phải để cải thiện trải nghiệm người dùng, mà để tối đa hóa lợi nhuận từ việc thay đổi hành vi con người. Và đây là điểm khác biệt chết người giữa tư bản truyền thống và tư bản giám sát: Tư bản truyền thống bán cho bạn những gì bạn muốn. Tư bản giám sát thay đổi những gì bạn muốn. Và bạn không thể từ chối, vì bạn không biết nó đang xảy ra.

Tristan Harris—cựu nhân viên Google, đồng sáng lập Center for Humane Technology, người từng thiết kế các tính năng gây nghiện—giải thích cơ chế tâm lý đằng sau: Facebook hack (thao túng) não người. Não người tiến hóa trong hai trăm nghìn năm để tồn tại trong môi trường tự nhiên. Nhưng thuật toán mạng xã hội được thiết kế trong hai mươi năm—được tối ưu hóa bởi hàng nghìn kỹ sư tâm lý, nhà khoa học hành vi, chuyên gia UX—với mục tiêu duy nhất: giữ bạn ở lại càng lâu càng tốt. Harris gọi đây là "cuộc đua xuống đáy" (race to the bottom): các công ty cạnh tranh để giành thời gian chú ý của bạn bằng cách khai thác những điểm yếu sâu nhất của não người. Thứ nhất, ‘dopamine loop’ (vòng lặp dopamine). Mỗi khi bạn nhận ‘notification’—ai đó ‘like’ ảnh, ‘comment’ bài viết, ‘tag’ tên bạn—não tiết ‘dopamine’, hóa chất tạo cảm giác "phần thưởng." Não học rằng: check điện thoại = có thể có phần thưởng. Dần dần, não nghiện cảm giác đó. Bạn bắt đầu check điện thoại không vì có lý do, mà vì não thèm dopamine. Facebook biết điều này. Nên họ không gửi notification ngay lập tức. Họ trì hoãn vài phút, gom lại, rồi gửi hàng loạt cùng lúc—để não bạn học rằng: phải check thường xuyên vì không biết khi nào có phần thưởng. Đây chính xác là cơ chế của máy đánh bạc. Thứ hai, ‘infinite scroll’ (lướt vô tận). Trước đây, trang mạng có phân trang—bạn đọc hết trang 1, phải bấm "Next" để sang trang 2. Đó là điểm dừng tự nhiên, cho não tín hiệu "có thể nghỉ." Facebook loại bỏ điểm dừng. Khi bạn lướt đến cuối ‘feed’, nội dung mới tự động xuất hiện. Não không nhận được tín hiệu dừng. Bạn cứ lướt, lướt, lướt—cho đến khi kiệt sức hoặc có người gọi. Thứ ba, ‘autoplay video’. Video tự động phát khi bạn lướt qua. Não người được lập trình để chú ý đến chuyển động (vì trong tự nhiên, chuyển động = nguy hiểm hoặc cơ hội). Bạn không định xem video. Nhưng não bạn bị kích hoạt bởi chuyển động. Bạn dừng lại. Bạn xem. Ba mươi giây biến mất. Harris nhấn mạnh: "Đây không phải tai nạn. Đây là thiết kế. Những kỹ thuật này được phát triển trong các phòng thí nghiệm hành vi, được thử nghiệm so sánh A/B trên hàng triệu người, được tối ưu hóa đến từng độ phân giải—với mục tiêu duy nhất: chiếm đoạt thời gian của bạn." Và nó hoạt động. Người dùng trung bình mở Facebook 14 lần mỗi ngày. Mỗi lần trung bình 20 phút. Làm toán: đó là gần năm giờ mỗi ngày nếu cộng tất cả các lần check điện thoại.

Jonathan Haidt—nhà tâm lý học xã hội tại NYU, tác giả The Anxious Generation (2024)—nghiên cứu hậu quả của mạng xã hội lên não trẻ em và phát hiện một thảm họa đang diễn ra: mạng xã hội đang phá hủy sức khỏe tâm thần của cả thế hệ. Haidt so sánh dữ liệu sức khỏe tâm thần thanh thiếu niên trước và sau năm 2010—năm mà smartphone và mạng xã hội trở nên phổ biến. Trước 2010: tỷ lệ trầm cảm, lo âu ở thanh thiếu niên Mỹ ổn định trong ba mươi năm. Sau 2010: tỷ lệ trầm cảm ở nữ thanh thiếu niên tăng 150%. Tỷ lệ tự tử ở nữ 10-14 tuổi tăng 200%. Tỷ lệ nhập viện vì tự gây thương tích tăng 300%. Con số tương tự ở Anh, Canada, Úc—mọi nơi có mạng xã hội phổ biến. Haidt phân tích: không có yếu tố nào khác thay đổi đủ lớn để giải thích con số này. Không phải kinh tế (kinh tế tăng trưởng giai đoạn 2010-2019). Không phải chiến tranh (không có chiến tranh lớn). Không phải dịch bệnh (con số tăng trước COVID). Yếu tố duy nhất: mạng xã hội. Đặc biệt Instagram—nền tảng thuộc sở hữu của Facebook, được thiết kế xung quanh so sánh hình ảnh. Cơ chế như sau: Em gái mười lăm tuổi đăng ảnh. Đợi ‘like’. Đếm ‘like’. So sánh với bạn bè. Nếu ảnh em ít ‘like’ hơn—em cảm thấy kém, xấu, thất bại. Nếu ảnh em nhiều like hơn—em cảm thấy tốt vài phút, rồi lo lắng phải giữ được số like lần sau, rồi nghiện cảm giác đó. Vòng lặp không bao giờ kết thúc. Và não thanh thiếu niên—đặc biệt vùng prefrontal cortex điều khiển cảm xúc và tự kiểm soát—chưa phát triển hoàn chỉnh. Em không thể chống lại. Kết quả: cả thế hệ trẻ em lớn lên trong môi trường mà giá trị bản thân được đo bằng con số trên màn hình. Không phải bằng ai em thực sự là. Không phải bằng tính cách, tài năng, lòng tốt. Mà bằng bao nhiêu người ‘like’ ảnh em.

Haidt cũng chỉ ra một hậu quả khác: mất khả năng tập trung sâu. Mỗi lần thanh thiếu niên bị notification gián đoạn, não mất trung bình 23 phút để lấy lại trạng thái tập trung sâu. Nếu bị gián đoạn mỗi 10 phút, não không bao giờ đạt trạng thái tập trung sâu. Và đây là vấn đề: tư duy phức tạp, sáng tạo, giải quyết vấn đề—tất cả cần tập trung sâu. Nếu não không được luyện tập trạng thái đó, não không phát triển khả năng đó. Haidt không đổ lỗi cho thanh thiếu niên. Ông nói: "Não của chúng đang bị lập trình lại bởi môi trường mà chúng ta—người lớn—tạo ra và cho phép. Đây không phải lỗi của chúng. Đây là thiết kế có chủ đích."

Nhưng vấn đề không dừng ở cá nhân. Nó lan rộng ra toàn xã hội. Jaron Lanier—nhà khoa học máy tính, triết gia công nghệ, một trong những người tiên phong của thực tế ảo—từng tin rằng mạng internet sẽ giải phóng nhân loại. Giờ ông viết sách với tiêu đề: Ten Arguments for Deleting Your Social Media Accounts Right Now (2018). Lanier lập luận: mạng xã hội không chỉ gây hại sức khỏe tâm thần cá nhân. Nó đang phá hủy nền tảng của dân chủ. Cơ chế: buồng vang (echo chamber) và filter bubble (bong bóng sàn lọc). Thuật toán Facebook không cho bạn thấy thực tại. Nó cho bạn thấy phiên bản thực tại khiến bạn ở lại lâu nhất. Nếu bạn thiên tả, ‘feed’ của bạn toàn bài viết tả. Nếu bạn thiên hữu, ‘feed’ toàn bài hữu. Nếu bạn tin chủng ngừa gây nguy hiểm, thuật toán cho bạn thấy nhiều bài về chủng ngừa nguy hiểm hơn—không phải vì đó là sự thật, mà vì đó là những gì giữ bạn ở lại ‘engagement’ (tương tác). Kết quả: mỗi người sống trong thực tại riêng. Bạn và tôi cùng mở Facebook, nhưng thấy hai thế giới hoàn toàn khác nhau. Bạn thấy bằng chứng rằng phe bạn đúng, phe tôi sai. Tôi thấy ngược lại. Không ai thấy bức tranh toàn cảnh. Và khi mọi người không còn chia sẻ chung sự thật cơ bản, dân chủ sụp đổ. Vì dân chủ cần tranh luận dựa trên sự thật chung. Nhưng Facebook biến sự thật thành hàng hóa cá nhân hóa: mỗi người một sự thật riêng.

Zeynep Tufekci—nhà xã hội học người Thổ Nhĩ Kỳ-Mỹ, giáo sư UNC Chapel Hill—đi xa hơn: Facebook không chỉ phân cực xã hội. Nó gây bạo lực thực tế. Tufekci nghiên cứu vai trò của Facebook trong các cuộc xung đột toàn cầu và liệt kê bằng chứng: Ở Myanmar (2016-2018), tin giả trên Facebook lan truyền rằng người Rohingya (thiểu số Hồi giáo) là khủng bố. Kết quả: diệt chủng. Hơn 25,000 người bị giết. Liên Hợp Quốc kết luận Facebook đóng vai trò "quyết định" trong việc kích động bạo lực. Ở Sri Lanka (2018), tin giả kích động bạo lực tôn giáo. Chính phủ phải tắt Facebook tạm thời. Ở Ấn Độ (2018-2020), tin giả về "bắt cóc trẻ em" lan truyền. Hàng chục người bị đám đông đánh chết dựa trên tin đồn Facebook. Ở Mỹ (2021), Facebook được dùng để tổ chức tấn công Quốc hội. Tufekci không nói Facebook cố tình gây bạo lực. Bà nói: Facebook không quan tâm bạo lực hay không—miễn nó tăng engagement. Vì nội dung cực đoan, phân cực, gây giận dữ tạo ‘engagement’ cao nhất, thuật toán tự nhiên ưu tiên chúng. Kết quả tự nhiên: bạo lực.

Yuval Noah Harari—sử gia người Israel, tác giả Sapiens—nhìn vào Facebook không như một công ty công nghệ, mà như một cấu trúc quyền lực mới đang thay thế nhà nước. Harari lập luận: trong lịch sử, quyền lực thuộc về người kiểm soát vũ lực (đế chế), rồi đất đai (phong kiến), rồi vốn (tư bản). Thế kỷ 21, quyền lực thuộc về người kiểm soát dữ liệu. Và Facebook kiểm soát nhiều dữ liệu hơn bất kỳ chính phủ nào. Facebook biết bạn hơn cha mẹ bạn. Biết bạn hơn bạn thân. Thậm chí biết bạn hơn chính bạn—vì nó biết bạn sẽ làm gì trước khi bạn biết. Harari đặt câu hỏi: nếu Facebook biết bạn hơn chính bạn, thì tự do lựa chọn còn ý nghĩa gì? Bạn tưởng bạn tự do quyết định. Nhưng quyết định của bạn đã được dự đoán, định hình, thao túng bởi thuật toán không thể nhìn thấy. Harari cảnh báo: "Chúng ta đang bước vào thời đại mà công ty biết chúng ta hơn chúng ta biết chính mình. Và khi đó, tự do có còn tồn tại không?"

Vậy chúng ta làm gì? Jaron Lanier nói: Xóa tài khoản. Zeynep Tufekci phản bác: "Xóa cá nhân không giải quyết vấn đề hệ thống." Tufekci đề xuất: Quy định pháp luật buộc minh bạch thuật toán, cấm microtargeting, phạt nặng tin giả, chia tách độc quyền. Evgeny Morozov—nhà nghiên cứu Belarus-Mỹ—nói: "Quy định không đủ. Mô hình kinh doanh dựa trên quảng cáo là gốc rễ." Morozov đề xuất quốc hữu hóa hoặc hợp tác xã hóa mạng xã hội. Harari nói: "Chúng ta cần luật về dữ liệu giống luật lao động thế kỷ 19—người dùng sở hữu dữ liệu của mình, không phải công ty."

Nhưng trong khi các triết gia tranh luận, ba tỷ người vẫn lướt Facebook mỗi ngày. Và mỗi ngày, não họ bị lập trình lại thêm một chút. Mỗi ngày, xã hội phân cực thêm một chút. Mỗi ngày, sự thật mờ đi thêm một chút. Câu hỏi không phải "Facebook có xấu không?" Câu hỏi là: "Khi nào chúng ta nhận ra giá phải trả—thời giờ, sức khỏe tâm thần của cả thế hệ, nền tảng dân chủ—đã quá đắt?" Và khi nhận ra, liệu đã quá muộn?

Ngu Yên

Hệ thống luật quốc tế đang đối diện với những thách thức chưa từng có trong lịch sử cận đại. Luật quốc tế vốn đặt ra các nguyên tắc cấm sử dụng vũ lực giữa các quốc gia, cấm tiến hành chiến tranh xâm lược và thiết lập hệ thống an ninh tập thể như một phần nối tiếp của các biện pháp chính trị.
Nếu ai chưa hiểu Tổng thống Donald Trump với những hành động và lời nói “khác lạ” thường xuyên vượt qua lòng tự trọng và khả năng tri thức dành cho cương vị một nguyên thủ quốc gia, nhất là một quốc gia lãnh tụ trong thế giới tự do dân chủ, thì câu hỏi là: thực sự ông muốn gì? Ông muốn trở thành đệ nhất nhân trong cả ba khát vọng: ông không chỉ muốn trở thành người giàu nhất, mà còn muốn là vị tổng thống quyền uy bậc nhất, người dám làm những điều mà các tổng thống tiền nhiệm né tránh, và là cái tên được lịch sử ghi ở hàng đầu. Ái tình và của cải chỉ là hai trong ba mục tiêu; mục tiêu còn lại là quyền lực tạo danh vọng, và cả ba đều phải đứng đầu.
Trong thế giới báo chí truyền hình, 60 Minutes là một trong số ít chương trình mang nặng lịch sử. Suốt hàng thập niên, 60 Minutes là tiêu chuẩn vàng của báo chí điều tra, nơi kim phút của trách nhiệm luôn tích… tích… không ngừng để hướng về sự thật. Suốt 58 năm qua, tiếng tích tắc của chiếc đồng hồ tròn là biểu tượng dễ nhận ra nhất của một nền báo chí Hoa Kỳ. Chiếc đồng hồ bấm giờ mở đầu mỗi tập 60 Minutes – tích, tắc, tích – chưa bao giờ chỉ là hình ảnh minh họa. Theo thời gian, nó là một lời giao ước. Nó nói với khán giả rằng trong một giờ đồng hồ của tối Chủ Nhật, người Mỹ được biết sự thật. Quyền lực phải trả lời câu hỏi và chiếc đồng hồ do những người làm báo giữ nhịp sẽ không vì quyền lợi của bất kỳ ai mà dừng lại.
Cuối tuần qua, trong khi tôi đang nghe ca sĩ Thương Linh hát ở Coffee Factory, một độc giả đến hỏi: “Này, chị viết để làm gì? Bây giờ còn ai đọc những bài bình luận nhức đầu nữa không?” Tôi đã suy nghĩ về câu hỏi ấy. Không phải để thôi viết. Cũng không phải để tránh né suy luận. Nhưng đôi khi, trước một số sự kiện, chỉ cần ghi lại sự việc. Ngày nào. Ở đâu. Chuyện gì. Ai nói. Nói nguyên văn thế nào. Có lẽ anh ta có lý, có những lúc người viết nên “bớt viết”.Trong nhiều năm qua, tổng thống Donald Trump nhiều lần dùng lời lẽ miệt thị các nữ phóng viên ngay trước ống kính. Nhiệm kỳ đầu đã vậy. Sang nhiệm kỳ hai, những cảnh ấy không chỉ trở lại mà còn thô hơn, lỗ mãng hơn, và gần như thành thói quen không thể thiếu trong các buổi họp báo, phỏng vấn, hay bất cứ khi nào có máy quay phim và có phụ nữ cầm micro hay cầm bút làm việc.
Có một cách đọc về nhiệm kỳ thứ hai của Donald Trump càng lúc càng khó bác bỏ: ông biến chính chức vụ tổng thống thành phương tiện làm giàu lớn nhất đời mình, mà không phải âm mưu vụng về với tài liệu mật, chỉ bằng chính lời nói của tổng thống. Một câu dọa chiến tranh, một lời hăm dọa thuế quan, một tuyên bố ngừng bắn hay một dòng đăng mạng xã hội đều có thể làm thị trường Hoa Kỳ và thế giới chao đảo gần như tức thì. Với nhóm nhỏ biết trước thời điểm và nội dung lời nói, những con sóng ấy lại có thể tiên đoán, mà tiên đoán được thì kiếm lời hợp pháp, miễn không để lại dấu vết nối thẳng về ông. Đây không phải lời buộc tội đã được chứng minh trước tòa: chưa có bản án, cũng chưa có bằng chứng công khai về một đường dây giao dịch phối hợp. Nhưng một luận đề chỉ cần một cấu trúc động cơ rõ ràng, một chuỗi sự kiện trùng khớp, và một môi trường pháp lý cho phép hành vi ấy diễn ra mà gần như không sợ bị trừng phạt. Cả ba đều đang hiện diện.
Ngày 2/4/2026, “trái cam” Pam Bondi thật sự “rơi khỏi cành công lý.” Donald Trump sa thải nữ bộ trưởng tư pháp, trao chìa khóa Bộ Tư Pháp (DOJ) – một trong những định chế quyền lực nhất đất nước này – cho người luật sư riêng của mình. Người đàn ông từng ngồi bên cạnh Trump trong phòng xử án, chứng kiến thân chủ bị kết tội 34 tội danh hình sự mà vẫn bước ra khỏi tòa với đầu ngẩng cao, giờ đây là quan chức hành pháp cao nhất của Hoa Kỳ. Đó là Todd Blanche. Và kể từ ngày nhậm chức đến nay, ông ta đã không ngừng chứng minh rằng những người hoài nghi về ông đã nhìn đúng.
Cuộc bầu cử quốc hội Nga dự kiến diễn ra vào tháng 9/2026. Nhìn chung, các chuyên gia về nội chính Nga không kỳ vọng sẽ có thay đổi mang tính đột phá trong cơ cấu quyền lực quốc gia. Tổng thống Vladimir Putin vẫn đang nắm giữ vị trí trung tâm quyền lực tại Điện Kremlin. Thực tế cho thấy Vladimir Putin, nay đã 73 tuổi và đã cầm quyền 26 năm, đang đối mặt với sự suy giảm nhất định trong mức độ ủng hộ của công chúng. Bản thân ông từ lâu cũng hiểu rằng vấn đề người kế nhiệm là điều không thể tránh khỏi và cần được chuẩn bị.
Chuyến thăm viếng Bắc Kinh của Tổng Thống Donald Trump đã kết thúc cách đây hai tuần. Mọi sự tương đối đã lắng đọng. Đây là lúc thuận tiện để tổng kết chuyến đi lịch sử này.
Trong tiếng Việt có một dấu nhỏ xíu gọi là dấu mũ. Nó nằm trên đầu một số chữ cái, trông giống như một mái nhà tí hon. Khi chữ "o" đội dấu mũ, nó trở thành "ô". Khi chữ "công" có dấu mũ, nó là công lý. Khi mất dấu mũ, nó thành "cong", bị vẹo, bị bẻ, bị uốn cho lệch đi. Vừa qua, tại Hoa Kỳ, có một sự việc xảy ra khiến tôi nghĩ rất nhiều về dấu mũ này. Cụ thể là về việc mất nó. Câu chuyện như sau. Năm 2024, ông Donald Trump, hết nhiệm kỳ một, lúc đó chưa làm Tổng thống nhiệm kỳ hai, đệ đơn kiện Sở Thuế vụ Hoa Kỳ, đòi 10 tỷ đô la tiền bồi thường. Lý do là vì một nhân viên IRS tên Charles Littlejohn đã làm rò rỉ 15 năm tờ khai thuế của ông cho báo The New York Times và ProPublica. Nhờ vụ rò rỉ đó mà cả nước Mỹ biết rằng trong các năm 2016 và 2017, ông Trump đóng thuế liên bang vỏn vẹn 750 đô la mỗi năm. Bảy trăm năm mươi đô la. Một người làm việc tại quán McDonald's có thể đóng nhiều hơn thế.
Người Mỹ có một huyền thoại rất ưa kể về chính mình, rằng mảnh đất này từ buổi đầu lập quốc là “xứ sở của di dân”. Huyền thoại ấy khởi đi từ những con tàu cập bến New York cuối thế kỷ 19 - với những gia đình nghèo khổ bỏ Âu châu sang tìm một khởi đầu mới; với những toán thợ người Hoa sang đãi vàng, đào núi, đặt đường rầy xe lửa xuyên lục địa; với các các đợt người tị nạn châu Âu sau hai cuộc Thế chiến; với thuyền nhân Đông Dương sau 1975; rồi đến những đoàn người Trung Mỹ lầm lũi băng sa mạc mang theo con nhỏ. Ở mỗi khúc quanh, di dân vừa là nạn nhân của chiến tranh, độc tài, nghèo đói, vừa là lực lượng xây nên những con đường, nhà máy, khu phố, trường đại học của Hợp Chủng Quốc.
NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.