Hôm nay,  

Hạt Giống Gieo Đất Khô

12/06/202600:00:00(Xem: 884)

 

hat-giong

   

Năm giờ sáng. Bàn viết vẫn trống.

Tôi nhìn tờ giấy trắng dưới ánh đèn vàng như nhìn vào miệng hố sâu. Ngoài cửa sổ, Manhattan vẫn chưa tỉnh hẳn. Từ căn studio tầng sáu này, tôi nghe thấy tiếng xe rác nghiến bánh trên phố Mott, ai đó la hét bằng tiếng Quảng Đông ở góc phố. Ba mươi hai tuổi. Sáu năm bỏ luật khoa. Bốn năm làm phụ bếp để trả tiền thuê. Hai năm gửi truyện không ai nhận.

Ngón tay tôi run khi cầm bút. Không phải vì lạnh. Phòng này lúc nào cũng lạnh, ống sưởi hỏng từ tháng mười một, nhưng tôi đã quen, không tiền sửa thì phải quen. Cái run này từ bên trong. Từ chỗ mà mỗi sáng tôi tự hỏi: hôm nay có phải ngày bỏ cuộc không?

Điện thoại rung. Mẹ. Tôi để nó rung.

Tuần trước bà gọi ba lần. "Con ơi, chị Hoa bảo bệnh viện họ đang thiếu người. Con có bằng đại học. Làm hành chính cũng được mà."

Tôi đã nói với bà: "Con đang viết."

"Viết cái gì mà sáu năm rồi?"

Tôi không biết trả lời làm sao. Làm sao giải thích những gì tôi đang tìm vì chính tôi cũng không rõ. Nó không có hình dạng cụ thể, chỉ một cảm giác mơ hồ, nó ở đâu đó lúc gần lúc xa, nếu tôi bỏ cuộc bây giờ, tôi sẽ không bao giờ biết nó trông như thế nào?

Chiếc bàn phím cũ kỹ này, mua từ tiệm cầm đồ trên Canal Street với chín đô la, có phím S bị lõm sâu hơn các phím khác. Tôi đã viết bao nhiêu chữ "sợ" trong hai năm qua? Bao nhiêu câu bắt đầu bằng "Suddenly" rồi xóa đi? Bao nhiêu đoạn mở đầu viết lại mười lần, hai mươi lần, rồi vứt vào thùng rác bên cạnh bàn, cái thùng luôn đầy ắp giấy vò?

Tôi mở laptop. File "Draft_47.docx" nhìn tôi đăm đăm. Bốn mươi bảy. Bốn mươi bảy bản thảo của cùng một truyện. Câu chuyện về một người đàn ông trốn khỏi Sài Gòn năm 1975, làm việc trong tiệm nail ở California, gửi tiền về nuôi gia đình ở camp tị nạn. Một câu chuyện tôi nghe cha kể hồi nhỏ, những đêm ông say rượu, ngồi trong garage, tay run run cầm ảnh cũ.

Nhưng mỗi lần viết, chữ ra như báo cáo. Khô khan. Không có máu. Không có mùi vị nước mắt mặn, của mồ hôi trong tiệm nail hóa chất nồng nặc, của nỗi nhớ như kim đâm. Tôi viết về đau khổ nhưng câu chữ không đau. Tôi viết về mất mát nhưng không ai mất gì khi đọc.

"Lời nhiều hơn ý." Câu cha nói năm ngoái, lần cuối ông đọc truyện tôi. Ông không nói gì thêm. Chỉ gập tờ giấy lại, đút vào túi áo, đi ra ngoài hút thuốc. Tôi đứng nhìn lưng ông qua cửa kính, lưng còng, vai tụt, bàn tay chai sần từ bốn mươi năm làm thợ cơ khí.

Ba tháng sau, ông đột quỵ. Nằm viện hai tuần rồi về nhà, liệt nửa người. Giờ ông ngồi xe lăn, nhìn ra cửa sổ, không nói được nữa. Nhưng đôi mắt ông, đôi mắt đó vẫn nói. Mỗi lần tôi về thăm, ông nhìn tôi với ánh mắt hỏi: "Còn leo không?"

Tám giờ sáng. Tôi phải đi làm. Nhà hàng mở cửa lúc chín, và Chef Marco không tha cho ai đến muộn, kể cả người đã làm việc ở đó bốn năm.

Tôi gấp laptop, nhét vào ba lô cùng với quyển sổ tay đã sờn. Quyển sổ này cha cho tôi ngày tôi bay về New York sau khi bỏ luật khoa. Ông không nói gì, chỉ để nó trên bàn bếp với một cây bút. Bên trong trang đầu, ông viết bằng tiếng Việt: "Không leo, không hiểu đích."

Lúc đó tôi nghĩ ông đang khuyến khích. Giờ tôi nghĩ ông cảnh báo.

Tàu điện ngầm đông nghẹt. Tôi đứng chen giữa đám người đi làm sáng sớm, người Latinh, người Trung Quốc, người châu Phi, người châu Á, tất cả đều có vẻ mặt mệt mỏi giống nhau. Mệt không phải vì thiếu ngủ mà vì kiểu mệt khác, mệt vì biết hôm nay giống hôm qua, và ngày mai sẽ giống hôm nay.

Tôi mở sổ tay. Viết: "Người đàn ông trên tàu điện ngầm, ngón tay quấn băng, cầm cà phê Dunkin' Donuts, ông ta nhìn qua cửa kính vào bóng tối đường hầm như nhìn về quá khứ."

Xóa. Sáo. Đã thấy ngàn lần.

Viết lại: "Tay ông - những ngón tay từng siết chặt bánh lái thuyền vượt biển, với ngón tay gãy thương run run cầm cốc cà phê. Bốn mươi năm. Ngón tay vẫn nhớ nước mặn."

Tốt hơn. Nhưng vẫn chưa đủ. Vẫn còn ở bên ngoài. Tôi nhìn thấy hình ảnh nhưng không cảm thấy gì.
 
"Danny! Onions! Now!"

Tiếng Chef Marco gầm từ bếp. Tôi cắt hành tây, nhanh, đều, như máy móc. Bốn năm làm việc này, tay tôi đã thuộc. Dao lên xuống theo nhịp, không cần suy nghĩ. Giống như cách tôi viết những câu đầu tiên của mỗi bản thảo, tự động, an toàn, không có gì bất ngờ.

"Mày mơ màng cái quái gì vậy?"

Javier, đầu bếp phụ người Mexico, huých vai tôi. Tôi nhìn xuống, ngón tay trái mình đang chảy máu. Dao trượt.

"Shit." Tôi bọc giấy ăn quanh ngón tay.

"Mày nghĩ về cái tiểu thuyết của mày à?" Javier cười khẩy. "Bao giờ mày cho tao đọc?"

"Khi nó xong."

"Đã sáu năm mày nói vậy."

Tôi không đáp. Buộc giấy chặt hơn. Máu thấm đỏ qua.

Giờ nghỉ trưa, tôi ngồi ở hẻm sau nhà hàng, bên thùng rác. Đây là chỗ duy nhất yên tĩnh. Tôi mở laptop, nhìn vào màn hình. Con trỏ nháy. Nháy. Nháy.
Viết: "Ông tôi rơi từ độ cao nào?"

Xóa.

Viết: "Có những thứ không thể viết bằng từ ngữ. Có những đau khổ không có ngôn ngữ."

Xóa. Pretentious bullshit.

Viết: "Tôi mệt."

Để nguyên. Nhìn vào hai từ đó. Chúng đúng. Chúng thật. Nhưng không đủ.

Điện thoại rung. Mẹ lần nữa. Lần này tôi nghe.

"Con ơi." Giọng bà mỏng manh qua loa. "Ba con...ba con hôm nay không ăn gì cả. Cứ nhìn ra cửa sổ. Con...con nên về thăm."

"Con đang làm việc, mẹ."

"Làm việc gì? Thứ Sáu tuần trước con bảo xin nghỉ về nhà mà không về. Ba con hỏi con. Con trốn cái gì?"

Tôi cúp máy. Tay tôi run. Không phải vì tức giận với mẹ mà vì bà nói đúng.

Tôi đang trốn.

Tám giờ tối. Ca làm xong. Tôi đi bộ về nhà thay vì bắt tàu. Cần đi. Cần không khí. Manhattan về đêm, ánh đèn neon, tiếng còi xe, mùi thức ăn từ hàng chục quán ăn khác nhau trộn lẫn với mùi rác và khói thuốc. Sáu năm ở đây và tôi vẫn cảm thấy như người ngoài. Không phải vì tôi là người châu Á, thành phố này đầy người châu Á. Mà vì tôi là kẻ đang cố viết về một thế giới mà phần lớn người ở đây không quan tâm.

Ai quan tâm đến một ông già Việt Nam ngồi xe lăn ở San Jose? Ai quan tâm đến tiệm nail ở Little Saigon? Ai quan tâm đến những giấc mơ bị đánh chìm giữa Thái Bình Dương?

Nhưng cha tôi nói: "Quê tôi, mùa hạn, cần mầm giống."

Ông nói câu này đã mấy năm cũ, trước khi đột quỵ. Chúng tôi ngồi trong garage, ông sửa chiếc xe cũ, tôi ngồi xem. Ông nói đột ngột, bằng tiếng Việt, không nhìn tôi:

"Năm 1968, làng ba hạn hán. Lúa chết hết. Người ta đói. Ông nội con, là thầy giáo, ông nói với dân làng: 'Các người phải gieo hạt. Dù đất khô. Phải gieo.' Người ta cười ông. Nhưng ông vẫn gieo. Một mình. Gieo hạt vào đất khô. Mọi người nghĩ ông điên."

Ông ngừng lại. Tay vặn vít. Sau đó:

"Tháng sau, trời mưa. Mưa như trút. Chỉ có mầm của ông nội mày mọc. Làng sống nhờ vậy."

Ông nhìn tôi lần đầu:

"Con là hạt giống. Đất đang khô. Nhưng phải gieo. Kẻo khi mưa đến, không có gì mọc."
 
Về đến nhà, mười giờ đêm. Tôi không bật đèn. Ngồi trong bóng tối, nhìn ra cửa sổ.

Nghĩ về cha. Về câu chuyện ông không bao giờ kể hết. Tôi chỉ biết mảnh vụn: thuyền nhỏ, ba mươi người, hết nước ngọt ngày thứ tư, cá mập theo sau từ ngày thứ năm. Một đứa trẻ chết ngày thứ sáu. Cha đứa trẻ nhảy xuống biển ngày thứ bảy. Cha tôi sống. Sống để đến California. Sống để làm việc trong garage. Sống để nuôi con học đại học. Sống để thấy con bỏ luật khoa đi viết truyện.

"Ông rơi 40 năm trước," mẹ nói. "Từ đó, chim ưng tự động vào lồng. Tự đóng cửa."

Tôi hỏi mẹ câu đó nghĩa gì. Bà nói:

"Ba con từng có ước mơ. Ông muốn làm kỹ sư. Ở Việt Nam, ba con học giỏi. Nhưng khi qua đây, ông phải học lại tiếng Anh. Phải làm việc nuôi gia đình. Năm ba mươi tuổi, ông bỏ. Ông nói với mẹ: 'Quá muộn.' Từ đó, ông chỉ làm việc. Không mơ ước gì nữa. Như chim ưng vào lồng."

Hai giờ sáng. Tôi vẫn chưa ngủ.

Mở laptop. Nhìn vào Draft_47. Đọc lại từ đầu. Mười trang. Mười trang về một người đàn ông tên Minh trốn khỏi Sài Gòn. Mười trang tốt về mặt kỹ thuật. Có mâu thuẫn. Có chi tiết lôi cuốn. Có đối thoại hay. Nhưng đọc như đọc báo cáo. Không có linh hồn.

Tôi biết vấn đề ở đâu. Tôi đang viết về cha nhưng từ bên ngoài. Tôi đang mô tả ông như một nhân vật, không phải như một con người. Tôi sợ đi vào sâu bên trong vì ở đó có những thứ tôi không muốn thấy.

Tôi sợ thất bại của ông. Tôi sợ nếu viết thật về ông, tôi phải viết về việc ông đã bỏ cuộc. Và nếu viết về việc đó, tôi phải đối mặt với câu hỏi: liệu tôi có đang đi trên con đường giống ông không?

Tay tôi run khi đặt lên bàn phím.

Viết: "Người đàn ông tên Minh biết mình sẽ không bao giờ trở thành kỹ sư. Biết ở tuổi ba mươi, trong tiệm nail ở California, với tiếng Anh tồi và bằng cấp không ai công nhận. Nhưng ông vẫn mơ thấy nó mỗi đêm, căn phòng ở Sài Gòn, bàn vẽ kỹ thuật, ánh đèn bàn. Thức dậy, ông đi làm. Cắt móng tay cho khách. Hít thở hóa chất. Về nhà, uống rượu. Ngày qua ngày. Cho đến khi một ngày, ông không còn mơ nữa. Cái chết của giấc mơ không ồn ào. Nó lặng lẽ, như tuyết phủ trên cái đã chết từ lâu."

Tôi dừng lại. Đọc lại. Lần này, có thứ gì đó khác. Có đau. Có máu.

Tôi viết tiếp. Không dừng. Hai giờ, ba giờ, bốn giờ. Những câu chảy ra không hoàn hảo nhưng chúng thật. Tôi viết về đêm cha say, đập cốc vào tường. Viết về sáng ông dậy sớm, đi làm, không nói gì. Viết về cách ông nhìn tôi khi tôi nói với ông mình bỏ luật khoa, không tức giận, không thất vọng, mà là thứ gì đó sâu hơn. Như nhìn thấy chính mình trong gương.

Năm giờ sáng. Tôi có mười hai trang mới. Chúng còn thô. Chưa xong. Nhưng chúng sống.

Một tuần sau. Tôi xin nghỉ làm bốn ngày. Bắt xe bus về San Jose.

Nhà cha mẹ vẫn y nguyên, ngôi nhà nhỏ một tầng ở East Side, sơn vàng đã phai, garage nơi cha từng dành cả đời loay hoay sửa chữa. Tôi đứng trước cửa, tay cầm ba lô chứa laptop và bản thảo. Sợ bước vào.

Mẹ mở cửa. Bà già hơn tôi nhớ. Chỉ mấy tháng thôi mà tóc bà bạc hẳn.

"Con về rồi." Bà ôm tôi. "Ba con..."

Tôi nhìn vào phòng khách. Cha ngồi xe lăn quay lưng về phía tôi, nhìn ra cửa sổ vườn sau. Lưng ông cong hơn tôi nhớ.

Tôi bước lại. Đứng bên cạnh. Ông quay nhìn tôi. Nửa mặt ông rũ xuống. Miệng ông méo. Nhưng mắt, mắt ông vẫn như cũ. Sắc. Hỏi.

"Con đến rồi, ba." Tôi quỳ xuống. "Con...con có thứ muốn đọc cho ba."

Tay ông cử động - bàn tay còn dùng được. Chỉ vào ghế. Ngồi.

Tôi ngồi. Mở laptop. Mở file "Draft_48.docx".

Đọc. Từ đầu. Giọng tôi run ở những đoạn đầu, ổn định dần. Tôi đọc về Minh, nhưng cả hai đều biết tôi đang đọc về cha. Đọc về con thuyền. Về tiệm nail. Về đêm uống rượu. Về sáng thức dậy. Về giấc mơ chết dần.

Đọc đến đoạn: "Con trai ông lớn lên không biết cha mình từng là ai. Chỉ biết cha là người đàn ông im lặng trong garage, sửa xe cho người khác, không bao giờ sửa được cái gãy trong chính mình."

Tôi ngừng lại. Không dám nhìn cha.

Tiếng thở của ông  nặng nề, không đều. Tôi nghĩ ông đang khóc. Nhưng khi nhìn lên, tôi thấy ông đang cười, nụ cười méo, nhưng là cười.

Bàn tay ông đưa ra. Chạm vào tay tôi. Siết chặt.

Tôi hiểu. Ông muốn nói: tiếp tục.

Ba ngày ở nhà. Tôi ngồi trong garage , nơi cha từng trải cả đời và viết. Mẹ mang cơm ra cho tôi. Cha ngồi xe lăn ở cửa garage, nhìn tôi viết.

Không nói gì. Chỉ nhìn.

Ngày thứ ba, tôi hoàn thành draft. Bản thứ 48 nhưng cảm giác như bản đầu tiên. Lần đầu tiên tôi viết thứ gì đó thật.

Đêm trước khi về New York, tôi ngồi với cha trong garage. Ông trong xe lăn. Tôi trên ghế gỗ cũ. Giữa chúng tôi là khoảng lặng.

Sau một lúc lâu, ông cất tiếng, những âm thanh vất vả, méo mó:

"Đừng...sợ...rơi."

Tôi gật đầu. Không nói được.

Ông tiếp: "Ba...đã rơi. Con... chưa."

Bàn tay ông đưa vào túi áo. Lấy ra một thứ. Tờ giấy gấp cũ. Đưa cho tôi.

Tôi mở ra. Đó là trang đầu của Draft_1 - bản tôi đưa ông đọc hai năm trước. Trang ông nói "lời nhiều hơn ý". Nhưng giờ tôi thấy ở góc trang, bằng chữ viết run run của ông, có dòng chữ nhỏ bằng tiếng Việt:

"Chưa tới. Nhưng con đang leo."

Về đến New York. Tôi gửi bản thảo cho một agent. Một agent nhỏ mà bạn tôi giới thiệu. Không kỳ vọng gì.

Hai tuần sau. Email. Agent muốn gặp.

Một tháng sau. Họ nhận represent.

Ba tháng sau. Họ bán cho một nhà xuất bản nhỏ.

Tiền không nhiều. Không đủ để bỏ việc. Nhưng đó là lần đầu tiên ai đó nói: "Đây là thứ đáng đọc."

Một năm sau. Sách ra. Không bestseller. Không giải thưởng lớn. Nhưng có reviews. Có người đọc. Có email từ những người tôi không quen,  những người con của immigrants, những người đang leo núi riêng của họ, những người viết: "Cảm ơn. Cảm ơn vì đã viết câu chuyện này."

Tôi về nhà. Mang bản sách đầu tiên về cho cha.

Ông vẫn trong xe lăn. Yếu hơn. Nhưng khi tôi đưa cuốn sách cho ông - cover có tên tôi, ông cầm lên bằng bàn tay tỏ lộ cảm xúc.

Lật trang đầu. Trang dedication:

"Cho cha: người đã leo và người đã rơi, là người đã dạy con rằng cả hai đều là một phần của việc leo núi."

Ông đọc. Mắt ông ướt.

Sau đó, ông làm thứ tôi không ngờ. Ông đặt cuốn sách xuống. Tay ông vào túi áo, túi áo ông luôn mang và lấy ra một thứ khác.

Một tờ giấy vàng cũ. Gấp nhiều lần. Ông mở ra. Đó là bằng kỹ sư của ông. Bằng từ Sài Gòn. Bằng mà ông không bao giờ dùng được.

Ông đặt bằng của ông bên cạnh cuốn sách của tôi.

Nhìn vào mắt tôi.

Nói - từng chữ một, vất vả:

"Con...đã...lên...cao hơn...ba."

Rồi ông cười. Cười thật. Lần đầu tiên tôi thấy ông cười như vậy sau nhiều năm.
                                             
Austin, tháng 7, 2025
 

Mỗi năm nhân loại xếp hạng lại bảy kỳ quan trên thế giới. Bảy Kỳ Quan của nhân loại được kê khai ra phải đạt được những tiêu chuẩn: Đẹp, lạ, có di tích lịch sử, vẻ đẹp tồn tại của thiên nhiên hoặc một kỳ công của con người. Thí dụ bảy kỳ quan dưới đây: Núi Hy Mã Lạp Sơn: Taj Maha (Kiến trúc nổi tiếng thuộc Agra-India,) Grand Canyon- Mỹ, Kênh Đào Panama, Tòa Cao Ốc Empire State Building(102 từng ở NY; xây1930-1931), Nhà Thờ St. Peter Basilica (Rome),Vạn Lý Trường Thành (Trung Quốc.) Những kỳ quan này thu hút cả thế giới, thu hút những người muốn chinh phục thiên nhiên (Hy Mã Lạp Sơn). Những khách du lịch muốn được xem tận mắt những kỳ công của nhân loại (Empire State Building; Agra-India) Muốn mở lại những trang lịch sử của nhân loại trên những di tích phế, hưng( như Vạn lý Trường Thành; St. Peter Basilica)
Dù trận đấu chưa diễn ra, họ đã biến phòng ăn chật hẹp thành một lễ hội đường phố thu nhỏ. Họ mang theo tinh thần hoang dại, rực lửa, giăng cờ, ca hát và hò reo cổ vũ vô cùng náo nhiệt. Nhìn nhóm Brasil nhuộm vàng cả một góc phòng, tôi hiểu rằng họ có thể chia rẽ vì nhiều thứ, nhưng khi khoác lên mình màu áo biểu tượng quê hương, họ là một thể thống nhất.
Như tên gọi, tứ sắc gồm những quân bài có tên: tướng, sĩ, tượng, xe, pháo, mã, và chốt. Mỗi thứ có bốn màu: vàng, đỏ, xanh, trắng, mỗi màu có 4 con. Như vậy mỗi bộ tứ sắc có 112 quân bài và bốn người chơi. Đây là môn bài dân gian rất phổ biến, nhất là ở Huế, nhưng lại là một trong những môn khó chơi nhất vì rất nhiều quy luật tỷ mĩ không thể kể hết ở đây. Phải đủ bốn người mới đủ để gầy sòng tứ sắc.Thời đó ở vùng quê VN dĩ nhiên chưa có điện thoại, cell phone thuận tiện gọi tiếng là có như bây giờ, vì vậy muốn ráp sòng việc đầu tiên phải có người chạy từ đầu đến cuối xóm, đến từng nhà rủ rê hẹn hò. Nhà ông tôi luôn là địa điểm lý tưởng nhất để gầy sòng vì có phòng khách rộng rãi mát mẻ, và nhất là có hai người làm túc trực để sai bảo. Đang chơi ai cần ly nước chè, hay vấn giùm điếu thuốc Cẩm Lệ, vv… đều được phục vụ chu đáo.
Có nhiều lần bà giải thích với các cháu là mình phải tự mình niệm phật, như tự độ cho mình, lúc còn có thể hiểu kẻo khi già yếu quá, lưỡi líu lại, không nói thành tiếng nữa chúng tôi nắm tay già nua của bà thưa rằng khi bà yếu quá dĩ nhiên tụi cháu niệm phật dùm bà hoặc sẽ có ban độ niệm tiếp tục bà đừng lo lắng…Bà tôi cười hiền: mình lo cho mình yên trí hơn người khác làm dùm mình… vả lại ban hộ niệm có tới niệm phật giúp, thì mình cũng may ra có 2,3 phần cứu rỗi… còn lại 7,8 phần là công đức phước đức của người niệm… bà còn lý giải xa hơn: các con ơi, cây sẽ đổ nằm về phía nó đã chọn nghiêng. Bà tôi cũng lý giải xa xôi bóng bẩy mà có lúc chúng tôi chỉ có thể hiểu lơ mơ lờ mờ…
Những nét vẽ ngoằn ngoèo, bí ẩn, màu vàng nâu đậm trên hai cánh tay trần của những cô bạn người Ả Rập mỗi khi họ về nước thăm gia đình và quay trở lại sở làm, những nét vẽ huyền bí ấy cứ thu hút ánh mắt tôi, tự hỏi không biết những hình vẽ ấy thể hiện điều gì, hay chỉ là nghệ thuật thôi? Ghislaine, cô bạn thân người Ả Rập làm cùng phòng giải thích: Mỗi người có một tên khác nhau, người vẽ sẽ dựa vào tên, ngày sinh và tính cách của mình mà vẽ, mỗi kiểu đều khác nhau, biểu tượng cho niềm vui, tình yêu, sự sung túc và câu chúc phúc cho người đó, ví dụ hình vẽ tròn, mandala nói lên sự trọn vẹn; những nét vẽ vươn lên như những sợi dây leo, ý nói hy vọng, phát triển đến sự thành công; vẽ con mắt, hình học là sự trừ khử những điều xấu, xui xẻo của cuộc đời. Hình vẽ ấy được gọi là Henna, người phụ nữ Ả Rập rất tin vào nét vẽ bói toán Henna này như bùa hộ mệnh của mình, không những là nét đẹp văn hóa, tín ngưỡng mà còn là thời trang nữa.
Trong tĩnh lặng của bóng đêm, tôi tỉnh dậy. Tôi đi qua phòng ngủ của chồng, tôi thấy anh trăn trở trong giấc ngủ, hơi thở nặng nề. Tội nghiệp anh, mấy hôm nay bơ phờ, đầu óc thất tán, ai bảo ăn thì ăn, bảo làm thì làm. Chẳng biết mình ăn gì và làm gì. Tôi đứng lặng nhìn anh một lúc, mái tóc thưa thớt, bạc như những sợi cước; trên khuôn mặt quen thuộc, những vết gấp của thời gian chồng lên nhau, anh thật sự đã già lắm rồi. Tôi cúi xuống, kéo chiếc chăn lên ngực anh, đặt nhẹ trên trán anh một nụ hôn, an ủi.
Rất nhiều lần, mình đã nghĩ các chú kiến này chỉ có thể là các ông tiên, bà tiên hay những “quân lính” cực kỳ tinh vi từ Vũ Trụ mới có thể “linh” như vậy. Càng thêm thương họ và biết ơn Vũ Trụ khi cho các chú kiến xuất hiện trên cõi đời, để chúng phải luôn dõi theo chúng ta từng bước và “nhặt” sạch những gì chúng ta đã vung vải, không để phí phạm bất cứ một thứ gì!
Tất cả mười đứa con đều được Mạ thương đặc biệt. Con đầu, con út tất nhiên được thương thật nhiều. Con lập gia đình trễ, hoặc có con muộn, con qua Đức chậm phải chịu phận uống nước đục, con qua Đức sớm phải xa Ba Mạ khi tuổi vừa xong trung học, con trực tiếp chăm sóc Ba Mạ… Tất cả đều có lý do để được Mạ thương thật nhiều. Riêng tôi, chẳng có lý do nào rõ ràng, nhưng tôi vẫn cảm thấy tình thương vô bờ của Mạ. Mạ thương mỗi đứa con đặc biệt, đơn giản vì bầy con là con của Mạ. Tôi cảm động rưng rưng khi anh cả nhắc chuyện ngày xưa. Anh kể, lúc tôi còn bé, Mạ thương tôi lạ lùng. Cứ trước khi đặt tôi vào trong nôi để ngủ, Mạ hun tôi không biết bao nhiêu lần. Mạ vừa ru, vừa hò: “À ơi, ru con, con ngủ cho muồi…” Tiếng hò ru con của Mạ cứ theo anh, văng vẳng trong tai mỗi khi anh nghĩ đến Mạ. Lúc đó, dù còn quá nhỏ, nhưng những lời ru ngọt ngào của Mạ đã khắc sâu vào tâm khảm tôi. Ba kể, Mạ hay nựng nịu hai đứa út song sinh, nói, ai đem núi vàng tới, Mạ cũng không đổi hai cục cưng của Mạ.
Xế trưa và cơn buồn ngủ, chập chờn tình xa mộng mị trong giọng khàn khánh ly làm sao em biết đời sống buồn tênh... ngày tháng nào đã ra đi khi ta còn ngồi lại, như gọi từng phiến buồn rơi rất đều...
Sau nhà vợ chồng tôi có khu vườn nhỏ, cây to cây bé chen chúc vào nhau với các tàng cây đủ cao để tách thành một vòm trời riêng biệt và hoa trái tạo hương sắc quanh năm. Khách đến ai cũng thích ngồi, ai cũng khen khu vườn ấm áp. Cả chim chóc cũng kéo đến ríu rít hằng ngày. Dù sao chúng tôi vẫn yêu nhất mùa xuân, những búp lá nụ hoa căng tràn sức sống, như yêu tuổi dậy thì của chúng tôi đã bung nở giữa Sài Gòn.
VIETNAMESE REFUGEES CAMP là tấm bảng treo trước cổng trại Palawan. Bên ngoài không khác mấy trại tập trung Tuy Phong ở Phan Thiết nơi giam giữ sĩ quan Cộng hòa cấp úy, nơi gia đình tôi bị bắt giam ba tháng vì tội vượt biên. Không khác, cũng lớp lớp kẽm gai, bao cát, vọng gác với rào chắn. Chung quanh không nhà dân, không bản làng, ngút ngắt rừng xanh với một quán nước duy nhất lợp lá dừa đối diện cổng trại. Bên trong một bên là bãi đất trống sát rừng, một bên là ba gian barracks bằng gỗ ván ép che mái tôn kéo dài ra đến bãi cát đầy đá ngầm. Trại tỵ nạn Palawan lọt thỏm cuối mũi đất nhô ra biển giữa rừng quây kẽm gai, sức chứa năm ngàn người.
Người Việt Nam chúng ta vừa trải qua, ôn lại ký ức tháng 4 với đầy rẩy u buồn, đau thương và tiếc nuối kèm cả oán hận âm ỷ trong lòng. «… 30-04-1975 hàng loạt đạn pháo cuồng nộ đâm xuống biển, tung lên những cột nước cao dìm sâu xuống biển những ghe thuyền tìm cách vượt biên tìm tự do, những con tàu nhỏ, những con người vô phước trúng đạn tung tóe gỗ nát trộn thịt da, chấm dứt những tháng ngày vất vả sống với chế độ độc tài cộng sản miền Bắc tràn vô Nam…» Đúng thế, họ dựa vào thế lực và sự hậu thuẫn của bè đảng Nga Tầu, họ cưỡng chiếm Việt Nam Cộng Hòa của chúng ta. Họ vô nhân đạo cưỡng chiếm của cải tài sản của dân miền Nam qua hai lần đổi tiền tháng 9-1975 và tháng 5-1978. Họ đánh tư sản vơ vét của cải của dân miền Nam thu gom vào túi cán bộ và mang về miến Bắc.
NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.